Bỏ qua đến nội dung

sieltä

từ đó
🧭
sieltä từ đó
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Sieltä on hyvät näköalat.
Từ đó có tầm nhìn đẹp.
02
🇫🇮 Ostin tämän takin sieltä kaupasta.
Tôi đã mua chiếc áo khoác này từ cửa hàng đó.
03
🇫🇮 Sieltä tulee paljon turisteja.
Từ đó có nhiều khách du lịch đến.
04
🇫🇮 Hän palasi sieltä eilen illalla.
Anh ấy đã trở về từ đó vào tối hôm qua.