📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
sammakko — ếch
💬 Ví dụ câu
Tämä on sammakko.
Đây là ếch.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sammakkoa. — Tôi cần ếch.
• Se on sammakkossa. — Nó ở trong ếch.
📦
📖 Từ gốc
sammal — rêu
💬 Ví dụ câu
Metsässä kivien päällä kasvaa pehmeää vihreää sammalta.
Trong rừng, trên các tảng đá mọc lớp rêu xanh mềm mại.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
sämpylä — bánh mì tròn
💬 Ví dụ câu
Ostan sämpylöitä.
Tôi mua bánh tròn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bữa ăn sáng (Aamupala)
Ví dụ khác:
• sämpylä on hyvää. — bánh mì tròn ngon.
• sämpylän maku on hyvä. — Vị của bánh mì tròn ngon.
• Syön sämpylää. — Tôi ăn bánh mì tròn.
📦
📖 Từ gốc
sanaristikko — trò chơi ô chữ
💬 Ví dụ câu
Mummo ratkaisee sanaristikkoa joka aamu.
Bà tôi giải ô chữ mỗi sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
sandaalit — dép sandal
💬 Ví dụ câu
Kesällä käytän sandaaleja.
Mùa hè tôi mang dép.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quần & Giày
Ví dụ khác:
• Tämä on sandaalit. — Đây là dép sandal.
• sandaalit on tärkeä. — dép sandal quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
sänky — giường
💬 Ví dụ câu
Sänky on makuuhuoneessa.
Giường ở trong phòng ngủ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phòng ngủ
Ví dụ khác:
• Nukun sängyssä. — Tôi ngủ trên giường.
• sängyn väri on valkoinen. — Màu của giường là trắng.
• Tarvitsen uutta sänkyä. — Tôi cần giường mới.
📦
📖 Từ gốc
sanoa "hyvää yötä" — nói chúc ngủ ngon
💬 Ví dụ câu
Tämä on sanoa "hyvää yötä".
Đây là nói chúc ngủ ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Buổi tối
Ví dụ khác:
• sanoa "hyvää yötä" on tärkeä. — nói chúc ngủ ngon quan trọng.
• Missä sanoa "hyvää yötä" on? — nói chúc ngủ ngon ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
sanoa — nói/bảo
💬 Ví dụ câu
Sano uudelleen!
Nói lại đi!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 1 (VVa/ä)
Ví dụ khác:
• Mitä hän sanoi? — Anh ấy nói gì?
📦
📖 Từ gốc
sanomalehti — báo
💬 Ví dụ câu
Tämä on sanomalehti.
Đây là báo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Âm nhạc & Giải trí
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sanomalehtia. — Tôi cần báo.
• sanomalehtin hinta on sopiva. — Giá báo phù hợp.
• Se on sanomalehtissa. — Nó ở trong báo.
📦
📖 Từ gốc
sarja — loạt phim, sê-ri
💬 Ví dụ câu
Katsomme uutta sarjaa televisiosta.
Chúng tôi xem một sê-ri mới trên tivi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
sarja — phim bộ
💬 Ví dụ câu
Tämä on sarja.
Đây là phim bộ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sarjaa. — Tôi cần phim bộ.
• sarjan hinta on sopiva. — Giá phim bộ phù hợp.
• Se on sarjassa. — Nó ở trong phim bộ.
📦
📖 Từ gốc
sarkylaake — thuốc giảm đau
💬 Ví dụ câu
Otin särkylääkettä päänsärkyyn.
Tôi uống thuốc giảm đau cho cơn đau đầu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ (särkylääke).
📦
📖 Từ gốc
sata — 100
💬 Ví dụ câu
Sata vuotta.
Một trăm năm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số 11-100
Ví dụ khác:
• Tiedän sadan hinnan. — Tôi biết giá 100.
• Tarvitsen sataa. — Tôi cần 100.
📦
📖 Từ gốc
sataa lunta — trời có tuyết
💬 Ví dụ câu
Talvella sataa lunta.
Mùa đông trời có tuyết.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời tiết (Sää)
Ví dụ khác:
• sataa lunta on tärkeä. — trời có tuyết quan trọng.
• Missä sataa lunta on? — trời có tuyết ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
sataa — trời mưa
💬 Ví dụ câu
Tänään sataa.
Hôm nay mưa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời tiết (Sää)
Ví dụ khác:
• Eilen satoi. — Hôm qua mưa.
📦
📖 Từ gốc
satakieli — chim sơn ca
💬 Ví dụ câu
Satakieli laulaa kauniisti.
Chim sơn ca hót rất hay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim
Ví dụ khác:
• Tarvitsen satakielia. — Tôi cần chim sơn ca.
• Se on satakielissa. — Nó ở trong chim sơn ca.
📦
📖 Từ gốc
satama — cảng
💬 Ví dụ câu
Laiva lähtee satamasta.
Tàu khởi hành từ cảng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Tapaamme satamassa. — Gặp nhau ở cảng.
• Menen satamaan. — Tôi đi đến cảng.
📦
📖 Từ gốc
sateenkaari — cầu vồng
💬 Ví dụ câu
Tämä on sateenkaari.
Đây là cầu vồng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hiện tượng thời tiết
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sateenkaaria. — Tôi cần cầu vồng.
• Se on sateenkaarissa. — Nó ở trong cầu vồng.
• Menen sateenkaariin. — Tôi đi đến cầu vồng.
📦
📖 Từ gốc
sateenvarjo — ô/dù
💬 Ví dụ câu
Otan sateenvarjon mukaan.
Tôi mang theo ô.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phụ kiện
Ví dụ khác:
• Tämä on sateenvarjo. — Đây là ô/dù.
• Tarvitsen sateenvarjoa. — Tôi cần ô/dù.
📦
📖 Từ gốc
satelliitti — vệ tinh
💬 Ví dụ câu
Tämä on satelliitti.
Đây là vệ tinh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vũ trụ & Không gian
Ví dụ khác:
• Tarvitsen satelliittia. — Tôi cần vệ tinh.
• Se on satelliittissa. — Nó ở trong vệ tinh.