Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
hevonen
ngựa
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hevonen — ngựa
💬 Ví dụ câu
hevonen on söpö.
ngựa dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động vật Ví dụ khác: • Näen hevosta. — Tôi thấy ngựa. • hevosen nimi on Musti. — Tên ngựa là Musti. • hevosella on nälkä. — ngựa đang đói.
Xem trang chi tiết hevonen →
📦
hidas
chậm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hidas — chậm
💬 Ví dụ câu
Se on hidas.
Nó chậm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách & Đánh giá Ví dụ khác: • Tarvitsen hidasta. — Tôi cần chậm. • Se on hidasissa. — Nó ở trong chậm. • Menen hidasiin. — Tôi đi đến chậm.
Xem trang chi tiết hidas →
📦
hidaste
gờ giảm tốc
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hidaste — gờ giảm tốc
💬 Ví dụ câu
Chưa có ví dụ. Xem chi tiết →
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết hidaste →
📦
hiekka
cát
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hiekka — cát
💬 Ví dụ câu
hiekka on hyvää.
cát ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước Ví dụ khác: • Syön hiekkaa. — Tôi ăn cát. • Ostan hiekkaa kaupasta. — Tôi mua cát ở cửa hàng. • hiekkan maku on hyvä. — Vị của cát ngon.
Xem trang chi tiết hiekka →
📦
hiekkalaatikko
khay cát
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hiekkalaatikko — khay cát
💬 Ví dụ câu
hiekkalaatikko on hyvää.
khay cát ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thú cưng Ví dụ khác: • Syön hiekkalaatikkoa. — Tôi ăn khay cát. • Ostan hiekkalaatikkoa. — Tôi mua khay cát. • hiekkalaatikkon maku on hyvä. — Vị của khay cát ngon.
Xem trang chi tiết hiekkalaatikko →
📦
hieroja
thợ massage
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hieroja — thợ massage
💬 Ví dụ câu
Hän on hieroja.
Anh ấy là thợ massage.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ & Thủ công Ví dụ khác: • Tarvitsen hierojaa. — Tôi cần thợ massage. • Se on hierojassa. — Nó ở trong thợ massage. • Tiedän hierojan hinnan. — Tôi biết giá thợ massage.
Xem trang chi tiết hieroja →
📦
hiihtää
trượt tuyết
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hiihtää — trượt tuyết
💬 Ví dụ câu
Hiihdän talvella.
Tôi trượt tuyết mùa đông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao & Giải trí Ví dụ khác: • Tämä on hiihtää. — Đây là trượt tuyết. • hiihtää on tärkeä. — trượt tuyết quan trọng.
Xem trang chi tiết hiihtää →
📦
hiihto
trượt tuyết băng đồng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hiihto — trượt tuyết băng đồng
💬 Ví dụ câu
Hiihto on talvella suosittu harrastus.
Trượt tuyết băng đồng là sở thích phổ biến vào mùa đông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết hiihto →
📦
hiihto
trượt tuyết
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hiihto — trượt tuyết
💬 Ví dụ câu
Hiihto on suosittu Suomessa.
Trượt tuyết phổ biến ở Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao Ví dụ khác: • Tiedän hiihdon hinnan. — Tôi biết giá trượt tuyết. • Tarvitsen hiihtoa. — Tôi cần trượt tuyết.
Xem trang chi tiết hiihto →
📦
hiili
than đá
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hiili — than đá
💬 Ví dụ câu
Tämä on hiili.
Đây là than đá.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Năng lượng Ví dụ khác: • Tarvitsen hiiliä. — Tôi cần than đá. • Se on hiilissä. — Nó ở trong than đá.
Xem trang chi tiết hiili →
📦
hiilidioksidi
CO2
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hiilidioksidi — CO2
💬 Ví dụ câu
Tämä on hiilidioksidi.
Đây là CO2.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý Ví dụ khác: • Tarvitsen hiilidioksidia. — Tôi cần CO2. • Se on hiilidioksidissa. — Nó ở trong CO2.
Xem trang chi tiết hiilidioksidi →
📦
hiilijalanjälki
dấu chân carbon
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hiilijalanjälki — dấu chân carbon
💬 Ví dụ câu
Tämä on hiilijalanjälki.
Đây là dấu chân carbon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môi trường Ví dụ khác: • Tarvitsen hiilijalanjälkiä. — Tôi cần dấu chân carbon. • Se on hiilijalanjälkissä. — Nó ở trong dấu chân carbon.
Xem trang chi tiết hiilijalanjälki →
📦
hiiri
chuột máy tính
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hiiri — chuột máy tính
💬 Ví dụ câu
Tämä on hiiri.
Đây là chuột máy tính.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thiết bị Ví dụ khác: • Tarvitsen hiiriä. — Tôi cần chuột máy tính. • hiirin hinta on sopiva. — Giá chuột máy tính phù hợp. • Se on hiirissä. — Nó ở trong chuột máy tính.
Xem trang chi tiết hiiri →
📦
hiljaa
khẽ, yên lặng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hiljaa — khẽ, yên lặng
💬 Ví dụ câu
Lapset nukkuvat, ole hiljaa.
Bọn trẻ đang ngủ, im lặng nào.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết hiljaa →
📦
hiljentyä
lắng xuống, im ắng lại
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hiljentyä — lắng xuống, im ắng lại
💬 Ví dụ câu
Sali hiljentyi, kun puhe alkoi.
Hội trường lặng xuống khi bài phát biểu bắt đầu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết hiljentyä →
📦
hillo
mứt
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hillo — mứt
💬 Ví dụ câu
Syön hilloa leivän kanssa.
Tôi ăn mứt với bánh mì.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bữa ăn sáng (Aamupala) Ví dụ khác: • Tämä on hillo. — Đây là mứt. • Tiedän hillon hinnan. — Tôi biết giá mứt.
Xem trang chi tiết hillo →
📦
hinta
giá
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hinta — giá
💬 Ví dụ câu
Mikä on tämän puhelimen hinta?
Giá của chiếc điện thoại này là bao nhiêu?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết hinta →
📦
hinta
giá
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hinta — giá
💬 Ví dụ câu
Mikä on hinnan?
Giá là bao nhiêu?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm thực phẩm Ví dụ khác: • Hinta on korkea. — Giá cao. • Maksan hintaa. — Tôi trả giá. • hinnat ovat suuria. — Những giá lớn.
Xem trang chi tiết hinta →
📦
hiphop
hip hop
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hiphop — hip hop
💬 Ví dụ câu
Tämä on hiphop.
Đây là hip hop.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể loại nhạc Ví dụ khác: • Tarvitsen hiphopta. — Tôi cần hip hop. • Se on hiphopissa. — Nó ở trong hip hop.
Xem trang chi tiết hiphop →
📦
hirvi
nai sừng tấm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hirvi — nai sừng tấm
💬 Ví dụ câu
hirvi on söpö.
nai sừng tấm dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động vật Ví dụ khác: • Näen hirviä. — Tôi thấy nai sừng tấm. • hirvin nimi on Musti. — Tên nai sừng tấm là Musti. • hirvillä on nälkä. — nai sừng tấm đang đói.
Xem trang chi tiết hirvi →