Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,070 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
239
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
Japani
Nhật Bản
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Japani — Nhật Bản
💬 Ví dụ câu
Matkustan Japaniin.
Tôi đi Nhật Bản.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc gia (Maat) Ví dụ khác: • Tämä on Japani. — Đây là Nhật Bản. • Se on Japanissa. — Nó ở trong Nhật Bản.
Xem trang chi tiết Japani →
📦
japanilainen
người Nhật
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
japanilainen — người Nhật
💬 Ví dụ câu
Japanilainen ruoka on hyvää.
Đồ ăn Nhật ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc tịch (Kansalaisuudet) Ví dụ khác: • japanilaisen nimi on Matti. — Tên của người Nhật là Matti. • japanilaiset ovat mukavia. — Những người Nhật dễ thương.
Xem trang chi tiết japanilainen →
📦
järjestää
sắp xếp
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
järjestää — sắp xếp
💬 Ví dụ câu
Haluan järjestää.
Tôi muốn sắp xếp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc nhà Ví dụ khác: • Tarvitsen järjestäää. — Tôi cần sắp xếp. • Se on järjestäässä. — Nó ở trong sắp xếp. • Menen järjestäään. — Tôi đi đến sắp xếp.
Xem trang chi tiết järjestää →
📦
järvi
hồ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
järvi — hồ
💬 Ví dụ câu
järvi on lähellä.
hồ ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước Ví dụ khác: • järvin osoite on keskustassa. — Địa chỉ hồ ở trung tâm. • Olen järvissä. — Tôi ở trong hồ. • Menen järviin. — Tôi đi vào hồ.
Xem trang chi tiết järvi →
📦
jäte
rác thải
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
jäte — rác thải
💬 Ví dụ câu
Tämä on jäte.
Đây là rác thải.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môi trường Ví dụ khác: • Tarvitsen jäteä. — Tôi cần rác thải. • Se on jätessä. — Nó ở trong rác thải.
Xem trang chi tiết jäte →
📦
jatkaa
tiếp tục
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
jatkaa — tiếp tục
💬 Ví dụ câu
Jatkan opiskelua.
Tôi tiếp tục học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết jatkaa →
📦
jauhot
bột mì
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
jauhot — bột mì
💬 Ví dụ câu
Tarvitsen jauhoja.
Tôi cần bột mì.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nguyên liệu khác Ví dụ khác: • Tämä on jauhot. — Đây là bột mì. • jauhot on tärkeä. — bột mì quan trọng.
Xem trang chi tiết jauhot →
📦
jazz
nhạc jazz
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
jazz — nhạc jazz
💬 Ví dụ câu
Tämä on jazz.
Đây là nhạc jazz.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể loại nhạc Ví dụ khác: • Tarvitsen jazzta. — Tôi cần nhạc jazz. • Se on jazzissa. — Nó ở trong nhạc jazz.
Xem trang chi tiết jazz →
📦
jo
đã/rồi
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
jo — đã/rồi
💬 Ví dụ câu
Oletko jo töissä?
Bạn đã đi làm chưa?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian & Tần suất Ví dụ khác: • Tämä on jo. — Đây là đã/rồi. • jo on tärkeä. — đã/rồi quan trọng.
Xem trang chi tiết jo →
📦
jogurtti
sữa chua
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
jogurtti — sữa chua
💬 Ví dụ câu
Syön jogurttia.
Tôi ăn sữa chua.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bữa ăn sáng (Aamupala) Ví dụ khác: • jogurtti on hyvää. — sữa chua ngon. • jogurtin maku on hyvä. — Vị của sữa chua ngon.
Xem trang chi tiết jogurtti →
📦
johtaja
giám đốc
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
johtaja — giám đốc
💬 Ví dụ câu
Hän on johtaja.
Anh ấy là giám đốc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kinh doanh & Pháp luật Ví dụ khác: • Tarvitsen johtajaa. — Tôi cần giám đốc. • Se on johtajassa. — Nó ở trong giám đốc. • johtajan nimi on Matti. — Tên của giám đốc là Matti.
Xem trang chi tiết johtaja →
📦
johto
dây điện
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
johto — dây điện
💬 Ví dụ câu
Tämä on johto.
Đây là dây điện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Xây dựng & Sửa chữa Ví dụ khác: • Tarvitsen johtoa. — Tôi cần dây điện. • johton hinta on sopiva. — Giá dây điện phù hợp. • Se on johtossa. — Nó ở trong dây điện.
Xem trang chi tiết johto →
📦
joka paikkaan
/ˈjokɑ ˈpɑikːɑːn/
đến khắp mọi nơi
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
joka paikkaan — đến khắp mọi nơi
💬 Ví dụ câu
Tästä pääsee helposti joka paikkaan.
Từ đây đi đến mọi nơi đều dễ dàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Cụm trạng từ.
Xem trang chi tiết joka paikkaan →
📦
joka tapauksessa
/ˈjokɑ ˈtɑpɑuksesːɑ/
dù sao đi nữa
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
joka tapauksessa — dù sao đi nữa
💬 Ví dụ câu
Joka tapauksessa meidän täytyy ehtiä junaan.
Dù sao chúng ta cũng phải kịp lên tàu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Cụm trạng từ.
Xem trang chi tiết joka tapauksessa →
📦
joki
sông
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
joki — sông
💬 Ví dụ câu
joki on lähellä.
sông ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước Ví dụ khác: • jokin osoite on keskustassa. — Địa chỉ sông ở trung tâm. • Olen jokissa. — Tôi ở trong sông. • Menen jokiin. — Tôi đi vào sông.
Xem trang chi tiết joki →
📦
jooga
yoga
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
jooga — yoga
💬 Ví dụ câu
Harrastan joogaa.
Tôi tập yoga.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao Ví dụ khác: • jooga on lähellä. — yoga ở gần. • joogan osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ yoga là Mannerheimintie 1.
Xem trang chi tiết jooga →
📦
jos
nếu
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
jos — nếu
💬 Ví dụ câu
Jos jaksamme, käymme museossa.
Nếu còn sức, chúng tôi đi bảo tàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Từ nối Ví dụ khác: • Tämä on jos. — Đây là nếu. • jos on tärkeä. — nếu quan trọng.
Xem trang chi tiết jos →
📦
joskus
đôi khi
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
joskus — đôi khi
💬 Ví dụ câu
Joskus sataa.
Đôi khi trời mưa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian & Tần suất Ví dụ khác: • Tämä on joskus. — Đây là đôi khi. • joskus on tärkeä. — đôi khi quan trọng.
Xem trang chi tiết joskus →
📦
jostain
/ˈjostɑin/
từ đâu đó
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
jostain — từ đâu đó
💬 Ví dụ câu
Sain liput jostain netistä.
Tôi mua được vé từ đâu đó trên mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
KHẨU NGỮ = jostakin.
Xem trang chi tiết jostain →
📦
joukkue
đội
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
joukkue — đội
💬 Ví dụ câu
Tämä on joukkue.
Đây là đội.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dụng cụ & Địa điểm Ví dụ khác: • Tarvitsen joukkuetta. — Tôi cần đội. • joukkuen hinta on sopiva. — Giá đội phù hợp. • Se on joukkuessa. — Nó ở trong đội.
Xem trang chi tiết joukkue →