📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
helikopteri — trực thăng
💬 Ví dụ câu
Lentokone vai helikopteri?
Máy bay hay trực thăng?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường thủy & Hàng không
Ví dụ khác:
• helikopterin maku on hyvä. — Vị của trực thăng ngon.
• helikopterilla on hyvä maku. — trực thăng có vị ngon.
📦
📖 Từ gốc
hella/uuni — bếp/lò
💬 Ví dụ câu
Hella on kuuma.
Bếp thì nóng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bếp
Ví dụ khác:
• hella/uuni on tärkeä. — bếp/lò quan trọng.
• Missä hella/uuni on? — bếp/lò ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
helmikuu — tháng 2
💬 Ví dụ câu
Tämä on helmikuu.
Đây là tháng 2.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tháng (Kuukaudet)
Ví dụ khác:
• Tämä on helmikuu. — Đây là tháng 2.
• Tarvitsen helmikuuta. — Tôi cần tháng 2.
📦
📖 Từ gốc
helpompi — dễ hơn
💬 Ví dụ câu
Tämä tehtävä on helpompi kuin eilinen.
Bài tập này dễ hơn bài hôm qua.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
helposti — một cách dễ dàng
💬 Ví dụ câu
Löysin paikan helposti kartalta.
Tôi tìm thấy chỗ đó dễ dàng trên bản đồ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ.
📦
📖 Từ gốc
helppo — dễ
💬 Ví dụ câu
Se on helppo.
Nó dễ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách & Đánh giá
Ví dụ khác:
• Tarvitsen helppoa. — Tôi cần dễ.
• Se on helppossa. — Nó ở trong dễ.
• Menen helppoon. — Tôi đi đến dễ.
📦
📖 Từ gốc
hengittaa — thở
💬 Ví dụ câu
Hengitä syvään ja rauhoitu.
Hít thở sâu và bình tĩnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (hengittää, hengitän).
📦
📖 Từ gốc
henkilöauto — xe con
💬 Ví dụ câu
henkilöauto on nopea.
xe con nhanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phương tiện chi tiết
Ví dụ khác:
• Ajan henkilöautoa. — Tôi lái xe con.
• Istun henkilöautossa. — Tôi ngồi trong xe con.
• Nousen henkilöautoon. — Tôi lên xe con.
📦
📖 Từ gốc
henkilökortti — thẻ căn cước
💬 Ví dụ câu
Hain uutta henkilökorttia poliisiasemalta.
Tôi đã xin thẻ căn cước mới ở đồn cảnh sát.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
henkilöllisyystodistus — giấy tờ tùy thân (văn nói: henkkari)
💬 Ví dụ câu
Ota henkilöllisyystodistus mukaan pankkiin.
Hãy mang giấy tờ tùy thân khi đến ngân hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
henkilöllisyystodistus — chứng minh nhân dân
💬 Ví dụ câu
Tämä on henkilöllisyystodistus.
Đây là chứng minh nhân dân.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành chính
Ví dụ khác:
• Tarvitsen henkilöllisyystodistusta. — Tôi cần chứng minh nhân dân.
• henkilöllisyystodistusen hinta on sopiva. — Giá chứng minh nhân dân phù hợp.
• Se on henkilöllisyystodistusessa. — Nó ở trong chứng minh nhân dân.
📦
📖 Từ gốc
henkilötodistus — CMND
💬 Ví dụ câu
Näytä henkilötodistus.
Cho xem giấy tờ tùy thân.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thẻ & Giấy tờ
Ví dụ khác:
• Tiedän henkilötodistuksen hinnan. — Tôi biết giá CMND.
• Tarvitsen henkilötodistusta. — Tôi cần CMND.
📦
📖 Từ gốc
henkilötunnus — mã số định danh cá nhân
💬 Ví dụ câu
Kirjoita henkilötunnus tähän lomakkeeseen.
Hãy viết mã số định danh cá nhân vào biểu mẫu này.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
herätä — thức dậy
💬 Ví dụ câu
Herään kello 7.
Tôi thức dậy lúc 7 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Buổi sáng
Ví dụ khác:
• Heräsin aikaisin. — Tôi đã thức dậy sớm.
📦
📖 Từ gốc
herätys — báo thức
💬 Ví dụ câu
Tämä on herätys.
Đây là báo thức.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sinh hoạt
Ví dụ khác:
• Tarvitsen herätystä. — Tôi cần báo thức.
• herätysen hinta on sopiva. — Giá báo thức phù hợp.
• Se on herätysessä. — Nó ở trong báo thức.
📦
📖 Từ gốc
herne — đậu
💬 Ví dụ câu
Hernekeitto on suomalainen ruoka.
Súp đậu là đồ ăn Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau (Vihannekset)
Ví dụ khác:
• Tämä on herne. — Đây là đậu.
• Tiedän herneen hinnan. — Tôi biết giá đậu.
• Tarvitsen hernettä. — Tôi cần đậu.
📦
📖 Từ gốc
hernekeitto — soup đậu
💬 Ví dụ câu
hernekeitto on hyvää.
soup đậu ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ẩm thực Phần Lan
Ví dụ khác:
• Syön hernekeittoa. — Tôi ăn soup đậu.
• Ostan hernekeittoa. — Tôi mua soup đậu.
• hernekeitton maku on hyvä. — Vị của soup đậu ngon.
📦
📖 Từ gốc
heti — ngay lập tức
💬 Ví dụ câu
Tulen heti!
Tôi đến ngay!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian & Tần suất
Ví dụ khác:
• Tämä on heti. — Đây là ngay lập tức.
• heti on tärkeä. — ngay lập tức quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
hetki — khoảnh khắc
💬 Ví dụ câu
Tämä on hetki.
Đây là khoảnh khắc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian
Ví dụ khác:
• Tarvitsen hetkiä. — Tôi cần khoảnh khắc.
• Se on hetkissä. — Nó ở trong khoảnh khắc.
• hetkin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ khoảnh khắc là Mannerheimintie 1.
📦
📖 Từ gốc
hetkinen — chờ một chút, một lát
💬 Ví dụ câu
Hetkinen, minä katson tiedot koneelta.
Chờ một chút, tôi xem thông tin trên máy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.