📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
voimalaitos — nhà máy điện
💬 Ví dụ câu
Tämä on voimalaitos.
Đây là nhà máy điện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Năng lượng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen voimalaitosta. — Tôi cần nhà máy điện.
• Se on voimalaitosissa. — Nó ở trong nhà máy điện.
📦
📖 Từ gốc
voimistelu — thể dục
💬 Ví dụ câu
Tämä on voimistelu.
Đây là thể dục.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môn thể thao
Ví dụ khác:
• Tarvitsen voimistelua. — Tôi cần thể dục.
• voimistelun hinta on sopiva. — Giá thể dục phù hợp.
• Se on voimistelussa. — Nó ở trong thể dục.
📦
📖 Từ gốc
Voitko antaa lääkettä? — Cho tôi thuốc được không?
💬 Ví dụ câu
Minua särkee. Voitko antaa lääkettä?
Tôi bị đau. Bạn cho tôi thuốc được không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Câu thường dùng
Ví dụ khác:
• Voitko antaa lääkettä? on tärkeä. — Cho tôi thuốc được không? quan trọng.
• Missä Voitko antaa lääkettä? on? — Cho tôi thuốc được không? ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
voittaa — thắng, giành
💬 Ví dụ câu
Voitimme pelin.
Chúng tôi thắng trận đấu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
voitto — chiến thắng
💬 Ví dụ câu
Tämä on voitto.
Đây là chiến thắng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dụng cụ & Địa điểm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen voittoa. — Tôi cần chiến thắng.
• voitton hinta on sopiva. — Giá chiến thắng phù hợp.
• Se on voittossa. — Nó ở trong chiến thắng.
📦
📖 Từ gốc
vuokra — tiền thuê
💬 Ví dụ câu
Asun vuokrassa.
Tôi sống ở tiền thuê.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từtalo
Biến âmkhông biến đổi
Thân từvuokra-
📦
📖 Từ gốc
vuokra-asunto — nhà thuê
💬 Ví dụ câu
Asun vuokra-asunnossa.
Tôi sống ở nhà thuê.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từtalo
Biến âmnt → nn
Thân từvuokra-asunto-
📦
📖 Từ gốc
vuokralainen — người thuê
💬 Ví dụ câu
Asun vuokralaisessa.
Tôi sống ở người thuê.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từnainen
Biến âmkhông biến đổi
Thân từvuokralais-
📦
📖 Từ gốc
vuokranantaja — chủ nhà cho thuê
💬 Ví dụ câu
Vuokranantaja asuu samassa talossa.
Chủ nhà sống trong cùng tòa nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
vuokranantaja — chủ nhà
💬 Ví dụ câu
Asun vuokranantajassa.
Tôi sống ở chủ nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từtalo
Biến âmkhông biến đổi
Thân từvuokranantaja-
📦
📖 Từ gốc
vuokrasopimus — hợp đồng thuê
💬 Ví dụ câu
Asun vuokrasopimuksessa.
Tôi sống ở hợp đồng thuê.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từkysymys
Biến âmkhông biến đổi
Thân từvuokrasopimukse-
📦
📖 Từ gốc
vuokrata — thuê, mướn
💬 Ví dụ câu
Vuokraamme auton kahdeksi päiväksi.
Chúng tôi thuê một chiếc ô tô trong hai ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 4 (vuokraan).
📦
📖 Từ gốc
vuoksi — vì, do (lý do)
💬 Ví dụ câu
Olen poissa sairauden vuoksi.
Tôi nghỉ vì bị ốm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Hậu giới từ + G.
📦
📖 Từ gốc
vuori — núi
💬 Ví dụ câu
vuori on lähellä.
núi ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước
Ví dụ khác:
• vuorin osoite on keskustassa. — Địa chỉ núi ở trung tâm.
• Olen vuorissa. — Tôi ở trong núi.
• Menen vuoriin. — Tôi đi vào núi.
📦
📖 Từ gốc
vuoro — lượt
💬 Ví dụ câu
Nyt on sinun vuorosi.
Bây giờ đến lượt bạn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
vuorokausi — ngày đêm (24h)
💬 Ví dụ câu
Tämä on vuorokausi.
Đây là ngày đêm (24h).
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vuorokausia. — Tôi cần ngày đêm (24h).
• Se on vuorokausissa. — Nó ở trong ngày đêm (24h).
• Tiedän vuorokausin hinnan. — Tôi biết giá ngày đêm (24h).
📦
📖 Từ gốc
vuoronumero — số thứ tự
💬 Ví dụ câu
Ota vuoronumero ovella.
Hãy lấy số thứ tự ở cửa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
vuosi — năm
💬 Ví dụ câu
Tämä on vuosi.
Đây là năm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vuosia. — Tôi cần năm.
• Se on vuosissa. — Nó ở trong năm.
• Tiedän vuosin hinnan. — Tôi biết giá năm.
📦
📖 Từ gốc
vuosikymmen — thập kỷ
💬 Ví dụ câu
Tämä on vuosikymmen.
Đây là thập kỷ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vuosikymmenta. — Tôi cần thập kỷ.
• Se on vuosikymmenissa. — Nó ở trong thập kỷ.
• Tiedän vuosikymmenin hinnan. — Tôi biết giá thập kỷ.
📦
📖 Từ gốc
vuosisata — thế kỷ
💬 Ví dụ câu
Tämä on vuosisata.
Đây là thế kỷ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vuosisataa. — Tôi cần thế kỷ.
• Se on vuosisatassa. — Nó ở trong thế kỷ.
• Tiedän vuosisatan hinnan. — Tôi biết giá thế kỷ.