Bỏ qua đến nội dung
‹ Trang chủ
📐 Ngữ pháp Kielioppi · 42 chủ đề · Suomen Mestari 1

Täytyy – Diễn đạt sự cần thiết (“phải”)

Nâng cao
CÔNG THỨC & QUY TẮC

1. Khi nào dùng

täytyy diễn đạt sự cần thiết, bắt buộc: phải làm gì đó. Đây là cấu trúc đặc biệt: chủ ngữ KHÔNG ở nominatiivi mà ở GENETIIVI, còn täytyy luôn giữ nguyên một dạng.

2. Công thức

Chủ ngữ GENETIIVI + täytyy + động từ NGUYÊN THỂ

Thành phầnVí dụ
Chủ ngữ genetiiviMinun, sinun, Matin, lapsen...
täytyy (không chia theo ngôi)täytyy
Động từ nguyên thểmennä, syödä, opiskella...

Minun täytyy mennä töihin. – Tôi phải đi làm. Mẹo nhớ: täytyy luôn luôn là täytyy — dù chủ ngữ là ai.

3. Phủ định: ei tarvitse

Nghĩa không cần / không phải dùng động từ KHÁC: genetiivi + ei tarvitse + nguyên thể.

Minun ei tarvitse mennä. – Tôi không cần đi.

Trong giao tiếp chuẩn KHÔNG nói ei täydy — phủ định của täytyy mặc định là ei tarvitse.

4. Các cách nói tương đương

Cấu trúcVí dụSắc thái
genetiivi + täytyyMinun täytyy siivota.phải (trung tính)
genetiivi + pitääMinun pitää siivota.phải (cùng nghĩa, rất phổ biến trong văn nói)
genetiivi + on pakkoMinun on pakko siivota.bắt buộc, không có lựa chọn (mạnh nhất)

5. Tân ngữ trong câu täytyy

Điểm đặc biệt: tân ngữ trọn trong câu täytyy KHÔNG mang đuôi -n mà ở nominatiivi:

  • Ostan uuden puhelimen. (câu thường: akkusatiivi)
  • Minun täytyy ostaa uusi puhelin. (câu täytyy: nominatiivi)

Tân ngữ partitiivi thì giữ nguyên: Minun täytyy odottaa bussia.

6. Quá khứ: täytyi / piti

Minun täytyi herätä aikaisin. – Tôi đã phải dậy sớm. Minun piti mennä lääkäriin. – Tôi đã phải đi khám.

7. ⚠️ Bẫy thường gặp

  • Minä täytyy mennä → ✅ Minun täytyy mennä: chủ ngữ phải ở genetiivi.
  • Minun täytyy menen → ✅ Minun täytyy men: sau täytyy là nguyên thể, không chia ngôi.
  • Minun ei täydy mennä → ✅ Minun ei tarvitse mennä: phủ định đổi sang ei tarvitse.
  • Minun täytyy ostaa uuden puhelimen → ✅ Minun täytyy ostaa uusi puhelin: tân ngữ trọn ở nominatiivi.
BẢNG CHIA
Chủ ngữ (genetiivi) Khẳng định Phủ định Nghĩa
minun Minun täytyy mennä. Minun ei tarvitse mennä. tôi phải / không cần đi
sinun Sinun täytyy mennä. Sinun ei tarvitse mennä. bạn phải / không cần đi
hänen Hänen täytyy mennä. Hänen ei tarvitse mennä. anh/cô ấy phải / không cần đi
meidän Meidän täytyy mennä. Meidän ei tarvitse mennä. chúng tôi phải / không cần đi
teidän Teidän täytyy mennä. Teidän ei tarvitse mennä. các bạn phải / không cần đi
heidän Heidän täytyy mennä. Heidän ei tarvitse mennä. họ phải / không cần đi
Matin Matin täytyy mennä. Matin ei tarvitse mennä. Matti phải / không cần đi
lapsen Lapsen täytyy nukkua. Lapsen ei tarvitse nukkua. đứa trẻ phải / không cần ngủ
lasten (số nhiều) Lasten täytyy nukkua. Lasten ei tarvitse nukkua. bọn trẻ phải / không cần ngủ
VÍ DỤ CHÍNH (14)
Minun täytyy mennä huomenna töihin.
Mai tôi phải đi làm.
Sinun täytyy syödä aamupala ennen koulua.
Con phải ăn sáng trước khi đến trường.
Hänen täytyy opiskella suomea joka päivä.
Cô ấy phải học tiếng Phần mỗi ngày.
Meidän täytyy siivota keittiö viikonloppuna.
Cuối tuần chúng tôi phải dọn bếp. (tân ngữ trọn ở nominatiivi: keittiö)
Lasten täytyy mennä nukkumaan kello yhdeksän.
Bọn trẻ phải đi ngủ lúc chín giờ.
Minun ei tarvitse mennä töihin lauantaina.
Thứ bảy tôi không phải đi làm. (phủ định: ei tarvitse, KHÔNG nói ei täydy)
Sinun ei tarvitse ostaa maitoa, sitä on vielä jääkaapissa.
Bạn không cần mua sữa đâu, trong tủ lạnh vẫn còn.
Täytyykö meidän varata aika etukäteen?
Chúng tôi có phải đặt lịch trước không? (câu hỏi: täytyykö + genetiivi)
Minun pitää soittaa illalla äidille.
Tối nay tôi phải gọi điện cho mẹ. (pitää = täytyy; soittaa + allatiivi: äidille)
Meidän pitää lähteä nyt, bussi tulee viiden minuutin päästä.
Chúng ta phải đi ngay, năm phút nữa xe buýt đến.
Minun on pakko lähteä nyt.
Tôi buộc phải đi ngay bây giờ. (on pakko = bắt buộc, mạnh hơn täytyy)
Minun täytyy ostaa uusi puhelin.
Tôi phải mua điện thoại mới. (tân ngữ nominatiivi: uusi puhelin, không phải uuden puhelimen)
Minun täytyi eilen odottaa bussia puoli tuntia.
Hôm qua tôi đã phải đợi xe buýt nửa tiếng. (quá khứ: täytyi; odottaa + partitiivi)
Hänen täytyy jäädä kotiin, koska lapsi on sairas.
Anh ấy phải ở nhà vì con bị ốm.