📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
sydän — trái tim
💬 Ví dụ câu
Sydän lyö nopeasti.
Tim đập nhanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thân & Chi
Ví dụ khác:
• Rakastan sinua koko sydämestäni. — Tôi yêu bạn hết cả trái tim.
• Tiedän sydämen hinnan. — Tôi biết giá trái tim.
• Tarvitsen sydäntä. — Tôi cần trái tim.
📦
📖 Từ gốc
syksy — mùa thu
💬 Ví dụ câu
Syksyllä lehdet putoavat.
Mùa thu lá rụng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mùa (Vuodenajat)
Ví dụ khác:
• Syksy on kaunis. — Mùa thu đẹp.
• Tiedän syksyn hinnan. — Tôi biết giá mùa thu.
• Tarvitsen syksyä. — Tôi cần mùa thu.
📦
📖 Từ gốc
syntetisaattori — synthesizer
💬 Ví dụ câu
Tämä on syntetisaattori.
Đây là synthesizer.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhạc cụ mở rộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen syntetisaattoria. — Tôi cần synthesizer.
• Se on syntetisaattorissa. — Nó ở trong synthesizer.
📦
📖 Từ gốc
synttärit — sinh nhật (văn nói của syntymäpäivät)
💬 Ví dụ câu
Tuletko mun synttäreille?
Cậu đến dự sinh nhật tớ chứ?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
syntyä — sinh ra
💬 Ví dụ câu
Vauva syntyi eilen.
Em bé sinh ra hôm qua.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
syntymäpäivä — sinh nhật
💬 Ví dụ câu
Milloin sinun syntymäpäivä on?
Sinh nhật bạn khi nào?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lễ hội (Juhlat)
Ví dụ khác:
• Hyvää syntymäpäivää! — Chúc mừng sinh nhật!
• Tiedän syntymäpäivän hinnan. — Tôi biết giá sinh nhật.
• Se on syntymäpäivänä. — Nó ở tại sinh nhật.
📦
📖 Từ gốc
syntymäpäivät — tiệc sinh nhật
💬 Ví dụ câu
Vietämme lapsen syntymäpäiviä kotona.
Chúng tôi tổ chức sinh nhật cho con ở nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
syödä aamupalaa — ăn sáng
💬 Ví dụ câu
Syön aamupalaa kello 7.
Tôi ăn sáng lúc 7 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Buổi sáng
Ví dụ khác:
• syödä aamupalaa on tärkeä. — ăn sáng quan trọng.
• Missä syödä aamupalaa on? — ăn sáng ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
syödä — ăn
💬 Ví dụ câu
Syön aamupalaa.
Tôi ăn bữa sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 2 (da/dä)
Ví dụ khác:
• Söin lounasta ravintolassa. — Tôi đã ăn trưa ở nhà hàng.
📦
📖 Từ gốc
syopa — ung thư
💬 Ví dụ câu
Syöpä todettiin ajoissa.
Ung thư được phát hiện kịp thời.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ (syöpä).
📦
📖 Từ gốc
syttyä — bắt lửa, bốc cháy, bật sáng (tự nó cháy)
💬 Ví dụ câu
Kuivat puut syttyvät nopeasti.
Gỗ khô bắt lửa nhanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
sytyttää — đốt, thắp, châm (lửa, đèn)
💬 Ví dụ câu
Hän sytyttää kynttilät pöydälle.
Cô ấy thắp những ngọn nến trên bàn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
syvä — sâu
💬 Ví dụ câu
Se on syvä.
Nó sâu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kích thước & Hình dạng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen syvää. — Tôi cần sâu.
• Se on syvässä. — Nó ở trong sâu.
• Menen syvään. — Tôi đi đến sâu.
📦
📖 Từ gốc
syyskuu — tháng 9
💬 Ví dụ câu
Tämä on syyskuu.
Đây là tháng 9.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tháng (Kuukaudet)
Ví dụ khác:
• Tämä on syyskuu. — Đây là tháng 9.
• Se on syyskuussa. — Nó ở trong tháng 9.
📦
📖 Từ gốc
syyttäjä — công tố viên
💬 Ví dụ câu
Hän on syyttäjä.
Anh ấy là công tố viên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kinh doanh & Pháp luật
Ví dụ khác:
• Tarvitsen syyttäjää. — Tôi cần công tố viên.
• Se on syyttäjässä. — Nó ở trong công tố viên.
• syyttäjän nimi on Matti. — Tên của công tố viên là Matti.
📦
📖 Từ gốc
t-paita — áo thun
💬 Ví dụ câu
Minulla on punainen t-paita.
Tôi có áo phông đỏ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Áo
Ví dụ khác:
• t-paidan väri on sininen. — Màu áo thun là xanh.
• Ostan uutta t-paitaa. — Tôi mua áo thun mới.
📦
📖 Từ gốc
tää — cái này (văn nói của tämä)
💬 Ví dụ câu
Tää puhelin on tosi hyvä.
Cái điện thoại này rất tốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
taakse — ra phía sau
💬 Ví dụ câu
Chưa có ví dụ. Xem chi tiết →
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
taaksepäin — về phía sau
💬 Ví dụ câu
Mene taaksepäin.
Đi lùi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
Ví dụ khác:
• Katso taaksepäin. — Nhìn ra sau.
📦
📖 Từ gốc
täällä — ở đây
💬 Ví dụ câu
Täällä on kaunista.
Ở đây đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ở đâu (Missä?)
Ví dụ khác:
• Tule tänne! — Đến đây!