Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
helikopteri
trực thăng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
helikopteri — trực thăng
💬 Ví dụ câu
Lentokone vai helikopteri?
Máy bay hay trực thăng?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường thủy & Hàng không Ví dụ khác: • helikopterin maku on hyvä. — Vị của trực thăng ngon. • helikopterilla on hyvä maku. — trực thăng có vị ngon.
Xem trang chi tiết helikopteri →
📦
hella/uuni
bếp/lò
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hella/uuni — bếp/lò
💬 Ví dụ câu
Hella on kuuma.
Bếp thì nóng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bếp Ví dụ khác: • hella/uuni on tärkeä. — bếp/lò quan trọng. • Missä hella/uuni on? — bếp/lò ở đâu?
Xem trang chi tiết hella/uuni →
📦
helmikuu
tháng 2
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
helmikuu — tháng 2
💬 Ví dụ câu
Tämä on helmikuu.
Đây là tháng 2.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tháng (Kuukaudet) Ví dụ khác: • Tämä on helmikuu. — Đây là tháng 2. • Tarvitsen helmikuuta. — Tôi cần tháng 2.
Xem trang chi tiết helmikuu →
📦
helpompi
dễ hơn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
helpompi — dễ hơn
💬 Ví dụ câu
Tämä tehtävä on helpompi kuin eilinen.
Bài tập này dễ hơn bài hôm qua.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết helpompi →
📦
helposti
/ˈhelposti/
một cách dễ dàng
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
helposti — một cách dễ dàng
💬 Ví dụ câu
Löysin paikan helposti kartalta.
Tôi tìm thấy chỗ đó dễ dàng trên bản đồ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ.
Xem trang chi tiết helposti →
📦
helppo
dễ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
helppo — dễ
💬 Ví dụ câu
Se on helppo.
Nó dễ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách & Đánh giá Ví dụ khác: • Tarvitsen helppoa. — Tôi cần dễ. • Se on helppossa. — Nó ở trong dễ. • Menen helppoon. — Tôi đi đến dễ.
Xem trang chi tiết helppo →
📦
hengittaa
/ˈheŋŋitːɑː/
thở
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
hengittaa — thở
💬 Ví dụ câu
Hengitä syvään ja rauhoitu.
Hít thở sâu và bình tĩnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (hengittää, hengitän).
Xem trang chi tiết hengittaa →
📦
henkilöauto
xe con
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
henkilöauto — xe con
💬 Ví dụ câu
henkilöauto on nopea.
xe con nhanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phương tiện chi tiết Ví dụ khác: • Ajan henkilöautoa. — Tôi lái xe con. • Istun henkilöautossa. — Tôi ngồi trong xe con. • Nousen henkilöautoon. — Tôi lên xe con.
Xem trang chi tiết henkilöauto →
📦
henkilökortti
thẻ căn cước
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
henkilökortti — thẻ căn cước
💬 Ví dụ câu
Hain uutta henkilökorttia poliisiasemalta.
Tôi đã xin thẻ căn cước mới ở đồn cảnh sát.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết henkilökortti →
📦
henkilöllisyystodistus
giấy tờ tùy thân (văn nói: henkkari)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
henkilöllisyystodistus — giấy tờ tùy thân (văn nói: henkkari)
💬 Ví dụ câu
Ota henkilöllisyystodistus mukaan pankkiin.
Hãy mang giấy tờ tùy thân khi đến ngân hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết henkilöllisyystodistus →
📦
henkilöllisyystodistus
chứng minh nhân dân
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
henkilöllisyystodistus — chứng minh nhân dân
💬 Ví dụ câu
Tämä on henkilöllisyystodistus.
Đây là chứng minh nhân dân.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành chính Ví dụ khác: • Tarvitsen henkilöllisyystodistusta. — Tôi cần chứng minh nhân dân. • henkilöllisyystodistusen hinta on sopiva. — Giá chứng minh nhân dân phù hợp. • Se on henkilöllisyystodistusessa. — Nó ở trong chứng minh nhân dân.
Xem trang chi tiết henkilöllisyystodistus →
📦
henkilötodistus
CMND
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
henkilötodistus — CMND
💬 Ví dụ câu
Näytä henkilötodistus.
Cho xem giấy tờ tùy thân.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thẻ & Giấy tờ Ví dụ khác: • Tiedän henkilötodistuksen hinnan. — Tôi biết giá CMND. • Tarvitsen henkilötodistusta. — Tôi cần CMND.
Xem trang chi tiết henkilötodistus →
📦
henkilötunnus
mã số định danh cá nhân
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
henkilötunnus — mã số định danh cá nhân
💬 Ví dụ câu
Kirjoita henkilötunnus tähän lomakkeeseen.
Hãy viết mã số định danh cá nhân vào biểu mẫu này.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết henkilötunnus →
📦
herätä
thức dậy
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
herätä — thức dậy
💬 Ví dụ câu
Herään kello 7.
Tôi thức dậy lúc 7 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Buổi sáng Ví dụ khác: • Heräsin aikaisin. — Tôi đã thức dậy sớm.
Xem trang chi tiết herätä →
📦
herätys
báo thức
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
herätys — báo thức
💬 Ví dụ câu
Tämä on herätys.
Đây là báo thức.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sinh hoạt Ví dụ khác: • Tarvitsen herätystä. — Tôi cần báo thức. • herätysen hinta on sopiva. — Giá báo thức phù hợp. • Se on herätysessä. — Nó ở trong báo thức.
Xem trang chi tiết herätys →
📦
herne
đậu
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
herne — đậu
💬 Ví dụ câu
Hernekeitto on suomalainen ruoka.
Súp đậu là đồ ăn Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau (Vihannekset) Ví dụ khác: • Tämä on herne. — Đây là đậu. • Tiedän herneen hinnan. — Tôi biết giá đậu. • Tarvitsen hernettä. — Tôi cần đậu.
Xem trang chi tiết herne →
📦
hernekeitto
soup đậu
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hernekeitto — soup đậu
💬 Ví dụ câu
hernekeitto on hyvää.
soup đậu ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ẩm thực Phần Lan Ví dụ khác: • Syön hernekeittoa. — Tôi ăn soup đậu. • Ostan hernekeittoa. — Tôi mua soup đậu. • hernekeitton maku on hyvä. — Vị của soup đậu ngon.
Xem trang chi tiết hernekeitto →
📦
heti
ngay lập tức
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
heti — ngay lập tức
💬 Ví dụ câu
Tulen heti!
Tôi đến ngay!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian & Tần suất Ví dụ khác: • Tämä on heti. — Đây là ngay lập tức. • heti on tärkeä. — ngay lập tức quan trọng.
Xem trang chi tiết heti →
📦
hetki
khoảnh khắc
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hetki — khoảnh khắc
💬 Ví dụ câu
Tämä on hetki.
Đây là khoảnh khắc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian Ví dụ khác: • Tarvitsen hetkiä. — Tôi cần khoảnh khắc. • Se on hetkissä. — Nó ở trong khoảnh khắc. • hetkin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ khoảnh khắc là Mannerheimintie 1.
Xem trang chi tiết hetki →
📦
hetkinen
chờ một chút, một lát
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hetkinen — chờ một chút, một lát
💬 Ví dụ câu
Hetkinen, minä katson tiedot koneelta.
Chờ một chút, tôi xem thông tin trên máy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết hetkinen →