Bỏ qua đến nội dung
‹ Trang chủ
📐 Ngữ pháp Kielioppi · 41 chủ đề · Suomen Mestari 1

Mikä sinulla on? – Nói về bệnh & cảm giác

Nâng cao
CÔNG THỨC & QUY TẮC

Khi nói về sức khỏe, tiếng Phần có vài mẫu câu cố định. Học thuộc các mẫu này là dùng được ngay khi đi khám.

1) Hỏi thăm

  • Miten voit? — Bạn (cảm thấy) thế nào? → trả lời: Voin hyvin / huonosti.
  • Mikä sinulla on? — Bạn bị làm sao? / Bạn bị gì?
  • Oletko kunnossa? — Bạn ổn chứ?
  • Mihin sattuu? — Đau ở đâu?

2) "Tôi bị…" — minulla on + bệnh

Dùng cấu trúc sở hữu minulla on. Bệnh "đếm được/trọn gói" để ở nominatiivi; triệu chứng mang tính "một ít/không đong đếm" thường ở partitiivi.

Nominatiivi (nguyên dạng)Partitiivi (một ít)
Minulla on flunssa. (bị cảm)Minulla on kuumetta. (bị sốt)
Minulla on päänsärky. (đau đầu)Minulla on yskää. (bị ho)
Minulla on allergia. (bị dị ứng)Minulla on nuhaa. (bị sổ mũi)

3) "Đau ở đâu" — 3 cách

  • [Bộ phận] on kipeä: Kurkku on kipeä. — Họng đau. · Selkä on kipeä.
  • [Bộ phận-a/-ä] särkee (động từ särkeä, tân ngữ ở partitiivi): Päätä särkee. — (Bị) đau đầu. · Vatsaa särkee.
  • [Bộ phận-MIHIN] sattuu (động từ sattua + nội cách -hin/-een): Vatsaan sattuu. — Đau ở bụng. · Mihin sinuun sattuu?

4) Mô tả trạng thái (tính từ)

Olen väsynyt / sairas / kipeä. — Tôi mệt / ốm / đau. · Olen vilustunut. — Tôi bị cảm lạnh. · Tunnen oloni huonoksi. — Tôi thấy khó chịu trong người.

5) Chúc mau khỏe

Pikaista paranemista! — Chúc (bạn) mau khỏe! · Parane pian! — Mau khỏe nhé!

Hội thoại mẫu (khám bệnh)

  • — Mikä sinulla on? (Bạn bị làm sao?)
  • — Minulla on kuumetta ja kurkku on kipeä. (Tôi bị sốt và đau họng.)
  • — Sinun täytyy levätä ja juoda paljon vettä. (Bạn cần nghỉ và uống nhiều nước.)