‹ Trang chủ
📐 Ngữ pháp Kielioppi · 41 chủ đề · Suomen Mestari 1
Quan trọng 25
Kappale 41
Động từ 9
Danh từ & Cách 20
Cấu trúc câu 3
Âm học 1
Thời gian 1
Puhekieli 0
Mikä sinulla on? – Nói về bệnh & cảm giác
CÔNG THỨC & QUY TẮC
Khi nói về sức khỏe, tiếng Phần có vài mẫu câu cố định. Học thuộc các mẫu này là dùng được ngay khi đi khám.
1) Hỏi thăm
- Miten voit? — Bạn (cảm thấy) thế nào? → trả lời: Voin hyvin / huonosti.
- Mikä sinulla on? — Bạn bị làm sao? / Bạn bị gì?
- Oletko kunnossa? — Bạn ổn chứ?
- Mihin sattuu? — Đau ở đâu?
2) "Tôi bị…" — minulla on + bệnh
Dùng cấu trúc sở hữu minulla on. Bệnh "đếm được/trọn gói" để ở nominatiivi; triệu chứng mang tính "một ít/không đong đếm" thường ở partitiivi.
| Nominatiivi (nguyên dạng) | Partitiivi (một ít) |
|---|---|
| Minulla on flunssa. (bị cảm) | Minulla on kuumetta. (bị sốt) |
| Minulla on päänsärky. (đau đầu) | Minulla on yskää. (bị ho) |
| Minulla on allergia. (bị dị ứng) | Minulla on nuhaa. (bị sổ mũi) |
3) "Đau ở đâu" — 3 cách
- [Bộ phận] on kipeä: Kurkku on kipeä. — Họng đau. · Selkä on kipeä.
- [Bộ phận-a/-ä] särkee (động từ särkeä, tân ngữ ở partitiivi): Päätä särkee. — (Bị) đau đầu. · Vatsaa särkee.
- [Bộ phận-MIHIN] sattuu (động từ sattua + nội cách -hin/-een): Vatsaan sattuu. — Đau ở bụng. · Mihin sinuun sattuu?
4) Mô tả trạng thái (tính từ)
Olen väsynyt / sairas / kipeä. — Tôi mệt / ốm / đau. · Olen vilustunut. — Tôi bị cảm lạnh. · Tunnen oloni huonoksi. — Tôi thấy khó chịu trong người.
5) Chúc mau khỏe
Pikaista paranemista! — Chúc (bạn) mau khỏe! · Parane pian! — Mau khỏe nhé!
Hội thoại mẫu (khám bệnh)
- — Mikä sinulla on? (Bạn bị làm sao?)
- — Minulla on kuumetta ja kurkku on kipeä. (Tôi bị sốt và đau họng.)
- — Sinun täytyy levätä ja juoda paljon vettä. (Bạn cần nghỉ và uống nhiều nước.)