Bỏ qua đến nội dung
‹ Trang chủ
📐 Ngữ pháp Kielioppi · 41 chủ đề · Suomen Mestari 1

Täytyy – Diễn đạt sự cần thiết (“phải”)

Nâng cao
CÔNG THỨC & QUY TẮC

Täytyy diễn đạt sự bắt buộc/cần thiết — tương đương "phải" trong tiếng Việt: Minun täytyy mennä lääkäriin. (Tôi phải đi khám bác sĩ.)

Cấu trúc

[Chủ ngữ ở sở hữu cách (genetiivi)] + täytyy + [động từ nguyên thể]

Chủ ngữ (genetiivi)Câu ví dụNghĩa
minunMinun täytyy levätä.Tôi phải nghỉ ngơi.
sinunSinun täytyy ottaa lääkettä.Bạn phải uống thuốc.
hänenHänen täytyy mennä päivystykseen.Anh ấy phải đến phòng cấp cứu.
meidänMeidän täytyy odottaa vuoroa.Chúng tôi phải chờ đến lượt.
teidänTeidän täytyy varata aika.Các bạn phải đặt lịch hẹn.
heidänHeidän täytyy soittaa neuvolaan.Họ phải gọi cho neuvola.

Động từ täytyy không đổi theo ngôi — luôn là täytyy. Chủ ngữ ở genetiivi (minun, sinun, hänen…).

Các cách nói tương đương

  • pitää: Sinun pitää levätä. — Bạn phải nghỉ.
  • on pakko (mạnh hơn, "buộc phải"): Minun on pakko mennä lääkäriin.

Phủ định: ei tarvitse (không cần / không phải)

Thể phủ định của täytyy dùng ei tarvitse + nguyên thể (chủ ngữ vẫn ở genetiivi).

  • Sinun ei tarvitse ottaa lääkettä. — Bạn không cần uống thuốc.
  • Minun ei tarvitse jäädä sairauslomalle. — Tôi không cần nghỉ ốm.

Lưu ý: tân ngữ sau täytyy ở dạng nguyên (nominatiivi)

Tân ngữ toàn phần sau cấu trúc täytyy dùng dạng nominatiivi (không phải genetiivi -n như câu thường).

Câu thường (genetiivi -n)Với täytyy (nominatiivi)
Ostan lääkkeen.Minun täytyy ostaa lääke.
Varaan ajan.Minun täytyy varata aika.

Mua thuốc: Minun täytyy ostaa lääke. — Tôi phải mua thuốc.