📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Tämä on jääpalloilu.
Đây là bóng trên băng.
BẢNG CHIA ĐẦY ĐỦ
| Cách | Số ít | Số nhiều | Nghĩa (ví dụ) |
|---|---|---|---|
| Nominatiivichủ ngữ | jääpalloilu | jääpalloilut | là bóng trên băng (chủ ngữ) |
| Genetiivicủa | jääpalloilun | jääpalloilujen | của bóng trên băng |
| Partitiivimột phần | jääpalloilua | jääpalloiluja | một phần / chưa xác định: bóng trên băng |
| Inessiiviở trong | jääpalloilussa | jääpalloiluissa | ở trong bóng trên băng |
| Elatiivira khỏi | jääpalloilusta | jääpalloiluista | từ trong bóng trên băng ra |
| Illatiivivào trong | jääpalloiluun | jääpalloiluihin | vào trong bóng trên băng |
| Adessiiviở trên | jääpalloilulla | jääpalloiluilla | ở trên / tại bóng trên băng |
| Ablatiivitừ trên | jääpalloilulta | jääpalloiluilta | từ bóng trên băng (rời khỏi) |
| Allatiivilên/cho | jääpalloilulle | jääpalloiluille | đến / cho bóng trên băng |
| Essiivivới tư cách | jääpalloiluna | jääpalloiluina | với tư cách là bóng trên băng |
| Translatiivitrở thành | jääpalloiluksi | jääpalloiluiksi | trở thành bóng trên băng |
| Abessiivikhông có | jääpalloilutta | jääpalloiluitta | không có bóng trên băng |