Bỏ qua đến nội dung
‹ Trang chủ
📐 Ngữ pháp Kielioppi · 41 chủ đề · Suomen Mestari 1

Sanatyypit -as/-äs, -is, -in

Nâng cao
CÔNG THỨC & QUY TẮC

Một số danh từ/tính từ đổi thân từ (vartalo) khi thêm đuôi cách. Chương này học 3 loại: tận cùng -as/-äs, -is, -in. Nhớ thân từ là nhớ được mọi cách.

1) Loại -as / -äs → thân -aa- / -ää-

Bỏ -s, kéo dài nguyên âm thành -aa-/-ää-, thường kèm biến âm k–p–t mạnh lên.

Từ điển (nominatiivi)ThânSở hữu (genetiivi)Nội cách (-ssa)Nghĩa
opasoppaa-oppaanoppaassahướng dẫn viên / sách HD
asukasasukkaa-asukkaanasukkaassacư dân
rakasrakkaa-rakkaanrakkaassathân yêu
hidashitaa-hitaanhitaassachậm

Opas kertoi historiasta. — Hướng dẫn viên kể về lịch sử. · Kysyin oppaalta tietä. — Tôi hỏi đường hướng dẫn viên.

2) Loại -is → thân -ii-

Bỏ -s, đổi i thành -ii-.

NominatiiviThânGenetiiviNội cáchNghĩa
kauniskaunii-kauniinkauniissađẹp
kalliskallii-kalliinkalliissađắt
kauriskaurii-kauriinkauriissahươu/dê rừng

Tämä on kauniin kaupungin tori. — Đây là quảng trường của thành phố đẹp này. · Asun kalliissa kaupungissa. — Tôi sống ở một thành phố đắt đỏ.

3) Loại -in → thân -ime-

Bỏ -in, thêm -ime- (thường kèm biến âm k–p–t mạnh lên trong thân).

NominatiiviThânGenetiiviNội cáchNghĩa
puhelinpuhelime-puhelimenpuhelimessađiện thoại
avainavaime-avaimenavaimessachìa khóa
soitinsoittime-soittimensoittimessanhạc cụ
keitinkeittime-keittimenkeittimessäấm đun / máy pha

Unohdin puhelimen kotiin. — Tôi để quên điện thoại ở nhà. · Avaimet ovat laukussa. — Chìa khóa ở trong túi.

Mẹo nhớ

  • -as/-äs → -aa-/-ää- (opas → oppaa-)
  • -is → -ii- (kaunis → kaunii-)
  • -in → -ime- (puhelin → puhelime-)