‹ Trang chủ
📐 Ngữ pháp Kielioppi · 41 chủ đề · Suomen Mestari 1
Quan trọng 25
Kappale 41
Động từ 9
Danh từ & Cách 20
Cấu trúc câu 3
Âm học 1
Thời gian 1
Puhekieli 0
Täytyy – Diễn đạt sự cần thiết (“phải”)
CÔNG THỨC & QUY TẮC
Täytyy diễn đạt sự bắt buộc/cần thiết — tương đương "phải" trong tiếng Việt: Minun täytyy mennä lääkäriin. (Tôi phải đi khám bác sĩ.)
Cấu trúc
[Chủ ngữ ở sở hữu cách (genetiivi)] + täytyy + [động từ nguyên thể]
| Chủ ngữ (genetiivi) | Câu ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| minun | Minun täytyy levätä. | Tôi phải nghỉ ngơi. |
| sinun | Sinun täytyy ottaa lääkettä. | Bạn phải uống thuốc. |
| hänen | Hänen täytyy mennä päivystykseen. | Anh ấy phải đến phòng cấp cứu. |
| meidän | Meidän täytyy odottaa vuoroa. | Chúng tôi phải chờ đến lượt. |
| teidän | Teidän täytyy varata aika. | Các bạn phải đặt lịch hẹn. |
| heidän | Heidän täytyy soittaa neuvolaan. | Họ phải gọi cho neuvola. |
Động từ täytyy không đổi theo ngôi — luôn là täytyy. Chủ ngữ ở genetiivi (minun, sinun, hänen…).
Các cách nói tương đương
- pitää: Sinun pitää levätä. — Bạn phải nghỉ.
- on pakko (mạnh hơn, "buộc phải"): Minun on pakko mennä lääkäriin.
Phủ định: ei tarvitse (không cần / không phải)
Thể phủ định của täytyy dùng ei tarvitse + nguyên thể (chủ ngữ vẫn ở genetiivi).
- Sinun ei tarvitse ottaa lääkettä. — Bạn không cần uống thuốc.
- Minun ei tarvitse jäädä sairauslomalle. — Tôi không cần nghỉ ốm.
Lưu ý: tân ngữ sau täytyy ở dạng nguyên (nominatiivi)
Tân ngữ toàn phần sau cấu trúc täytyy dùng dạng nominatiivi (không phải genetiivi -n như câu thường).
| Câu thường (genetiivi -n) | Với täytyy (nominatiivi) |
|---|---|
| Ostan lääkkeen. | Minun täytyy ostaa lääke. |
| Varaan ajan. | Minun täytyy varata aika. |
Mua thuốc: Minun täytyy ostaa lääke. — Tôi phải mua thuốc.