Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
✅
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
⭐
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
sisään
vào trong
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sisään — vào trong
💬 Ví dụ câu
Tule sisään!
Vào đi!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đi đâu (Mihin?) Ví dụ khác: • Tämä on sisään. — Đây là vào trong. • sisään on tärkeä. — vào trong quan trọng.
Xem trang chi tiết sisään →
📦
sisällä
ở trong, bên trong
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sisällä — ở trong, bên trong
💬 Ví dụ câu
Kissa on sisällä talossa.
Con mèo ở bên trong nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết sisällä →
📦
sisällä
ở trong
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sisällä — ở trong
💬 Ví dụ câu
Istun sisällä.
Tôi ngồi bên trong.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ở đâu (Missä?) Ví dụ khác: • Tule sisään! — Vào đi!
Xem trang chi tiết sisällä →
📦
sisältä
từ trong
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sisältä — từ trong
💬 Ví dụ câu
Kuuluu ääni sisältä.
Nghe thấy tiếng từ bên trong.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Từ đâu (Mistä?) Ví dụ khác: • Tämä on sisältä. — Đây là từ trong. • sisältä on tärkeä. — từ trong quan trọng.
Xem trang chi tiết sisältä →
📦
sisältö
nội dung
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sisältö — nội dung
💬 Ví dụ câu
Tämä on sisältö.
Đây là nội dung.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mạng xã hội Ví dụ khác: • Tarvitsen sisältöä. — Tôi cần nội dung. • Se on sisältössä. — Nó ở trong nội dung.
Xem trang chi tiết sisältö →
📦
sisko
chị/em gái
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sisko — chị/em gái
💬 Ví dụ câu
Siskon asunto on Turussa.
Căn hộ chị gái ở Turku.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình Ví dụ khác: • Soitan siskolle. — Tôi gọi cho chị gái. • sisko on mukava. — chị/em gái dễ thương. • Tapaan siskoa huomenna. — Tôi gặp chị/em gái ngày mai.
Xem trang chi tiết sisko →
📦
sisu
tinh thần kiên cường
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sisu — tinh thần kiên cường
💬 Ví dụ câu
Tämä on sisu.
Đây là tinh thần kiên cường.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thống Ví dụ khác: • Tarvitsen sisua. — Tôi cần tinh thần kiên cường. • sisun hinta on sopiva. — Giá tinh thần kiên cường phù hợp. • Se on sisussa. — Nó ở trong tinh thần kiên cường.
Xem trang chi tiết sisu →
📦
sitä kautta
thông qua đó
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sitä kautta — thông qua đó
💬 Ví dụ câu
Sain harjoittelupaikan ja sitä kautta työpaikan.
Tôi có chỗ thực tập và qua đó có được việc làm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết sitä kautta →
📦
sitruuna
chanh
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sitruuna — chanh
💬 Ví dụ câu
Laitan sitruunaa teehen.
Tôi bỏ chanh vào trà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trái cây (Hedelmät) Ví dụ khác: • sitruuna on mukava. — chanh dễ thương. • sitruunan nimi on Matti. — Tên của chanh là Matti.
Xem trang chi tiết sitruuna →
📦
sitten
sau đó
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sitten — sau đó
💬 Ví dụ câu
Ensin menen bussilla ja sitten metrolla.
Trước đi xe buýt rồi sau đó đi metro.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Từ nối Ví dụ khác: • Tämä on sitten. — Đây là sau đó. • sitten on tärkeä. — sau đó quan trọng.
Xem trang chi tiết sitten →
📦
skootteri
xe tay ga
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
skootteri — xe tay ga
💬 Ví dụ câu
skootteri on nopea.
xe tay ga nhanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phương tiện chi tiết Ví dụ khác: • Ajan skootteria. — Tôi lái xe tay ga. • Istun skootterissa. — Tôi ngồi trong xe tay ga. • Nousen skootteriin. — Tôi lên xe tay ga.
Xem trang chi tiết skootteri →
📦
sohva
ghế sofa
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sohva — ghế sofa
💬 Ví dụ câu
Istun sohvalla.
Tôi ngồi trên ghế sofa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phòng khách Ví dụ khác: • Olohuoneessa on ruskea sohva. — Trong phòng khách có sofa nâu. • sohvan väri on valkoinen. — Màu của ghế sofa là trắng. • Tarvitsen uutta sohvaa. — Tôi cần ghế sofa mới.
Xem trang chi tiết sohva →
📦
sohvapöytä
bàn sofa
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sohvapöytä — bàn sofa
💬 Ví dụ câu
Kirja on sohvapöydällä.
Sách ở trên bàn sofa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phòng khách Ví dụ khác: • sohvapöytä on mukava. — bàn sofa dễ thương. • sohvapöydän nimi on Matti. — Tên của bàn sofa là Matti. • Tapaan sohvapöytää huomenna. — Tôi gặp bàn sofa ngày mai.
Xem trang chi tiết sohvapöytä →
📦
soida
reo, kêu (chuông, điện thoại)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
soida — reo, kêu (chuông, điện thoại)
💬 Ví dụ câu
Puhelin soi keskellä kokousta.
Điện thoại reo giữa cuộc họp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết soida →
📦
soijakastike
nước tương
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
soijakastike — nước tương
💬 Ví dụ câu
Tämä on soijakastike.
Đây là nước tương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nguyên liệu Ví dụ khác: • Tarvitsen soijakastikea. — Tôi cần nước tương. • Se on soijakastikessa. — Nó ở trong nước tương. • Menen soijakastikeen. — Tôi đi đến nước tương.
Xem trang chi tiết soijakastike →
📦
soitin
nhạc cụ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
soitin — nhạc cụ
💬 Ví dụ câu
Kitara on minun soittimeni.
Đàn guitar là nhạc cụ của tôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết soitin →
📦
soitin
nhạc cụ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
soitin — nhạc cụ
💬 Ví dụ câu
Tämä on soitin.
Đây là nhạc cụ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Âm nhạc & Giải trí Ví dụ khác: • Tarvitsen soitinta. — Tôi cần nhạc cụ. • soitinin hinta on sopiva. — Giá nhạc cụ phù hợp. • Se on soitinissa. — Nó ở trong nhạc cụ.
Xem trang chi tiết soitin →
📦
soittaa kitaraa
chơi guitar
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
soittaa kitaraa — chơi guitar
💬 Ví dụ câu
Soitan kitaraa joka päivä.
Tôi chơi guitar mỗi ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao & Giải trí Ví dụ khác: • soittaa kitaraa on tärkeä. — chơi guitar quan trọng. • Missä soittaa kitaraa on? — chơi guitar ở đâu?
Xem trang chi tiết soittaa kitaraa →
📦
soittaa
gọi điện
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
soittaa — gọi điện
💬 Ví dụ câu
Soitan äidille.
Tôi gọi cho mẹ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ban ngày Ví dụ khác: • Soita minulle! — Gọi cho tôi!
Xem trang chi tiết soittaa →
📦
sokeri
đường
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sokeri — đường
💬 Ví dụ câu
Otatko sokeria?
Bạn lấy đường không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia vị & Đồ ngọt Ví dụ khác: • En käytä sokeria. — Tôi không dùng đường. • sokeri on hyvää. — đường ngon. • sokerin maku on hyvä. — Vị của đường ngon.
Xem trang chi tiết sokeri →