Täytyy – Diễn đạt sự cần thiết (“phải”)
1. Khi nào dùng
täytyy diễn đạt sự cần thiết, bắt buộc: phải làm gì đó. Đây là cấu trúc đặc biệt: chủ ngữ KHÔNG ở nominatiivi mà ở GENETIIVI, còn täytyy luôn giữ nguyên một dạng.
2. Công thức
Chủ ngữ GENETIIVI + täytyy + động từ NGUYÊN THỂ
| Thành phần | Ví dụ |
|---|---|
| Chủ ngữ genetiivi | Minun, sinun, Matin, lapsen... |
| täytyy (không chia theo ngôi) | täytyy |
| Động từ nguyên thể | mennä, syödä, opiskella... |
Minun täytyy mennä töihin. – Tôi phải đi làm. Mẹo nhớ: täytyy luôn luôn là täytyy — dù chủ ngữ là ai.
3. Phủ định: ei tarvitse
Nghĩa không cần / không phải dùng động từ KHÁC: genetiivi + ei tarvitse + nguyên thể.
Minun ei tarvitse mennä. – Tôi không cần đi.
Trong giao tiếp chuẩn KHÔNG nói ei täydy — phủ định của täytyy mặc định là ei tarvitse.
4. Các cách nói tương đương
| Cấu trúc | Ví dụ | Sắc thái |
|---|---|---|
| genetiivi + täytyy | Minun täytyy siivota. | phải (trung tính) |
| genetiivi + pitää | Minun pitää siivota. | phải (cùng nghĩa, rất phổ biến trong văn nói) |
| genetiivi + on pakko | Minun on pakko siivota. | bắt buộc, không có lựa chọn (mạnh nhất) |
5. Tân ngữ trong câu täytyy
Điểm đặc biệt: tân ngữ trọn trong câu täytyy KHÔNG mang đuôi -n mà ở nominatiivi:
- Ostan uuden puhelimen. (câu thường: akkusatiivi)
- Minun täytyy ostaa uusi puhelin. (câu täytyy: nominatiivi)
Tân ngữ partitiivi thì giữ nguyên: Minun täytyy odottaa bussia.
6. Quá khứ: täytyi / piti
Minun täytyi herätä aikaisin. – Tôi đã phải dậy sớm. Minun piti mennä lääkäriin. – Tôi đã phải đi khám.
7. ⚠️ Bẫy thường gặp
- ❌ Minä täytyy mennä → ✅ Minun täytyy mennä: chủ ngữ phải ở genetiivi.
- ❌ Minun täytyy menen → ✅ Minun täytyy mennä: sau täytyy là nguyên thể, không chia ngôi.
- ❌ Minun ei täydy mennä → ✅ Minun ei tarvitse mennä: phủ định đổi sang ei tarvitse.
- ❌ Minun täytyy ostaa uuden puhelimen → ✅ Minun täytyy ostaa uusi puhelin: tân ngữ trọn ở nominatiivi.
| Chủ ngữ (genetiivi) | Khẳng định | Phủ định | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| minun | Minun täytyy mennä. | Minun ei tarvitse mennä. | tôi phải / không cần đi |
| sinun | Sinun täytyy mennä. | Sinun ei tarvitse mennä. | bạn phải / không cần đi |
| hänen | Hänen täytyy mennä. | Hänen ei tarvitse mennä. | anh/cô ấy phải / không cần đi |
| meidän | Meidän täytyy mennä. | Meidän ei tarvitse mennä. | chúng tôi phải / không cần đi |
| teidän | Teidän täytyy mennä. | Teidän ei tarvitse mennä. | các bạn phải / không cần đi |
| heidän | Heidän täytyy mennä. | Heidän ei tarvitse mennä. | họ phải / không cần đi |
| Matin | Matin täytyy mennä. | Matin ei tarvitse mennä. | Matti phải / không cần đi |
| lapsen | Lapsen täytyy nukkua. | Lapsen ei tarvitse nukkua. | đứa trẻ phải / không cần ngủ |
| lasten (số nhiều) | Lasten täytyy nukkua. | Lasten ei tarvitse nukkua. | bọn trẻ phải / không cần ngủ |