📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
shortsit — quần short
💬 Ví dụ câu
Kesällä käytän shortseja.
Mùa hè tôi mặc quần đùi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quần & Giày
Ví dụ khác:
• Tämä on shortsit. — Đây là quần short.
• shortsit on tärkeä. — quần short quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
side — băng bó
💬 Ví dụ câu
Tämä on side.
Đây là băng bó.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thuốc & Điều trị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sideä. — Tôi cần băng bó.
• Se on sidessä. — Nó ở trong băng bó.
📦
📖 Từ gốc
siellä — ở đó
💬 Ví dụ câu
Siellä on kylmä.
Ở đó lạnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ở đâu (Missä?)
Ví dụ khác:
• Menen sinne huomenna. — Tôi đi đến đó ngày mai.
📦
📖 Từ gốc
sieltä — từ đó
💬 Ví dụ câu
Sieltä on hyvät näköalat.
Từ đó có tầm nhìn đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Từ đâu (Mistä?)
Ví dụ khác:
• Tämä on sieltä. — Đây là từ đó.
• sieltä on tärkeä. — từ đó quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
siemen — hạt giống
💬 Ví dụ câu
siemen on kaunis.
hạt giống đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa
Ví dụ khác:
• siemenin väri on vihreä. — Màu hạt giống là xanh.
• Näen siementä. — Tôi thấy hạt giống.
• Lintu on siemenissä. — Chim ở trên hạt giống.
📦
📖 Từ gốc
sieni — nấm
💬 Ví dụ câu
Poimin sieniä metsässä.
Tôi hái nấm trong rừng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau (Vihannekset)
Ví dụ khác:
• sieni on uusi. — nấm mới.
• sienen väri on valkoinen. — Màu của nấm là trắng.
• Tarvitsen uutta sientä. — Tôi cần nấm mới.
📦
📖 Từ gốc
sihteeri — thư ký
💬 Ví dụ câu
Hän on sihteeri.
Anh ấy là thư ký.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kinh doanh & Pháp luật
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sihteeriä. — Tôi cần thư ký.
• Se on sihteerissä. — Nó ở trong thư ký.
• Tiedän sihteerin hinnan. — Tôi biết giá thư ký.
📦
📖 Từ gốc
siili — con nhím
💬 Ví dụ câu
Pihan nurkassa asuu pieni siili, joka syö etanoita ja matoja.
Ở góc sân có một con nhím nhỏ sống, nó ăn ốc sên và giun.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
siirry kassalle — đi đến trang thanh toán
💬 Ví dụ câu
Siirry kassalle ja maksa tilaus.
Hãy đến trang thanh toán và trả tiền đơn hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
siirry ostoskoriin — đi đến giỏ hàng
💬 Ví dụ câu
Siirry ostoskoriin, kun olet valmis.
Hãy đi đến giỏ hàng khi bạn đã chọn xong.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
siirtyä — di chuyển, chuyển sang
💬 Ví dụ câu
Siirrymme saliin syömään.
Chúng tôi chuyển sang phòng lớn để ăn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
siisti — gọn gàng
💬 Ví dụ câu
Huone on siisti.
Phòng gọn gàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kích thước & Chất lượng
Ví dụ khác:
• Tiedän siistin hinnan. — Tôi biết giá gọn gàng.
• Tarvitsen siistiä. — Tôi cần gọn gàng.
📦
📖 Từ gốc
siivooja — nhân viên vệ sinh
💬 Ví dụ câu
Hän on siivooja.
Anh ấy là nhân viên vệ sinh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ & Thủ công
Ví dụ khác:
• Tarvitsen siivoojaa. — Tôi cần nhân viên vệ sinh.
• Se on siivoojassa. — Nó ở trong nhân viên vệ sinh.
• siivoojan nimi on Matti. — Tên của nhân viên vệ sinh là Matti.
📦
📖 Từ gốc
siivota — dọn dẹp
💬 Ví dụ câu
Siivoan asunnon.
Tôi dọn dẹp căn hộ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 4 (Vta/tä)
Ví dụ khác:
• Tämä on siivota. — Đây là dọn dẹp.
• siivota on tärkeä. — dọn dẹp quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
siivous — dọn dẹp
💬 Ví dụ câu
Tämä on siivous.
Đây là dọn dẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sinh hoạt
Ví dụ khác:
• Tarvitsen siivousta. — Tôi cần dọn dẹp.
• siivousen hinta on sopiva. — Giá dọn dẹp phù hợp.
• Se on siivousessa. — Nó ở trong dọn dẹp.
📦
📖 Từ gốc
siivouspalvelu — dịch vụ dọn dẹp
💬 Ví dụ câu
Tämä on siivouspalvelu.
Đây là dịch vụ dọn dẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ khác
Ví dụ khác:
• Tarvitsen siivouspalvelua. — Tôi cần dịch vụ dọn dẹp.
• siivouspalvelun hinta on sopiva. — Giá dịch vụ dọn dẹp phù hợp.
• Se on siivouspalvelussa. — Nó ở trong dịch vụ dọn dẹp.
📦
📖 Từ gốc
sijainti — vị trí
💬 Ví dụ câu
Asunnon sijainti on hyvä.
Vị trí căn hộ tốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thuê nhà
Ví dụ khác:
• Tiedän sijainnin hinnan. — Tôi biết giá vị trí.
• Tarvitsen sijaintia. — Tôi cần vị trí.
📦
📖 Từ gốc
sijoitus — đầu tư
💬 Ví dụ câu
Tämä on sijoitus.
Đây là đầu tư.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Tiền
Ví dụ khác:
• Maksan sijoitusta. — Tôi trả đầu tư.
• sijoitusen määrä on suuri. — Số lượng đầu tư lớn.
• Tarvitsen sijoitusta. — Tôi cần đầu tư.
📦
📖 Từ gốc
sika — lợn
💬 Ví dụ câu
sika on söpö.
lợn dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động vật
Ví dụ khác:
• Näen sikaa. — Tôi thấy lợn.
• sikan nimi on Musti. — Tên lợn là Musti.
• sikalla on nälkä. — lợn đang đói.
📦
📖 Từ gốc
sikin sokin — lộn xộn, bừa bãi
💬 Ví dụ câu
Kirjat olivat sikin sokin lattialla.
Sách vở nằm lộn xộn trên sàn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.