Bỏ qua đến nội dung
‹ Trang chủ
📐 Ngữ pháp Kielioppi · 42 chủ đề · Suomen Mestari 1

Imperfekti – Thì quá khứ (khẳng định)

Nâng cao
CÔNG THỨC & QUY TẮC

1. Imperfekti dùng khi nào?

Imperfekti kể việc ĐÃ xảy ra và kết thúc trong quá khứ, thường đi kèm mốc thời gian: eilen (hôm qua), viime viikolla (tuần trước), kaksi vuotta sitten (2 năm trước). Bài này đi sâu vào thể KHẲNG ĐỊNH; tổng quan và thể phủ định xem bài Imperfekti tổng quan.

2. Công thức chung

Thân động từ + i + đuôi ngôi. Dấu hiệu quá khứ chính là chữ i chen vào trước đuôi: puhun (tôi nói) → puhuin (tôi đã nói).

NgôiĐuôiVí dụ (puhua)
minä-npuhuin
sinä-tpuhuit
hän(không có đuôi!)puhui
me-mmepuhuimme
te-ttepuhuitte
he-vat/-vätpuhuivat

3. Bảng biến âm: nguyên âm cuối thân gặp i

Nguyên âm cuốiQuy tắcVí dụ
o, u, ygiữ nguyên + isanoa → sanoi, istua → istui, kysyä → kysyi
a (từ 2 âm tiết, âm tiết đầu có a/e/i)a → o + iantaa → antoi, maksaa → maksoi, auttaa → auttoi
a (âm tiết đầu có o/u)a MẤT + iostaa → osti, ottaa → otti, muistaa → muisti
a (động từ 3 âm tiết trở lên)a MẤT + iodottaa → odotti, rakastaa → rakasti
ää MẤT + ipitää → piti, säästää → säästi
ee MẤT + ilukea → luki, itkeä → itki
ii MẤT + i (quá khứ giống thân!)oppia → oppi, etsiä → etsi
nguyên âm đôi/dài (VT2)nguyên âm ĐẦU mấtsaada → sai, juoda → joi, syödä → söi

Mẹo: quy tắc a → o giống hệt quy tắc partitiivi số nhiều bạn đã học — âm tiết đầu có a/e/i thì a thành o; âm tiết đầu có o/u thì a biến mất.

4. VT1: bảng chia mẫu (chú ý K-P-T)

K-P-T trong imperfekti giống hệt thì hiện tại: minä/sinä/me/te dùng thân YẾU, hän/he dùng thân MẠNH.

Ngôipuhua (nói)ottaa (lấy)antaa (cho)
minäpuhuinotinannoin
sinäpuhuitotitannoit
hänpuhuiottiantoi
mepuhuimmeotimmeannoimme
tepuhuitteotitteannoitte
hepuhuivatottivatantoivat

5. VT2: mất nguyên âm đầu của cặp nguyên âm

Động từImperfekti (hän)Biến đổi
saada (nhận)saiaa → a + i
juoda (uống)joiuo → o + i
tuoda (mang đến)toiuo → o + i
syödä (ăn)iyö → ö + i
viedä (mang đi)veiie → e + i
myydä (bán)myiyy → y + i
käydä (ghé, đi)kävi⚠️ đặc biệt: thêm v!

Chia mẫu juoda: join, joit, joi, joimme, joitte, joivat.

6. VT4: si-imperfekti

Động từ đuôi -ta/-tä (haluta, tavata...): lấy thân hiện tại rồi thay -a- cuối bằng -si-: haluan → halusin, tapaan → tapasin. Quá khứ luôn có dấu hiệu -si- rất dễ nhận.

Ngôihaluta (muốn)tavata (gặp)
minähalusintapasin
sinähalusittapasit
hänhalusitapasi
mehalusimmetapasimme
tehalusittetapasitte
hehalusivattapasivat

Thêm vài động từ VT4 hay gặp: pelata → pelasi, herätä → heräsi, siivota → siivosi, tykätä → tykkäsi.

7. VT3 và nhóm đặc biệt t → s

VT3 (tulla, mennä, opiskella...): thân hiện tại mất e rồi + i: tulla → tuli, mennä → meni, olla → oli, opiskella → opiskeli.

Một nhóm nhỏ VT1 đổi t → s trước i (học thuộc): tietää → tiesi, ymmärtää → ymmärsi, löytää → löysi, lentää → lensi. Nhưng pitää → piti (không đổi!).

8. ⚠️ Bẫy thường gặp

  • ❌ ostaa → ostoi → ✅ osti. Âm tiết đầu có o nên a MẤT chứ không đổi thành o (a → o chỉ khi âm tiết đầu có a/e/i).
  • ❌ nhầm thì với động từ đuôi -ia/-iä: Hän oppii = hiện tại (2 chữ i), Hän oppi = quá khứ (1 chữ i) — hãy đếm chữ i!
  • ❌ käydä → käyi → ✅ kävi (trường hợp đặc biệt duy nhất thêm v: kävin, kävit, kävi...).
BẢNG CHIA
Infinitiivi Loại minä hän Nghĩa
sanoa VT1 sanoin sanoi nói
antaa VT1 annoin antoi cho
ostaa VT1 ostin osti mua
ottaa VT1 otin otti lấy
lukea VT1 luin luki đọc
oppia VT1 opin oppi học được
saada VT2 sain sai nhận
juoda VT2 join joi uống
syödä VT2 in i ăn
viedä VT2 vein vei mang đi
käydä VT2 kävin kävi ghé, đi
tulla VT3 tulin tuli đến
haluta VT4 halusin halusi muốn
VÍ DỤ CHÍNH (15)
Asuin ensin Helsingissä, mutta muutin Turkuun viime vuonna.
Ban đầu tôi sống ở Helsinki nhưng năm ngoái đã chuyển đến Turku. (asua → asuin; muuttaa → muutin)
Ostin eilen uuden puhelimen.
Hôm qua tôi mua điện thoại mới. (ostaa → ostin: a mất vì âm tiết đầu có o)
Hän antoi minulle hyvän neuvon.
Anh ấy cho tôi một lời khuyên tốt. (antaa → antoi: a thành o vì âm tiết đầu có a)
Maksoin laskun tänä aamuna.
Tôi trả hóa đơn sáng nay. (maksaa → maksoin)
Luin koko kirjan viikonloppuna.
Tôi đọc hết cuốn sách vào cuối tuần. (lukea → luin: e mất)
Lapsi oppi uimaan viime kesänä.
Đứa bé học bơi được vào hè năm ngoái. (oppia → oppi: i mất, quá khứ trông giống thân hiện tại)
Sain eilen kirjeen Kelasta.
Hôm qua tôi nhận được thư từ Kela. (saada → sain)
Joimme kahvia Turun kauppatorilla.
Chúng tôi uống cà phê ở quảng trường chợ Turku. (juoda → joimme)
Söin aamulla puuroa.
Sáng nay tôi ăn cháo yến mạch. (syödä → söin)
Vein lapset kouluun kahdeksalta.
Tôi đưa bọn trẻ đến trường lúc 8 giờ. (viedä → vein)
Kävimme lauantaina saunassa.
Thứ Bảy chúng tôi đi xông hơi. (käydä → kävimme: trường hợp đặc biệt thêm v)
Tulin Suomeen kolme vuotta sitten.
Tôi đến Phần Lan ba năm trước. (tulla → tulin)
Halusin oppia suomea nopeasti.
Tôi đã muốn học tiếng Phần thật nhanh. (haluta → halusin: si-imperfekti của VT4)
Tapasin ystäväni kaupungilla.
Tôi gặp bạn ở trung tâm thành phố. (tavata → tapasin: VT4, v đổi thành p mạnh)
Tiesin vastauksen heti.
Tôi biết ngay câu trả lời. (tietää → tiesin: nhóm đặc biệt t đổi thành s)