Imperfekti – Thì quá khứ (khẳng định)
1. Imperfekti dùng khi nào?
Imperfekti kể việc ĐÃ xảy ra và kết thúc trong quá khứ, thường đi kèm mốc thời gian: eilen (hôm qua), viime viikolla (tuần trước), kaksi vuotta sitten (2 năm trước). Bài này đi sâu vào thể KHẲNG ĐỊNH; tổng quan và thể phủ định xem bài Imperfekti tổng quan.
2. Công thức chung
Thân động từ + i + đuôi ngôi. Dấu hiệu quá khứ chính là chữ i chen vào trước đuôi: puhun (tôi nói) → puhuin (tôi đã nói).
| Ngôi | Đuôi | Ví dụ (puhua) |
|---|---|---|
| minä | -n | puhuin |
| sinä | -t | puhuit |
| hän | (không có đuôi!) | puhui |
| me | -mme | puhuimme |
| te | -tte | puhuitte |
| he | -vat/-vät | puhuivat |
3. Bảng biến âm: nguyên âm cuối thân gặp i
| Nguyên âm cuối | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| o, u, y | giữ nguyên + i | sanoa → sanoi, istua → istui, kysyä → kysyi |
| a (từ 2 âm tiết, âm tiết đầu có a/e/i) | a → o + i | antaa → antoi, maksaa → maksoi, auttaa → auttoi |
| a (âm tiết đầu có o/u) | a MẤT + i | ostaa → osti, ottaa → otti, muistaa → muisti |
| a (động từ 3 âm tiết trở lên) | a MẤT + i | odottaa → odotti, rakastaa → rakasti |
| ä | ä MẤT + i | pitää → piti, säästää → säästi |
| e | e MẤT + i | lukea → luki, itkeä → itki |
| i | i MẤT + i (quá khứ giống thân!) | oppia → oppi, etsiä → etsi |
| nguyên âm đôi/dài (VT2) | nguyên âm ĐẦU mất | saada → sai, juoda → joi, syödä → söi |
Mẹo: quy tắc a → o giống hệt quy tắc partitiivi số nhiều bạn đã học — âm tiết đầu có a/e/i thì a thành o; âm tiết đầu có o/u thì a biến mất.
4. VT1: bảng chia mẫu (chú ý K-P-T)
K-P-T trong imperfekti giống hệt thì hiện tại: minä/sinä/me/te dùng thân YẾU, hän/he dùng thân MẠNH.
| Ngôi | puhua (nói) | ottaa (lấy) | antaa (cho) |
|---|---|---|---|
| minä | puhuin | otin | annoin |
| sinä | puhuit | otit | annoit |
| hän | puhui | otti | antoi |
| me | puhuimme | otimme | annoimme |
| te | puhuitte | otitte | annoitte |
| he | puhuivat | ottivat | antoivat |
5. VT2: mất nguyên âm đầu của cặp nguyên âm
| Động từ | Imperfekti (hän) | Biến đổi |
|---|---|---|
| saada (nhận) | sai | aa → a + i |
| juoda (uống) | joi | uo → o + i |
| tuoda (mang đến) | toi | uo → o + i |
| syödä (ăn) | söi | yö → ö + i |
| viedä (mang đi) | vei | ie → e + i |
| myydä (bán) | myi | yy → y + i |
| käydä (ghé, đi) | kävi | ⚠️ đặc biệt: thêm v! |
Chia mẫu juoda: join, joit, joi, joimme, joitte, joivat.
6. VT4: si-imperfekti
Động từ đuôi -ta/-tä (haluta, tavata...): lấy thân hiện tại rồi thay -a- cuối bằng -si-: haluan → halusin, tapaan → tapasin. Quá khứ luôn có dấu hiệu -si- rất dễ nhận.
| Ngôi | haluta (muốn) | tavata (gặp) |
|---|---|---|
| minä | halusin | tapasin |
| sinä | halusit | tapasit |
| hän | halusi | tapasi |
| me | halusimme | tapasimme |
| te | halusitte | tapasitte |
| he | halusivat | tapasivat |
Thêm vài động từ VT4 hay gặp: pelata → pelasi, herätä → heräsi, siivota → siivosi, tykätä → tykkäsi.
7. VT3 và nhóm đặc biệt t → s
VT3 (tulla, mennä, opiskella...): thân hiện tại mất e rồi + i: tulla → tuli, mennä → meni, olla → oli, opiskella → opiskeli.
Một nhóm nhỏ VT1 đổi t → s trước i (học thuộc): tietää → tiesi, ymmärtää → ymmärsi, löytää → löysi, lentää → lensi. Nhưng pitää → piti (không đổi!).
8. ⚠️ Bẫy thường gặp
- ❌ ostaa → ostoi → ✅ osti. Âm tiết đầu có o nên a MẤT chứ không đổi thành o (a → o chỉ khi âm tiết đầu có a/e/i).
- ❌ nhầm thì với động từ đuôi -ia/-iä: Hän oppii = hiện tại (2 chữ i), Hän oppi = quá khứ (1 chữ i) — hãy đếm chữ i!
- ❌ käydä → käyi → ✅ kävi (trường hợp đặc biệt duy nhất thêm v: kävin, kävit, kävi...).
| Infinitiivi | Loại | minä | hän | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| sanoa | VT1 | sanoin | sanoi | nói |
| antaa | VT1 | annoin | antoi | cho |
| ostaa | VT1 | ostin | osti | mua |
| ottaa | VT1 | otin | otti | lấy |
| lukea | VT1 | luin | luki | đọc |
| oppia | VT1 | opin | oppi | học được |
| saada | VT2 | sain | sai | nhận |
| juoda | VT2 | join | joi | uống |
| syödä | VT2 | söin | söi | ăn |
| viedä | VT2 | vein | vei | mang đi |
| käydä | VT2 | kävin | kävi | ghé, đi |
| tulla | VT3 | tulin | tuli | đến |
| haluta | VT4 | halusin | halusi | muốn |