Bỏ qua đến nội dung

siellä

ở đó
🧭
siellä ở đó
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Siellä on kylmä.
Ở đó lạnh.
02
🇫🇮 Äiti on siellä keittiössä.
Mẹ đang ở đó trong bếp.
03
🇫🇮 Käytkö usein siellä uimahallissa?
Bạn có hay đi đến hồ bơi ở đó không?
04
🇫🇮 Minä asuin Helsingissä, ja siellä oli kylmä.
Tôi đã sống ở Helsinki, và ở đó trời lạnh.