📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
veroilmoitus — tờ khai thuế
💬 Ví dụ câu
Tarkistin veroilmoituksen keväällä.
Tôi đã kiểm tra tờ khai thuế vào mùa xuân.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
verotoimisto — cơ quan thuế
💬 Ví dụ câu
Kävin verotoimistossa aamulla.
Tôi đã đến cơ quan thuế vào buổi sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
verotoimisto — cơ quan thuế
💬 Ví dụ câu
verotoimisto on lähellä.
cơ quan thuế ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ công
Ví dụ khác:
• verotoimiston osoite on keskustassa. — Địa chỉ cơ quan thuế ở trung tâm.
• Olen verotoimistossa. — Tôi ở trong cơ quan thuế.
• Menen verotoimistoon. — Tôi đi vào cơ quan thuế.
📦
📖 Từ gốc
vertailla — so sánh
💬 Ví dụ câu
Vertailen hintoja netissä.
Tôi so sánh giá trên mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
vertailla — so sánh
💬 Ví dụ câu
Haluan vertailla.
Tôi muốn so sánh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc & Suy nghĩ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vertaillaa. — Tôi cần so sánh.
• Se on vertaillassa. — Nó ở trong so sánh.
• Menen vertaillaan. — Tôi đi đến so sánh.
📦
📖 Từ gốc
vertailu — sự so sánh, bài so sánh
💬 Ví dụ câu
Luin vertailun uusista puhelimista.
Tôi đã đọc bài so sánh về các điện thoại mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
vesi — nước
💬 Ví dụ câu
Juon vettä.
Tôi uống nước.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ uống (Juomat)
Ví dụ khác:
• Vesi on kylmää. — Nước lạnh.
• Pesen kädet vedellä. — Tôi rửa tay bằng nước.
• veden maku on hyvä. — Vị của nước ngon.
📦
📖 Từ gốc
vesimaksu — tiền nước
💬 Ví dụ câu
Asun vesimaksussa.
Tôi sống ở tiền nước.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từtalo
Biến âmkhông biến đổi
Thân từvesimaksu-
📦
📖 Từ gốc
vesimeloni — dưa hấu
💬 Ví dụ câu
Tämä on vesimeloni.
Đây là dưa hấu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trái cây
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vesimelonia. — Tôi cần dưa hấu.
• Se on vesimelonissa. — Nó ở trong dưa hấu.
• Menen vesimeloniin. — Tôi đi đến dưa hấu.
📦
📖 Từ gốc
vesipuisto — công viên nước
💬 Ví dụ câu
Tämä on vesipuisto.
Đây là công viên nước.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giải trí & Công cộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vesipuistoa. — Tôi cần công viên nước.
• Se on vesipuistossa. — Nó ở trong công viên nước.
• vesipuiston nimi on Matti. — Tên của công viên nước là Matti.
📦
📖 Từ gốc
vesipullo — bình nước
💬 Ví dụ câu
Vesipullo on laukussa.
Chai nước trong túi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ mang theo
Ví dụ khác:
• vesipullon maku on hyvä. — Vị của bình nước ngon.
• Syön vesipulloa. — Tôi ăn bình nước.
📦
📖 Từ gốc
vesiputous — thác nước
💬 Ví dụ câu
vesiputous on lähellä.
thác nước ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước
Ví dụ khác:
• vesiputousen osoite on keskustassa. — Địa chỉ thác nước ở trung tâm.
• Olen vesiputousessa. — Tôi ở trong thác nước.
• Menen vesiputouseen. — Tôi đi vào thác nước.
📦
📖 Từ gốc
vesivoima — thủy điện
💬 Ví dụ câu
Tämä on vesivoima.
Đây là thủy điện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Năng lượng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vesivoimaa. — Tôi cần thủy điện.
• Se on vesivoimassa. — Nó ở trong thủy điện.
📦
📖 Từ gốc
vessa — toilet
💬 Ví dụ câu
Missä on vessa?
Nhà vệ sinh ở đâu?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Các phòng
Ví dụ khác:
• vessan osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ toilet là Mannerheimintie 1.
• Etsin vessaa. — Tôi tìm toilet.
• Olen vessassa. — Tôi ở trong toilet.
📦
📖 Từ gốc
vety — hydro
💬 Ví dụ câu
Tämä on vety.
Đây là hydro.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vetyä. — Tôi cần hydro.
• Se on vetyssä. — Nó ở trong hydro.
📦
📖 Từ gốc
videopeli — game điện tử
💬 Ví dụ câu
videopeli on lähellä.
game điện tử ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trò chơi & Giải trí
Ví dụ khác:
• Olen videopelissa. — Tôi ở game điện tử.
• Menen videopeliin. — Tôi đi đến game điện tử.
• videopelin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ game điện tử là Mannerheimintie 1.
📦
📖 Từ gốc
viedä — lấy đi, lấy trộm (= varastaa)
💬 Ví dụ câu
Varas vei minun polkupyöräni.
Kẻ trộm đã lấy mất xe đạp của tôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
viedä aikaa — tốn thời gian
💬 Ví dụ câu
Harrastus vie paljon aikaa.
Sở thích này tốn nhiều thời gian.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
viedä — mang đi, đưa đi
💬 Ví dụ câu
Vien roskat ulos.
Tôi mang rác ra ngoài.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chuyển nhà
Ví dụ khác:
• Tämä on viedä. — Đây là mang đi.
• viedä on tärkeä. — mang đi quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
vielä — vẫn/còn
💬 Ví dụ câu
Asutteko vielä Helsingissä?
Các bạn vẫn ở Helsinki chứ?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mức độ & Liên kết
Ví dụ khác:
• En ole vielä valmis. — Tôi chưa sẵn sàng.