‹ Trang chủ
📐 Ngữ pháp Kielioppi · 42 chủ đề · Suomen Mestari 1
Quan trọng 25
Kappale 42
Động từ 9
Danh từ & Cách 20
Cấu trúc câu 3
Âm học 1
Thời gian 1
Puhekieli 0
Mennään! – Cùng làm & chúng ta trong khẩu ngữ
CÔNG THỨC & QUY TẮC
1. Khi nào dùng
Passiivi hiện tại (preesensin passiivi) có 3 công dụng quan trọng với người học:
- Rủ rê, đề nghị cùng làm: Mennään! (Đi thôi!), Syödään! (Ăn thôi!)
- Khẩu ngữ thay cho ngôi chúng ta: me mennään = me menemme (người Phần nói vậy hằng ngày)
- Nghĩa chung chung, không rõ ai làm: Suomessa juodaan paljon kahvia. (Ở Phần Lan người ta uống nhiều cà phê.)
2. Cách tạo — Verbityyppi 1
Lấy dạng minä (ngôi 1 số ít — thân YẾU), bỏ -n; nếu nguyên âm cuối là a thì đổi thành e; rồi thêm -taan/-tään.
| Nguyên thể | Dạng minä | Biến âm a → e | Passiivi |
|---|---|---|---|
| ottaa | otan | ota- → ote- | otetaan |
| lukea | luen | lue- (không đổi) | luetaan |
| odottaa | odotan | odota- → odote- | odotetaan |
| lähteä | lähden | lähde- (không đổi) | lähdetään |
3. Cách tạo — Verbityyppi 2–5
Đơn giản hơn nhiều: lấy NGUYÊN THỂ + -an/-än (tức nhân đôi nguyên âm cuối rồi thêm n):
- VT2: saada → saadaan, syödä → syödään, juoda → juodaan
- VT3: tulla → tullaan, mennä → mennään, opiskella → opiskellaan
- VT4: haluta → halutaan, pelata → pelataan
- VT5: tarvita → tarvitaan, valita → valitaan
4. Câu rủ: Cùng làm nào!
Passiivi đứng một mình = lời rủ với cả nhóm (thay cho mệnh lệnh ngôi chúng ta):
- Mennään kotiin! – Về nhà thôi!
- Otetaan taksi! – Mình bắt taxi đi! (tân ngữ trọn trong câu passiivi ở nominatiivi: taksi, không phải taksin)
- Tavataan huomenna! – Mai gặp nhé!
- Câu hỏi rủ: Mennäänkö saunaan? – Mình đi sauna không?
5. Khẩu ngữ: me + passiivi
Trong văn nói, người Phần gần như luôn thay dạng ngôi chúng ta bằng passiivi:
| Văn viết chuẩn | Khẩu ngữ | Nghĩa |
|---|---|---|
| Me menemme | Me mennään | Chúng tôi đi |
| Me asumme Turussa | Me asutaan Turussa | Chúng tôi sống ở Turku |
| Emme syö lihaa | Me ei syödä lihaa | Chúng tôi không ăn thịt |
Lưu ý cho bài thi YKI: phần VIẾT nên dùng dạng chuẩn (me menemme), phần NÓI dùng me mennään rất tự nhiên.
6. Phủ định passiivi
ei + dạng passiivi bỏ -an/-än: otetaan → ei oteta, mennään → ei mennä, saadaan → ei saada, halutaan → ei haluta.
7. ⚠️ Bẫy thường gặp
- ❌ ottataan (lấy thân ngôi 3 mạnh otta-) → ✅ otetaan: VT1 phải lấy dạng minä (thân yếu) và đổi a → e.
- ❌ haluetaan (lấy từ haluan) → ✅ halutaan: VT4–5 lấy nguyên thể + -an, không lấy dạng minä.
- ❌ me ei mennään → ✅ me ei mennä: phủ định phải bỏ đuôi -än.
BẢNG CHIA
| Nguyên thể | VT | Passiivi | Phủ định | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| ottaa | 1 | otetaan | ei oteta | lấy |
| lukea | 1 | luetaan | ei lueta | đọc |
| antaa | 1 | annetaan | ei anneta | cho, đưa |
| odottaa | 1 | odotetaan | ei odoteta | đợi |
| lähteä | 1 | lähdetään | ei lähdetä | khởi hành |
| saada | 2 | saadaan | ei saada | nhận, được |
| syödä | 2 | syödään | ei syödä | ăn |
| juoda | 2 | juodaan | ei juoda | uống |
| tulla | 3 | tullaan | ei tulla | đến |
| mennä | 3 | mennään | ei mennä | đi |
| opiskella | 3 | opiskellaan | ei opiskella | học |
| haluta | 4 | halutaan | ei haluta | muốn |
| tarvita | 5 | tarvitaan | ei tarvita | cần |
VÍ DỤ CHÍNH (14)
Mennään kotiin, on jo myöhä!
Về nhà thôi, muộn rồi! (câu rủ)
Syödään tänään pizzaa!
Hôm nay ăn pizza đi!
Lähdetään lauantaina Helsinkiin!
Thứ bảy mình đi Helsinki nhé!
Otetaan bussi keskustaan, ulkona sataa.
Mình bắt buýt vào trung tâm đi, ngoài trời đang mưa. (tân ngữ ở nominatiivi: bussi)
Tavataan torilla kello kaksi.
Hai giờ gặp nhau ở quảng trường chợ nhé.
Mennäänkö illalla saunaan?
Tối nay đi sauna không? (câu hỏi rủ: passiivi + -ko)
Juodaanko kahvit ennen töitä?
Uống cà phê trước giờ làm không?
Me mennään huomenna mökille.
Mai chúng tôi đi nhà nghỉ mùa hè. (khẩu ngữ = Me menemme)
Me asutaan Turussa lähellä jokea.
Chúng tôi sống ở Turku gần sông. (khẩu ngữ = Me asumme)
Me ei syödä lihaa.
Chúng tôi không ăn thịt. (khẩu ngữ = Emme syö; phủ định: ei syödä)
Suomessa käydään usein saunassa.
Ở Phần Lan người ta đi sauna thường xuyên. (nghĩa chung chung, không rõ ai)
Täällä puhutaan suomea ja ruotsia.
Ở đây người ta nói tiếng Phần và tiếng Thụy Điển.
Kaupassa myydään tuoretta leipää.
Trong cửa hàng có bán bánh mì tươi. (myydä → myydään)
Soitetaan illalla mummolle ja kysytään kuulumiset.
Tối nay gọi điện cho bà và hỏi thăm nhé. (soittaa + allatiivi: mummolle)