Bỏ qua đến nội dung

siisti

gọn gàng
📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Huone on siisti.
Phòng gọn gàng.
BẢNG CHIA ĐẦY ĐỦ
CáchSố ítSố nhiềuNghĩa (ví dụ)
Nominatiivichủ ngữ siisti siistit là gọn gàng (chủ ngữ)
Genetiivicủa siistin siistien của gọn gàng
Partitiivimột phần siistiä siistejä một phần / chưa xác định: gọn gàng
Inessiiviở trong siistissä siisteissä ở trong gọn gàng
Elatiivira khỏi siististä siisteistä từ trong gọn gàng ra
Illatiivivào trong siistiin siisteihin vào trong gọn gàng
Adessiiviở trên siistillä siisteillä ở trên / tại gọn gàng
Ablatiivitừ trên siistiltä siisteiltä từ gọn gàng (rời khỏi)
Allatiivilên/cho siistille siisteille đến / cho gọn gàng
Essiivivới tư cách siistinä siisteinä với tư cách là gọn gàng
Translatiivitrở thành siistiksi siisteiksi trở thành gọn gàng
Abessiivikhông có siistittä siisteittä không có gọn gàng