‹ Trang chủ
📐 Ngữ pháp Kielioppi · 41 chủ đề · Suomen Mestari 1
Quan trọng 25
Kappale 41
Động từ 9
Danh từ & Cách 20
Cấu trúc câu 3
Âm học 1
Thời gian 1
Puhekieli 0
Sanatyypit -as/-äs, -is, -in
CÔNG THỨC & QUY TẮC
Một số danh từ/tính từ đổi thân từ (vartalo) khi thêm đuôi cách. Chương này học 3 loại: tận cùng -as/-äs, -is, -in. Nhớ thân từ là nhớ được mọi cách.
1) Loại -as / -äs → thân -aa- / -ää-
Bỏ -s, kéo dài nguyên âm thành -aa-/-ää-, thường kèm biến âm k–p–t mạnh lên.
| Từ điển (nominatiivi) | Thân | Sở hữu (genetiivi) | Nội cách (-ssa) | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| opas | oppaa- | oppaan | oppaassa | hướng dẫn viên / sách HD |
| asukas | asukkaa- | asukkaan | asukkaassa | cư dân |
| rakas | rakkaa- | rakkaan | rakkaassa | thân yêu |
| hidas | hitaa- | hitaan | hitaassa | chậm |
Opas kertoi historiasta. — Hướng dẫn viên kể về lịch sử. · Kysyin oppaalta tietä. — Tôi hỏi đường hướng dẫn viên.
2) Loại -is → thân -ii-
Bỏ -s, đổi i thành -ii-.
| Nominatiivi | Thân | Genetiivi | Nội cách | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| kaunis | kaunii- | kauniin | kauniissa | đẹp |
| kallis | kallii- | kalliin | kalliissa | đắt |
| kauris | kaurii- | kauriin | kauriissa | hươu/dê rừng |
Tämä on kauniin kaupungin tori. — Đây là quảng trường của thành phố đẹp này. · Asun kalliissa kaupungissa. — Tôi sống ở một thành phố đắt đỏ.
3) Loại -in → thân -ime-
Bỏ -in, thêm -ime- (thường kèm biến âm k–p–t mạnh lên trong thân).
| Nominatiivi | Thân | Genetiivi | Nội cách | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| puhelin | puhelime- | puhelimen | puhelimessa | điện thoại |
| avain | avaime- | avaimen | avaimessa | chìa khóa |
| soitin | soittime- | soittimen | soittimessa | nhạc cụ |
| keitin | keittime- | keittimen | keittimessä | ấm đun / máy pha |
Unohdin puhelimen kotiin. — Tôi để quên điện thoại ở nhà. · Avaimet ovat laukussa. — Chìa khóa ở trong túi.
Mẹo nhớ
- -as/-äs → -aa-/-ää- (opas → oppaa-)
- -is → -ii- (kaunis → kaunii-)
- -in → -ime- (puhelin → puhelime-)