Bỏ qua đến nội dung

jäähalli

sân băng
🏙️
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Tämä on jäähalli.
Đây là sân băng.
BẢNG CHIA ĐẦY ĐỦ
CáchSố ítSố nhiềuNghĩa (ví dụ)
Nominatiivichủ ngữ jäähalli jäähallit là sân băng (chủ ngữ)
Genetiivicủa jäähallin jäähallien của sân băng
Partitiivimột phần jäähallia jäähalleja một phần / chưa xác định: sân băng
Inessiiviở trong jäähallissa jäähalleissa ở trong sân băng
Elatiivira khỏi jäähallista jäähalleista từ trong sân băng ra
Illatiivivào trong jäähalliin jäähalleihin vào trong sân băng
Adessiiviở trên jäähallilla jäähalleilla ở trên / tại sân băng
Ablatiivitừ trên jäähallilta jäähalleilta từ sân băng (rời khỏi)
Allatiivilên/cho jäähallille jäähalleille đến / cho sân băng
Essiivivới tư cách jäähallina jäähalleina với tư cách là sân băng
Translatiivitrở thành jäähalliksi jäähalleiksi trở thành sân băng
Abessiivikhông có jäähallitta jäähalleitta không có sân băng