‹ Trang chủ
📐 Ngữ pháp Kielioppi · 41 chủ đề · Suomen Mestari 1
Quan trọng 25
Kappale 41
Động từ 9
Danh từ & Cách 20
Cấu trúc câu 3
Âm học 1
Thời gian 1
Puhekieli 0
Objekti – Tân ngữ (partitiivi & toàn phần)
CÔNG THỨC & QUY TẮC
Objekti (tân ngữ) trong tiếng Phần có hai dạng: partitiivi (bộ phận/chưa hoàn tất) và tân ngữ toàn phần (akkusatiivi — hoàn tất/trọn vẹn). Chọn đúng dạng là điểm mấu chốt của câu.
1) Dùng PARTITIIVI (-a/-ä, -ta/-tä) khi…
| Trường hợp | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| Hành động chưa hoàn tất / đang diễn ra | Luen kirjaa. | Tôi đang đọc sách (chưa xong). |
| Câu phủ định | En osta lääkettä. | Tôi không mua thuốc. |
| Số lượng không xác định / chất liệu | Juon vettä. Syön leipää. | Tôi uống (chút) nước. Tôi ăn (ít) bánh mì. |
| Một số động từ luôn đi với partitiivi | Rakastan sinua. Odotan bussia. | Tôi yêu bạn. Tôi đợi xe buýt. |
Động từ hay đi với partitiivi: rakastaa, odottaa, auttaa, etsiä, katsoa, kuunnella, ajatella, tarvita…
2) Dùng TÂN NGỮ TOÀN PHẦN khi…
Hành động hoàn tất, tác động lên toàn bộ đối tượng (đếm được, trọn vẹn): Luen kirjan. (Tôi sẽ đọc xong cả cuốn.) · Ostan lääkkeen.
Hình thức của tân ngữ toàn phần
| Ngữ cảnh | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Câu thường (có chủ ngữ) | = genetiivi (-n) | Ostan kirjan. Syön omenan. |
| Câu mệnh lệnh | = nominatiivi (-Ø) | Osta kirja! Syö omena! |
| Bị động / cấu trúc täytyy | = nominatiivi (-Ø) | Minun täytyy ostaa lääke. Kirja ostetaan. |
| Số nhiều toàn phần | = nominatiivi số nhiều (-t) | Ostan omenat. |
3) Đại từ nhân xưng làm tân ngữ toàn phần
Có dạng riêng tận cùng -t: minä→minut, sinä→sinut, hän→hänet, me→meidät, te→teidät, he→heidät.
- Lääkäri tutki minut. — Bác sĩ khám (cho) tôi.
- Ambulanssi vei hänet sairaalaan. — Xe cứu thương đưa anh ấy vào viện.
So sánh nhanh
- Luen kirjaa. (đang đọc) ↔ Luen kirjan. (đọc xong cả cuốn)
- Join kahvia. (uống chút cà phê) ↔ Join kahvin. (uống hết tách cà phê)
- En syö omenaa. (phủ định → luôn partitiivi)