Bỏ qua đến nội dung

jää

băng
🌤️
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Tämä on jää.
Đây là băng.
BẢNG CHIA ĐẦY ĐỦ
CáchSố ítSố nhiềuNghĩa (ví dụ)
Nominatiivichủ ngữ jää jäät là băng (chủ ngữ)
Genetiivicủa jään jäiden của băng
Partitiivimột phần jäätä jäitä một phần / chưa xác định: băng
Inessiiviở trong jäässä jäissä ở trong băng
Elatiivira khỏi jäästä jäistä từ trong băng ra
Illatiivivào trong jäähän jäihin vào trong băng
Adessiiviở trên jäällä jäillä ở trên / tại băng
Ablatiivitừ trên jäältä jäiltä từ băng (rời khỏi)
Allatiivilên/cho jäälle jäille đến / cho băng
Essiivivới tư cách jäänä jäinä với tư cách là băng
Translatiivitrở thành jääksi jäiksi trở thành băng
Abessiivikhông có jäättä jäittä không có băng