Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
naurattaa
làm (ai) buồn cười
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
naurattaa — làm (ai) buồn cười
💬 Ví dụ câu
Tämä video naurattaa minua.
Video này làm tôi buồn cười.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết naurattaa →
📦
nauttia
tận hưởng, thích thú
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
nauttia — tận hưởng, thích thú
💬 Ví dụ câu
Nautin luonnosta ja hiljaisuudesta.
Tôi tận hưởng thiên nhiên và sự yên tĩnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết nauttia →
📦
nayte
/ˈnɑyte/
mẫu (xét nghiệm)
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
nayte — mẫu (xét nghiệm)
💬 Ví dụ câu
Hoitaja otti näytteen.
Điều dưỡng lấy mẫu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ (näyte).
Xem trang chi tiết nayte →
📦
ne
chúng (số nhiều)
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ne — chúng (số nhiều)
💬 Ví dụ câu
Ne ovat kalliita.
Chúng đắt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ne →
📦
neliö
mét vuông (văn nói của neliömetri)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
neliö — mét vuông (văn nói của neliömetri)
💬 Ví dụ câu
Asunnossa on 45 neliötä.
Căn hộ rộng 45 mét vuông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết neliö →
📦
neljäs
thứ tư
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
neljäs — thứ tư
💬 Ví dụ câu
Neljäs päivä on torstai.
Ngày thứ tư là thứ Năm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết neljäs →
📦
neljätoista
mười bốn (14)
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
neljätoista — mười bốn (14)
💬 Ví dụ câu
Kahden viikon päästä on neljätoista päivää.
Hai tuần là mười bốn ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết neljätoista →
📦
netti
/ˈnetːi/
internet, mạng
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
netti — internet, mạng
💬 Ví dụ câu
Tarkistin aikataulun netistä.
Tôi đã kiểm tra lịch trình trên mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
THÂN MẬT = internet.
Xem trang chi tiết netti →
📦
neuvo
lời khuyên
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
neuvo — lời khuyên
💬 Ví dụ câu
Kiitos hyvästä neuvosta!
Cảm ơn vì lời khuyên hữu ích!
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết neuvo →
📦
neuvoa
khuyên, hướng dẫn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
neuvoa — khuyên, hướng dẫn
💬 Ví dụ câu
Virkailija neuvoi minua täyttämään lomakkeen.
Nhân viên hướng dẫn tôi điền biểu mẫu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết neuvoa →
📦
neuvola
/ˈneuvolɑ/
trung tâm tư vấn mẹ & bé
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
neuvola — trung tâm tư vấn mẹ & bé
💬 Ví dụ câu
Vauva käy neuvolassa kuukausittain.
Em bé đi khám ở neuvola hằng tháng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết neuvola →
📦
neuvonta
quầy hướng dẫn, tư vấn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
neuvonta — quầy hướng dẫn, tư vấn
💬 Ví dụ câu
Kysy apua neuvonnasta.
Hãy hỏi trợ giúp ở quầy hướng dẫn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết neuvonta →
📦
Niin minustakin!
Tôi cũng nghĩ vậy!
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Niin minustakin! — Tôi cũng nghĩ vậy!
💬 Ví dụ câu
Tämä kahvi on hyvää. – Niin minustakin!
Cà phê này ngon. – Tôi cũng nghĩ vậy!
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết Niin minustakin! →
📦
Niin onkin!
Đúng vậy thật!
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Niin onkin! — Đúng vậy thật!
💬 Ví dụ câu
Ovi on auki. – Niin onkin!
Cửa đang mở kìa. – Đúng vậy thật!
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết Niin onkin! →
📦
nimiäiset
lễ đặt tên
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
nimiäiset — lễ đặt tên
💬 Ví dụ câu
Nimiäisissä vauva saa nimen.
Trong lễ đặt tên, em bé được đặt tên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết nimiäiset →
📦
niska
/ˈniskɑ/
gáy
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
niska — gáy
💬 Ví dụ câu
Niska on kipeä, kun nukuin väärin.
Gáy đau vì tôi nằm ngủ sai tư thế.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết niska →
📦
noin
như vậy đó, xong (nói khi làm xong việc); khoảng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
noin — như vậy đó, xong (nói khi làm xong việc); khoảng
💬 Ví dụ câu
Noin, nyt lomake on valmis.
Như vậy đó, giờ biểu mẫu đã xong.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết noin →
📦
nopeasti
nhanh
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
nopeasti — nhanh
💬 Ví dụ câu
Hän puhuu liian nopeasti.
Anh ấy nói quá nhanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết nopeasti →
📦
nouda myymälästä
nhận hàng tại cửa hàng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
nouda myymälästä — nhận hàng tại cửa hàng
💬 Ví dụ câu
Valitsin toimitustavan: nouda myymälästä.
Tôi đã chọn cách nhận hàng: nhận tại cửa hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết nouda myymälästä →
📦
nuo
những cái kia
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
nuo — những cái kia
💬 Ví dụ câu
Nuo ovat hyviä.
Những cái kia tốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết nuo →