Milloin? – Cách diễn đạt thời gian
1. Tổng quan: Milloin? = Khi nào?
Tiếng Phần trả lời câu hỏi khi nào bằng nhiều đuôi khác nhau tùy LOẠI thời gian (giờ, thứ, tháng, mùa, năm...). Bảng tra nhanh toàn bộ nằm ở mục bảng biến cách cuối bài. Trước hết là các câu hỏi về thời gian:
| Câu hỏi | Nghĩa |
|---|---|
| Milloin? | Khi nào? (chung nhất) |
| Mihin aikaan? | Vào lúc mấy giờ? |
| Monelta? | Mấy giờ? (văn nói) |
| Kuinka usein? | Bao lâu một lần? |
| Minä vuonna? | Vào năm nào? |
| Monesko päivä tänään on? | Hôm nay ngày mấy? |
2. Giờ: kello kolme hoặc kolmelta
Có hai cách nói lúc 3 giờ: kello kolme (kello + số giữ nguyên dạng) hoặc số + đuôi -lta/-ltä: kolmelta.
| Giờ | -lta/-ltä | Giờ | -lta/-ltä |
|---|---|---|---|
| 1 giờ | yhdeltä | 7 giờ | seitsemältä |
| 2 giờ | kahdelta | 8 giờ | kahdeksalta |
| 3 giờ | kolmelta | 9 giờ | yhdeksältä |
| 4 giờ | neljältä | 10 giờ | kymmeneltä |
| 5 giờ | viideltä | 11 giờ | yhdeltätoista |
| 6 giờ | kuudelta | 12 giờ | kahdeltatoista |
Phân biệt: Kello on kolme = bây giờ là 3 giờ (trả lời Mấy giờ rồi?); còn kello kolme / kolmelta = LÚC 3 giờ (trả lời Milloin?). Chú ý: puoli neljä = 3:30 (nửa tiếng TRƯỚC 4 giờ — ngược với cảm giác tiếng Việt).
3. Thứ và buổi trong ngày
Thứ → essiivi -na: maanantaina (vào thứ Hai). Buổi → -lla/-llä: aamulla (buổi sáng), päivällä (ban ngày), iltapäivällä (buổi chiều), illalla (buổi tối), yöllä (ban đêm).
4. Tháng, mùa, năm
Tháng → -ssa: toukokuussa (vào tháng 5). Mùa → -lla/-llä: keväällä (mùa xuân), kesällä (mùa hè), syksyllä (mùa thu), talvella (mùa đông). Năm → vuonna + số: vuonna 2026. Ngoài ra: tänä vuonna (năm nay), viime vuonna (năm ngoái), ensi vuonna (năm sau).
Lưu ý hay gặp: khi có viime/ensi/tänä, MÙA và BUỔI chuyển sang essiivi -na/-nä: kesällä nhưng viime kesänä (hè năm ngoái), aamulla nhưng tänä aamuna (sáng nay), yöllä nhưng viime yönä (đêm qua).
5. Ngày lễ
Ngày lễ dùng essiivi: jouluna (vào Giáng sinh), vappuna (dịp Vappu), juhannuksena (lễ giữa hè), pääsiäisenä (lễ Phục sinh).
6. Tần suất: Kuinka usein?
| Cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| joka päivä | mỗi ngày (joka + NGUYÊN DẠNG, không thêm đuôi!) |
| joka toinen päivä | cách một ngày |
| kerran viikossa | một lần mỗi tuần |
| kaksi kertaa viikossa | hai lần mỗi tuần |
| kolme kertaa päivässä | ba lần mỗi ngày |
| aina | luôn luôn |
| usein | thường xuyên |
| joskus | thỉnh thoảng |
| harvoin | hiếm khi |
| ei koskaan | không bao giờ |
7. ⚠️ Bẫy thường gặp
- ❌ joka päivänä → ✅ joka päivä. Sau joka, danh từ giữ NGUYÊN DẠNG (joka viikko, joka vuosi, joka aamu).
- ❌ maanantaissa / toukokuuna → ✅ maanantaina (thứ dùng -na), toukokuussa (tháng dùng -ssa) — hai đuôi này cực kỳ dễ đổi chỗ cho nhau.
- ❌ hiểu puoli neljä là 4:30 → ✅ puoli neljä = 3:30 (người Phần đếm nửa giờ TRƯỚC giờ chẵn tiếp theo).
| Loại thời gian | Câu hỏi | Cách / Đuôi | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| Giờ | Mihin aikaan? | kello + số hoặc -lta/-ltä | kello kolme / kolmelta | lúc 3 giờ |
| Thứ | Milloin? | essiivi -na | maanantaina | vào thứ Hai |
| Ngày tháng | Milloin? | số thứ tự + tháng partitiivi | kolmantena toukokuuta | vào ngày 3 tháng 5 |
| Tháng | Milloin? | -ssa | toukokuussa | vào tháng 5 |
| Mùa | Milloin? | -lla/-llä | kesällä, talvella | mùa hè, mùa đông |
| Buổi | Milloin? | -lla/-llä | aamulla, illalla | buổi sáng, buổi tối |
| Năm | Minä vuonna? | vuonna + số | vuonna 2026 | năm 2026 |
| Ngày lễ | Milloin? | essiivi -na/-nä | jouluna | vào dịp Giáng sinh |
| Tần suất | Kuinka usein? | joka + nguyên dạng | joka päivä | mỗi ngày |
| Tần suất | Kuinka usein? | kerran/kertaa + -ssa | kerran viikossa | một lần mỗi tuần |