Bỏ qua đến nội dung

kaava

công thức
📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Tämä on kaava.
Đây là công thức.
BẢNG CHIA ĐẦY ĐỦ
CáchSố ítSố nhiềuNghĩa (ví dụ)
Nominatiivichủ ngữ kaava kaavat là công thức (chủ ngữ)
Genetiivicủa kaavan kaavojen của công thức
Partitiivimột phần kaavaa kaavoja một phần / chưa xác định: công thức
Inessiiviở trong kaavassa kaavoissa ở trong công thức
Elatiivira khỏi kaavasta kaavoista từ trong công thức ra
Illatiivivào trong kaavaan kaavoihin vào trong công thức
Adessiiviở trên kaavalla kaavoilla ở trên / tại công thức
Ablatiivitừ trên kaavalta kaavoilta từ công thức (rời khỏi)
Allatiivilên/cho kaavalle kaavoille đến / cho công thức
Essiivivới tư cách kaavana kaavoina với tư cách là công thức
Translatiivitrở thành kaavaksi kaavoiksi trở thành công thức
Abessiivikhông có kaavatta kaavoitta không có công thức