Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,070 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
239
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
joulu
Giáng sinh
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
joulu — Giáng sinh
💬 Ví dụ câu
Tämä on joulu.
Đây là giáng sinh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình & Quan hệ Ví dụ khác: • Maksan joulua. — Tôi trả Giáng sinh. • joulun määrä on suuri. — Số lượng Giáng sinh lớn. • Tarvitsen joulua. — Tôi cần Giáng sinh.
Xem trang chi tiết joulu →
📦
joulukuu
tháng 12
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
joulukuu — tháng 12
💬 Ví dụ câu
Tämä on joulukuu.
Đây là tháng 12.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tháng (Kuukaudet) Ví dụ khác: • Tämä on joulukuu. — Đây là tháng 12. • Se on joulukuussa. — Nó ở trong tháng 12.
Xem trang chi tiết joulukuu →
📦
joulupukki
ông già Noel
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
joulupukki — ông già Noel
💬 Ví dụ câu
joulupukki on mukava.
ông già Noel dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thống Ví dụ khác: • Tapaan joulupukkia. — Tôi gặp ông già Noel. • joulupukkin työ on tärkeä. — Công việc của ông già Noel quan trọng. • Luotan joulupukkissa. — Tôi tin tưởng ông già Noel.
Xem trang chi tiết joulupukki →
📦
jousiammunta
bắn cung
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
jousiammunta — bắn cung
💬 Ví dụ câu
Tämä on jousiammunta.
Đây là bắn cung.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao khác Ví dụ khác: • Tarvitsen jousiammuntaa. — Tôi cần bắn cung. • Se on jousiammuntassa. — Nó ở trong bắn cung.
Xem trang chi tiết jousiammunta →
📦
joutsen
thiên nga
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
joutsen — thiên nga
💬 Ví dụ câu
joutsen on söpö.
thiên nga dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động vật Ví dụ khác: • Näen joutsenta. — Tôi thấy thiên nga. • joutsenin nimi on Musti. — Tên thiên nga là Musti. • joutsenilla on nälkä. — thiên nga đang đói.
Xem trang chi tiết joutsen →
📦
joutua
phải / rơi vào
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
joutua — phải / rơi vào
💬 Ví dụ câu
Jouduin odottamaan.
Tôi phải chờ đợi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết joutua →
📦
juhannus
lễ hạ chí
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
juhannus — lễ hạ chí
💬 Ví dụ câu
Tämä on juhannus.
Đây là lễ hạ chí.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình & Quan hệ Ví dụ khác: • Tarvitsen juhannusta. — Tôi cần lễ hạ chí. • juhannusen hinta on sopiva. — Giá lễ hạ chí phù hợp. • Se on juhannusessa. — Nó ở trong lễ hạ chí.
Xem trang chi tiết juhannus →
📦
julkaisu
bài đăng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
julkaisu — bài đăng
💬 Ví dụ câu
Tämä on julkaisu.
Đây là bài đăng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mạng xã hội Ví dụ khác: • Tarvitsen julkaisua. — Tôi cần bài đăng. • Se on julkaisussa. — Nó ở trong bài đăng.
Xem trang chi tiết julkaisu →
📦
juna
tàu hỏa
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
juna — tàu hỏa
💬 Ví dụ câu
Matkustan junalla.
Tôi đi bằng tàu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường sắt & Công cộng Ví dụ khác: • Juna lähtee kello 8. — Tàu khởi hành lúc 8 giờ. • junan väri on punainen. — Màu tàu hỏa là đỏ. • Ajan junaa. — Tôi lái tàu hỏa.
Xem trang chi tiết juna →
📦
junalla
bằng tàu
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
junalla — bằng tàu
💬 Ví dụ câu
Matkustan junalla Tampereelle.
Tôi đi tàu đến Tampere.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cách nói đi lại Ví dụ khác: • Tämä on junalla. — Đây là bằng tàu. • junalla on tärkeä. — bằng tàu quan trọng.
Xem trang chi tiết junalla →
📦
juoda kahvia
uống cà phê
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
juoda kahvia — uống cà phê
💬 Ví dụ câu
Juon kahvia joka aamu.
Tôi uống cà phê mỗi sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Buổi sáng Ví dụ khác: • juoda kahvia on tärkeä. — uống cà phê quan trọng. • Missä juoda kahvia on? — uống cà phê ở đâu?
Xem trang chi tiết juoda kahvia →
📦
juoda
uống
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
juoda — uống
💬 Ví dụ câu
Juon kahvia.
Tôi uống cà phê.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 2 (da/dä) Ví dụ khác: • Join teetä aamulla. — Tôi đã uống trà sáng nay.
Xem trang chi tiết juoda →
📦
juoksu
chạy bộ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
juoksu — chạy bộ
💬 Ví dụ câu
Käyn juoksulla.
Tôi đi chạy bộ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao Ví dụ khác: • Tämä on juoksu. — Đây là chạy bộ. • Tiedän juoksun hinnan. — Tôi biết giá chạy bộ. • Tarvitsen juoksua. — Tôi cần chạy bộ.
Xem trang chi tiết juoksu →
📦
juomaraha
tiền tip
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
juomaraha — tiền tip
💬 Ví dụ câu
Annan juomarahaa.
Tôi để tiền tip.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhà hàng Ví dụ khác: • juomaraha on suuri. — tiền tip lớn. • juomarahan määrä on suuri. — Số lượng tiền tip lớn.
Xem trang chi tiết juomaraha →
📦
juontaja
MC
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
juontaja — MC
💬 Ví dụ câu
Hän on juontaja.
Anh ấy là MC.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật & Truyền thông Ví dụ khác: • Tarvitsen juontajaa. — Tôi cần MC. • Se on juontajassa. — Nó ở trong MC. • Tiedän juontajan hinnan. — Tôi biết giá MC.
Xem trang chi tiết juontaja →
📦
juosta
chạy
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
juosta — chạy
💬 Ví dụ câu
Juoksen puistossa.
Tôi chạy trong công viên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao & Giải trí Ví dụ khác: • Tämä on juosta. — Đây là chạy. • juosta on tärkeä. — chạy quan trọng.
Xem trang chi tiết juosta →
📦
jutella
tán gẫu, trò chuyện
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
jutella — tán gẫu, trò chuyện
💬 Ví dụ câu
Juttelemme kahvilla.
Chúng tôi tán gẫu bên cà phê.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết jutella →
📦
juuri
rễ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
juuri — rễ
💬 Ví dụ câu
juuri on kaunis.
rễ đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa Ví dụ khác: • juurin väri on vihreä. — Màu rễ là xanh. • Näen juuria. — Tôi thấy rễ. • Lintu on juurissa. — Chim ở trên rễ.
Xem trang chi tiết juuri →
📦
juusto
phô mai
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
juusto — phô mai
💬 Ví dụ câu
Syön juustoa.
Tôi ăn phô mai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bữa ăn sáng (Aamupala) Ví dụ khác: • Laitan juustoa leivän päälle. — Tôi để phô mai lên bánh mì. • Tämä on juusto. — Đây là phô mai. • Tiedän juuston hinnan. — Tôi biết giá phô mai.
Xem trang chi tiết juusto →
📦
kaakao
ca cao
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kaakao — ca cao
💬 Ví dụ câu
Juon kaakaota.
Tôi uống ca cao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ uống (Juomat) Ví dụ khác: • Tämä on kaakao. — Đây là ca cao. • Tiedän kaakaon hinnan. — Tôi biết giá ca cao.
Xem trang chi tiết kaakao →