Objekti – Tân ngữ (partitiivi & toàn phần)
1. Bài này là gì?
Đây là bảng đối chiếu NHANH ba dạng tân ngữ: partitiivi, akkusatiivi (đuôi -n) và nominatiivi. Chỉ cần trả lời đúng vài câu hỏi là chọn được dạng. (Giải thích chi tiết từng quy tắc: xem bài lớn về tân ngữ — bài 37.)
2. Bảng quyết định
| Tình huống | Dạng tân ngữ | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Câu PHỦ ĐỊNH | partitiivi | En lue kirjaa. | Tôi không đọc sách. |
| Đang diễn ra / không trọn vẹn | partitiivi | Luen kirjaa. | Tôi đang đọc (dở) quyển sách. |
| Hoàn tất, trọn vẹn | akkusatiivi (-n) | Luin kirjan eilen. | Hôm qua tôi đã đọc xong quyển sách. |
| Câu MỆNH LỆNH | nominatiivi | Lue kirja! | Hãy đọc quyển sách đi! |
| Sau SỐ ĐẾM từ 2 trở lên | partitiivi số ít | Ostan kaksi kirjaa. | Tôi mua hai quyển sách. |
| Chất liệu, một phần | partitiivi | Juon kahvia. | Tôi uống cà phê (một ít, đang uống). |
| Động từ luôn đi partitiivi (rakastaa, odottaa...) | partitiivi | Odotan bussia. | Tôi đợi xe buýt. |
Mẹo: kiểm tra theo thứ tự — phủ định chưa? → xong trọn chưa? → mệnh lệnh không? → có số đếm không?
3. AKKUSATIIVI là gì?
Tân ngữ trọn mang đuôi -n (Ostan omenan) gọi là akkusatiivi. Hình thức của nó GIỐNG genetiivi nhưng chức năng hoàn toàn khác (tân ngữ, không phải sở hữu) — vì vậy không gọi nó là genetiivi.
Đại từ nhân xưng có dạng akkusatiivi riêng: minut, sinut, hänet, meidät, teidät, heidät. Ví dụ: Hän vei minut lentokentälle.
4. Tân ngữ trong câu täytyy
Trong câu cần thiết (täytyy, pitää, on pakko), tân ngữ trọn ở nominatiivi, không có -n: Minun täytyy lukea tämä kirja. (Xem bài Täytyy.)
5. ⚠️ Bẫy thường gặp
- ❌ En lue kirjan → ✅ En lue kirjaa: phủ định LUÔN đi partitiivi, mạnh hơn mọi quy tắc khác.
- ❌ Ostan kaksi kirjoja → ✅ Ostan kaksi kirjaa: sau số đếm là partitiivi SỐ ÍT, không phải số nhiều.
- ❌ Osta maidon! → ✅ Osta maito!: mệnh lệnh dùng nominatiivi cho tân ngữ trọn.
| Nominatiivi | Akkusatiivi (-n) | Partitiivi | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| kirja | kirjan | kirjaa | quyển sách |
| kahvi | kahvin | kahvia | cà phê |
| omena | omenan | omenaa | quả táo |
| leipä | leivän | leipää | bánh mì |
| maito | maidon | maitoa | sữa |
| elokuva | elokuvan | elokuvaa | bộ phim |
| kirje | kirjeen | kirjettä | lá thư |
| lippu | lipun | lippua | vé |
| auto | auton | autoa | ô tô |
| puhelin | puhelimen | puhelinta | điện thoại |