Bỏ qua đến nội dung
‹ Trang chủ
📐 Ngữ pháp Kielioppi · 42 chủ đề · Suomen Mestari 1

Objekti – Tân ngữ (partitiivi & toàn phần)

Nâng cao
CÔNG THỨC & QUY TẮC

1. Bài này là gì?

Đây là bảng đối chiếu NHANH ba dạng tân ngữ: partitiivi, akkusatiivi (đuôi -n) và nominatiivi. Chỉ cần trả lời đúng vài câu hỏi là chọn được dạng. (Giải thích chi tiết từng quy tắc: xem bài lớn về tân ngữ — bài 37.)

2. Bảng quyết định

Tình huốngDạng tân ngữVí dụNghĩa
Câu PHỦ ĐỊNHpartitiiviEn lue kirjaa.Tôi không đọc sách.
Đang diễn ra / không trọn vẹnpartitiiviLuen kirjaa.Tôi đang đọc (dở) quyển sách.
Hoàn tất, trọn vẹnakkusatiivi (-n)Luin kirjan eilen.Hôm qua tôi đã đọc xong quyển sách.
Câu MỆNH LỆNHnominatiiviLue kirja!Hãy đọc quyển sách đi!
Sau SỐ ĐẾM từ 2 trở lênpartitiivi số ítOstan kaksi kirjaa.Tôi mua hai quyển sách.
Chất liệu, một phầnpartitiiviJuon kahvia.Tôi uống cà phê (một ít, đang uống).
Động từ luôn đi partitiivi (rakastaa, odottaa...)partitiiviOdotan bussia.Tôi đợi xe buýt.

Mẹo: kiểm tra theo thứ tự — phủ định chưa? → xong trọn chưa? → mệnh lệnh không? → có số đếm không?

3. AKKUSATIIVI là gì?

Tân ngữ trọn mang đuôi -n (Ostan omenan) gọi là akkusatiivi. Hình thức của nó GIỐNG genetiivi nhưng chức năng hoàn toàn khác (tân ngữ, không phải sở hữu) — vì vậy không gọi nó là genetiivi.

Đại từ nhân xưng có dạng akkusatiivi riêng: minut, sinut, hänet, meidät, teidät, heidät. Ví dụ: Hän vei minut lentokentälle.

4. Tân ngữ trong câu täytyy

Trong câu cần thiết (täytyy, pitää, on pakko), tân ngữ trọn ở nominatiivi, không có -n: Minun täytyy lukea tämä kirja. (Xem bài Täytyy.)

5. ⚠️ Bẫy thường gặp

  • En lue kirjan → ✅ En lue kirjaa: phủ định LUÔN đi partitiivi, mạnh hơn mọi quy tắc khác.
  • Ostan kaksi kirjoja → ✅ Ostan kaksi kirjaa: sau số đếm là partitiivi SỐ ÍT, không phải số nhiều.
  • Osta maidon! → ✅ Osta maito!: mệnh lệnh dùng nominatiivi cho tân ngữ trọn.
BẢNG CHIA
Nominatiivi Akkusatiivi (-n) Partitiivi Nghĩa
kirja kirjan kirjaa quyển sách
kahvi kahvin kahvia cà phê
omena omenan omenaa quả táo
leipä leivän leipää bánh mì
maito maidon maitoa sữa
elokuva elokuvan elokuvaa bộ phim
kirje kirjeen kirjettä lá thư
lippu lipun lippua
auto auton autoa ô tô
puhelin puhelimen puhelinta điện thoại
VÍ DỤ CHÍNH (15)
Luen kirjaa sohvalla.
Tôi đang đọc sách trên sofa. (đang diễn ra → partitiivi)
Luin kirjan eilen loppuun.
Hôm qua tôi đã đọc xong quyển sách. (hoàn tất trọn vẹn → akkusatiivi -n)
En lue kirjaa tänään.
Hôm nay tôi không đọc sách. (phủ định → partitiivi)
Lue tämä kirja!
Hãy đọc quyển sách này đi! (mệnh lệnh → nominatiivi)
Juon kahvia rauhassa terassilla.
Tôi thong thả uống cà phê ngoài hiên. (một phần, không trọn → partitiivi)
Juon kahvin ja lähden heti töihin.
Tôi uống hết cốc cà phê rồi đi làm ngay. (uống trọn cốc → akkusatiivi)
Syön omenan välipalaksi.
Tôi ăn (hết) một quả táo làm bữa phụ. (trọn quả → akkusatiivi: omenan)
Katsomme elokuvaa juuri nyt.
Chúng tôi đang xem phim ngay lúc này. (đang xem → partitiivi)
Katsoimme elokuvan loppuun asti.
Chúng tôi đã xem hết bộ phim. (xem trọn → akkusatiivi)
Ostan kaksi lippua elokuviin.
Tôi mua hai vé xem phim. (số đếm ≥ 2 → partitiivi số ít: lippua)
Kirjoitin kirjeen isoäidille.
Tôi đã viết (xong) một lá thư cho bà. (kirje → kirjeen)
Osta leipä ja maito kaupasta!
Mua bánh mì và sữa ở cửa hàng nhé! (mệnh lệnh → nominatiivi)
Hän vei minut lentokentälle.
Anh ấy đưa tôi ra sân bay. (đại từ có akkusatiivi riêng: minut)
Odotan bussia pysäkillä.
Tôi đợi xe buýt ở bến. (odottaa luôn đi partitiivi — xem bài 37)
Minun täytyy lukea tämä kirja tänään.
Hôm nay tôi phải đọc (xong) quyển sách này. (trong câu täytyy, tân ngữ trọn ở nominatiivi)