📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
hevonen — ngựa
💬 Ví dụ câu
hevonen on söpö.
ngựa dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động vật
Ví dụ khác:
• Näen hevosta. — Tôi thấy ngựa.
• hevosen nimi on Musti. — Tên ngựa là Musti.
• hevosella on nälkä. — ngựa đang đói.
📦
📖 Từ gốc
hidas — chậm
💬 Ví dụ câu
Se on hidas.
Nó chậm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách & Đánh giá
Ví dụ khác:
• Tarvitsen hidasta. — Tôi cần chậm.
• Se on hidasissa. — Nó ở trong chậm.
• Menen hidasiin. — Tôi đi đến chậm.
📦
📖 Từ gốc
hidaste — gờ giảm tốc
💬 Ví dụ câu
Chưa có ví dụ. Xem chi tiết →
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
hiekka — cát
💬 Ví dụ câu
hiekka on hyvää.
cát ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước
Ví dụ khác:
• Syön hiekkaa. — Tôi ăn cát.
• Ostan hiekkaa kaupasta. — Tôi mua cát ở cửa hàng.
• hiekkan maku on hyvä. — Vị của cát ngon.
📦
📖 Từ gốc
hiekkalaatikko — khay cát
💬 Ví dụ câu
hiekkalaatikko on hyvää.
khay cát ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thú cưng
Ví dụ khác:
• Syön hiekkalaatikkoa. — Tôi ăn khay cát.
• Ostan hiekkalaatikkoa. — Tôi mua khay cát.
• hiekkalaatikkon maku on hyvä. — Vị của khay cát ngon.
📦
📖 Từ gốc
hieroja — thợ massage
💬 Ví dụ câu
Hän on hieroja.
Anh ấy là thợ massage.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ & Thủ công
Ví dụ khác:
• Tarvitsen hierojaa. — Tôi cần thợ massage.
• Se on hierojassa. — Nó ở trong thợ massage.
• Tiedän hierojan hinnan. — Tôi biết giá thợ massage.
📦
📖 Từ gốc
hiihtää — trượt tuyết
💬 Ví dụ câu
Hiihdän talvella.
Tôi trượt tuyết mùa đông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao & Giải trí
Ví dụ khác:
• Tämä on hiihtää. — Đây là trượt tuyết.
• hiihtää on tärkeä. — trượt tuyết quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
hiihto — trượt tuyết băng đồng
💬 Ví dụ câu
Hiihto on talvella suosittu harrastus.
Trượt tuyết băng đồng là sở thích phổ biến vào mùa đông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
hiihto — trượt tuyết
💬 Ví dụ câu
Hiihto on suosittu Suomessa.
Trượt tuyết phổ biến ở Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao
Ví dụ khác:
• Tiedän hiihdon hinnan. — Tôi biết giá trượt tuyết.
• Tarvitsen hiihtoa. — Tôi cần trượt tuyết.
📦
📖 Từ gốc
hiili — than đá
💬 Ví dụ câu
Tämä on hiili.
Đây là than đá.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Năng lượng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen hiiliä. — Tôi cần than đá.
• Se on hiilissä. — Nó ở trong than đá.
📦
📖 Từ gốc
hiilidioksidi — CO2
💬 Ví dụ câu
Tämä on hiilidioksidi.
Đây là CO2.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý
Ví dụ khác:
• Tarvitsen hiilidioksidia. — Tôi cần CO2.
• Se on hiilidioksidissa. — Nó ở trong CO2.
📦
📖 Từ gốc
hiilijalanjälki — dấu chân carbon
💬 Ví dụ câu
Tämä on hiilijalanjälki.
Đây là dấu chân carbon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môi trường
Ví dụ khác:
• Tarvitsen hiilijalanjälkiä. — Tôi cần dấu chân carbon.
• Se on hiilijalanjälkissä. — Nó ở trong dấu chân carbon.
📦
📖 Từ gốc
hiiri — chuột máy tính
💬 Ví dụ câu
Tämä on hiiri.
Đây là chuột máy tính.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thiết bị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen hiiriä. — Tôi cần chuột máy tính.
• hiirin hinta on sopiva. — Giá chuột máy tính phù hợp.
• Se on hiirissä. — Nó ở trong chuột máy tính.
📦
📖 Từ gốc
hiljaa — khẽ, yên lặng
💬 Ví dụ câu
Lapset nukkuvat, ole hiljaa.
Bọn trẻ đang ngủ, im lặng nào.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
hiljentyä — lắng xuống, im ắng lại
💬 Ví dụ câu
Sali hiljentyi, kun puhe alkoi.
Hội trường lặng xuống khi bài phát biểu bắt đầu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
hillo — mứt
💬 Ví dụ câu
Syön hilloa leivän kanssa.
Tôi ăn mứt với bánh mì.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bữa ăn sáng (Aamupala)
Ví dụ khác:
• Tämä on hillo. — Đây là mứt.
• Tiedän hillon hinnan. — Tôi biết giá mứt.
📦
📖 Từ gốc
hinta — giá
💬 Ví dụ câu
Mikä on tämän puhelimen hinta?
Giá của chiếc điện thoại này là bao nhiêu?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
hinta — giá
💬 Ví dụ câu
Mikä on hinnan?
Giá là bao nhiêu?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm thực phẩm
Ví dụ khác:
• Hinta on korkea. — Giá cao.
• Maksan hintaa. — Tôi trả giá.
• hinnat ovat suuria. — Những giá lớn.
📦
📖 Từ gốc
hiphop — hip hop
💬 Ví dụ câu
Tämä on hiphop.
Đây là hip hop.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể loại nhạc
Ví dụ khác:
• Tarvitsen hiphopta. — Tôi cần hip hop.
• Se on hiphopissa. — Nó ở trong hip hop.
📦
📖 Từ gốc
hirvi — nai sừng tấm
💬 Ví dụ câu
hirvi on söpö.
nai sừng tấm dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động vật
Ví dụ khác:
• Näen hirviä. — Tôi thấy nai sừng tấm.
• hirvin nimi on Musti. — Tên nai sừng tấm là Musti.
• hirvillä on nälkä. — nai sừng tấm đang đói.