Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
✅
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
⭐
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
Suomi
Phần Lan
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Suomi — Phần Lan
💬 Ví dụ câu
Asun Suomessa.
Tôi sống ở Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc gia (Maat) Ví dụ khác: • Muutan Suomeen. — Tôi chuyển đến Phần Lan. • Olen kotoisin Suomesta. — Tôi đến từ Phần Lan. • Puhun suomea. — Tôi nói tiếng Phần Lan.
Xem trang chi tiết Suomi →
📦
suora
thẳng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
suora — thẳng
💬 Ví dụ câu
Se on suora.
Nó thẳng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kích thước & Hình dạng Ví dụ khác: • Tarvitsen suoraa. — Tôi cần thẳng. • Se on suorassa. — Nó ở trong thẳng. • Menen suoraan. — Tôi đi đến thẳng.
Xem trang chi tiết suora →
📦
suora tukka
tóc thẳng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
suora tukka — tóc thẳng
💬 Ví dụ câu
Hänellä on suora tukka.
Cô ấy có tóc thẳng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tóc & Mắt Ví dụ khác: • suora tukka on tärkeä. — tóc thẳng quan trọng. • Missä suora tukka on? — tóc thẳng ở đâu?
Xem trang chi tiết suora tukka →
📦
suoraan eteenpäin
đi thẳng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
suoraan eteenpäin — đi thẳng
💬 Ví dụ câu
Mene suoraan eteenpäin.
Đi thẳng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • Aja suoraan eteenpäin noin 200 metriä. — Lái thẳng khoảng 200 mét. • Jatka suoraan eteenpäin liikennevaloihin asti. — Đi thẳng đến đèn giao thông.
Xem trang chi tiết suoraan eteenpäin →
📦
suorakulmio
hình chữ nhật
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
suorakulmio — hình chữ nhật
💬 Ví dụ câu
Tämä on suorakulmio.
Đây là hình chữ nhật.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số lượng & Hình dạng Ví dụ khác: • Tarvitsen suorakulmioa. — Tôi cần hình chữ nhật. • suorakulmion hinta on sopiva. — Giá hình chữ nhật phù hợp. • Se on suorakulmiossa. — Nó ở trong hình chữ nhật.
Xem trang chi tiết suorakulmio →
📦
suoratoisto
livestream
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
suoratoisto — livestream
💬 Ví dụ câu
Tämä on suoratoisto.
Đây là livestream.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mạng xã hội Ví dụ khác: • Tarvitsen suoratoistoa. — Tôi cần livestream. • Se on suoratoistossa. — Nó ở trong livestream.
Xem trang chi tiết suoratoisto →
📦
suosittu
được ưa chuộng, phổ biến
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
suosittu — được ưa chuộng, phổ biến
💬 Ví dụ câu
Sauna on suosittu Suomessa.
Sauna rất được ưa chuộng ở Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết suosittu →
📦
suostua
đồng ý, ưng thuận
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
suostua — đồng ý, ưng thuận
💬 Ví dụ câu
Hän suostui tulemaan juhliin.
Cô ấy đồng ý đến dự tiệc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết suostua →
📦
supermarketti
siêu thị
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
supermarketti — siêu thị
💬 Ví dụ câu
supermarketti on lähellä.
siêu thị ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cửa hàng Ví dụ khác: • supermarkettin osoite on keskustassa. — Địa chỉ siêu thị ở trung tâm. • Olen supermarkettissa. — Tôi ở trong siêu thị. • Menen supermarkettiin. — Tôi đi vào siêu thị.
Xem trang chi tiết supermarketti →
📦
suppea
hẹp, giới hạn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
suppea — hẹp, giới hạn
💬 Ví dụ câu
Suppea vakuutus on halvempi.
Gói bảo hiểm giới hạn thì rẻ hơn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết suppea →
📦
surra
buồn
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
surra — buồn
💬 Ví dụ câu
Haluan surra.
Tôi muốn buồn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc & Suy nghĩ Ví dụ khác: • Tarvitsen surraa. — Tôi cần buồn. • Se on surrassa. — Nó ở trong buồn. • Menen surraan. — Tôi đi đến buồn.
Xem trang chi tiết surra →
📦
suru
nỗi buồn
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
suru — nỗi buồn
💬 Ví dụ câu
Tämä on suru.
Đây là nỗi buồn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc tiêu cực Ví dụ khác: • Tunnen surua. — Tôi cảm thấy nỗi buồn. • surun tunne on voimakas. — Cảm giác nỗi buồn mạnh mẽ. • Elän surussa. — Tôi sống trong nỗi buồn.
Xem trang chi tiết suru →
📦
susi
sói
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
susi — sói
💬 Ví dụ câu
susi on söpö.
sói dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động vật Ví dụ khác: • Näen susia. — Tôi thấy sói. • susin nimi on Musti. — Tên sói là Musti. • susilla on nälkä. — sói đang đói.
Xem trang chi tiết susi →
📦
suu
miệng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
suu — miệng
💬 Ví dụ câu
Avaa suu!
Mở miệng!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đầu & Mặt Ví dụ khác: • Suussa on 32 hammasta. — Trong miệng có 32 răng. • Tiedän suun hinnan. — Tôi biết giá miệng. • Tarvitsen suuta. — Tôi cần miệng.
Xem trang chi tiết suu →
📦
suunnilleen
khoảng chừng, xấp xỉ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
suunnilleen — khoảng chừng, xấp xỉ
💬 Ví dụ câu
Matka kestää suunnilleen tunnin.
Chuyến đi mất khoảng chừng một tiếng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết suunnilleen →
📦
suunnitella
lên kế hoạch
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
suunnitella — lên kế hoạch
💬 Ví dụ câu
Suunnittelemme matkaa Lappiin.
Chúng tôi đang lên kế hoạch chuyến đi Lapland.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết suunnitella →
📦
suunnitella
lên kế hoạch
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
suunnitella — lên kế hoạch
💬 Ví dụ câu
Haluan suunnitella.
Tôi muốn lên kế hoạch.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc & Suy nghĩ Ví dụ khác: • Tarvitsen suunnitellaa. — Tôi cần lên kế hoạch. • Se on suunnitellassa. — Nó ở trong lên kế hoạch. • Menen suunnitellaan. — Tôi đi đến lên kế hoạch.
Xem trang chi tiết suunnitella →
📦
suunnittelija
nhà thiết kế
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
suunnittelija — nhà thiết kế
💬 Ví dụ câu
Hän on suunnittelija.
Anh ấy là nhà thiết kế.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế & Khoa học Ví dụ khác: • Tarvitsen suunnittelijaa. — Tôi cần nhà thiết kế. • Se on suunnittelijassa. — Nó ở trong nhà thiết kế. • suunnittelijan osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà thiết kế là Mannerheimintie 1.
Xem trang chi tiết suunnittelija →
📦
suuri
lớn
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
suuri — lớn
💬 Ví dụ câu
Se on suuri.
Nó lớn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kích thước & Hình dạng Ví dụ khác: • Tarvitsen suuria. — Tôi cần lớn. • Se on suurissa. — Nó ở trong lớn. • Menen suuriin. — Tôi đi đến lớn.
Xem trang chi tiết suuri →
📦
suutari
thợ đóng giày
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
suutari — thợ đóng giày
💬 Ví dụ câu
Hän on suutari.
Anh ấy là thợ đóng giày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ & Thủ công Ví dụ khác: • Tarvitsen suutaria. — Tôi cần thợ đóng giày. • Se on suutarissa. — Nó ở trong thợ đóng giày. • suutarin väri on sininen. — Màu thợ đóng giày là xanh.
Xem trang chi tiết suutari →