Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
✅
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
⭐
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
shortsit
quần short
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
shortsit — quần short
💬 Ví dụ câu
Kesällä käytän shortseja.
Mùa hè tôi mặc quần đùi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quần & Giày Ví dụ khác: • Tämä on shortsit. — Đây là quần short. • shortsit on tärkeä. — quần short quan trọng.
Xem trang chi tiết shortsit →
📦
side
băng bó
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
side — băng bó
💬 Ví dụ câu
Tämä on side.
Đây là băng bó.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thuốc & Điều trị Ví dụ khác: • Tarvitsen sideä. — Tôi cần băng bó. • Se on sidessä. — Nó ở trong băng bó.
Xem trang chi tiết side →
📦
siellä
ở đó
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
siellä — ở đó
💬 Ví dụ câu
Siellä on kylmä.
Ở đó lạnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ở đâu (Missä?) Ví dụ khác: • Menen sinne huomenna. — Tôi đi đến đó ngày mai.
Xem trang chi tiết siellä →
📦
sieltä
từ đó
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sieltä — từ đó
💬 Ví dụ câu
Sieltä on hyvät näköalat.
Từ đó có tầm nhìn đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Từ đâu (Mistä?) Ví dụ khác: • Tämä on sieltä. — Đây là từ đó. • sieltä on tärkeä. — từ đó quan trọng.
Xem trang chi tiết sieltä →
📦
siemen
hạt giống
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
siemen — hạt giống
💬 Ví dụ câu
siemen on kaunis.
hạt giống đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa Ví dụ khác: • siemenin väri on vihreä. — Màu hạt giống là xanh. • Näen siementä. — Tôi thấy hạt giống. • Lintu on siemenissä. — Chim ở trên hạt giống.
Xem trang chi tiết siemen →
📦
sieni
nấm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sieni — nấm
💬 Ví dụ câu
Poimin sieniä metsässä.
Tôi hái nấm trong rừng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau (Vihannekset) Ví dụ khác: • sieni on uusi. — nấm mới. • sienen väri on valkoinen. — Màu của nấm là trắng. • Tarvitsen uutta sientä. — Tôi cần nấm mới.
Xem trang chi tiết sieni →
📦
sihteeri
thư ký
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sihteeri — thư ký
💬 Ví dụ câu
Hän on sihteeri.
Anh ấy là thư ký.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kinh doanh & Pháp luật Ví dụ khác: • Tarvitsen sihteeriä. — Tôi cần thư ký. • Se on sihteerissä. — Nó ở trong thư ký. • Tiedän sihteerin hinnan. — Tôi biết giá thư ký.
Xem trang chi tiết sihteeri →
📦
siili
con nhím
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
siili — con nhím
💬 Ví dụ câu
Pihan nurkassa asuu pieni siili, joka syö etanoita ja matoja.
Ở góc sân có một con nhím nhỏ sống, nó ăn ốc sên và giun.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết siili →
📦
siirry kassalle
đi đến trang thanh toán
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
siirry kassalle — đi đến trang thanh toán
💬 Ví dụ câu
Siirry kassalle ja maksa tilaus.
Hãy đến trang thanh toán và trả tiền đơn hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết siirry kassalle →
📦
siirry ostoskoriin
đi đến giỏ hàng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
siirry ostoskoriin — đi đến giỏ hàng
💬 Ví dụ câu
Siirry ostoskoriin, kun olet valmis.
Hãy đi đến giỏ hàng khi bạn đã chọn xong.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết siirry ostoskoriin →
📦
siirtyä
di chuyển, chuyển sang
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
siirtyä — di chuyển, chuyển sang
💬 Ví dụ câu
Siirrymme saliin syömään.
Chúng tôi chuyển sang phòng lớn để ăn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết siirtyä →
📦
siisti
gọn gàng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
siisti — gọn gàng
💬 Ví dụ câu
Huone on siisti.
Phòng gọn gàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kích thước & Chất lượng Ví dụ khác: • Tiedän siistin hinnan. — Tôi biết giá gọn gàng. • Tarvitsen siistiä. — Tôi cần gọn gàng.
Xem trang chi tiết siisti →
📦
siivooja
nhân viên vệ sinh
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
siivooja — nhân viên vệ sinh
💬 Ví dụ câu
Hän on siivooja.
Anh ấy là nhân viên vệ sinh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ & Thủ công Ví dụ khác: • Tarvitsen siivoojaa. — Tôi cần nhân viên vệ sinh. • Se on siivoojassa. — Nó ở trong nhân viên vệ sinh. • siivoojan nimi on Matti. — Tên của nhân viên vệ sinh là Matti.
Xem trang chi tiết siivooja →
📦
siivota
dọn dẹp
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
siivota — dọn dẹp
💬 Ví dụ câu
Siivoan asunnon.
Tôi dọn dẹp căn hộ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 4 (Vta/tä) Ví dụ khác: • Tämä on siivota. — Đây là dọn dẹp. • siivota on tärkeä. — dọn dẹp quan trọng.
Xem trang chi tiết siivota →
📦
siivous
dọn dẹp
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
siivous — dọn dẹp
💬 Ví dụ câu
Tämä on siivous.
Đây là dọn dẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sinh hoạt Ví dụ khác: • Tarvitsen siivousta. — Tôi cần dọn dẹp. • siivousen hinta on sopiva. — Giá dọn dẹp phù hợp. • Se on siivousessa. — Nó ở trong dọn dẹp.
Xem trang chi tiết siivous →
📦
siivouspalvelu
dịch vụ dọn dẹp
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
siivouspalvelu — dịch vụ dọn dẹp
💬 Ví dụ câu
Tämä on siivouspalvelu.
Đây là dịch vụ dọn dẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ khác Ví dụ khác: • Tarvitsen siivouspalvelua. — Tôi cần dịch vụ dọn dẹp. • siivouspalvelun hinta on sopiva. — Giá dịch vụ dọn dẹp phù hợp. • Se on siivouspalvelussa. — Nó ở trong dịch vụ dọn dẹp.
Xem trang chi tiết siivouspalvelu →
📦
sijainti
vị trí
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sijainti — vị trí
💬 Ví dụ câu
Asunnon sijainti on hyvä.
Vị trí căn hộ tốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thuê nhà Ví dụ khác: • Tiedän sijainnin hinnan. — Tôi biết giá vị trí. • Tarvitsen sijaintia. — Tôi cần vị trí.
Xem trang chi tiết sijainti →
📦
sijoitus
đầu tư
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sijoitus — đầu tư
💬 Ví dụ câu
Tämä on sijoitus.
Đây là đầu tư.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Tiền Ví dụ khác: • Maksan sijoitusta. — Tôi trả đầu tư. • sijoitusen määrä on suuri. — Số lượng đầu tư lớn. • Tarvitsen sijoitusta. — Tôi cần đầu tư.
Xem trang chi tiết sijoitus →
📦
sika
lợn
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sika — lợn
💬 Ví dụ câu
sika on söpö.
lợn dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động vật Ví dụ khác: • Näen sikaa. — Tôi thấy lợn. • sikan nimi on Musti. — Tên lợn là Musti. • sikalla on nälkä. — lợn đang đói.
Xem trang chi tiết sika →
📦
sikin sokin
lộn xộn, bừa bãi
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sikin sokin — lộn xộn, bừa bãi
💬 Ví dụ câu
Kirjat olivat sikin sokin lattialla.
Sách vở nằm lộn xộn trên sàn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết sikin sokin →