Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
🏥
Sức khỏe & Bệnh
TerveysBộ từ vựng sức khỏe & bệnh thường dùng trong tiếng Phần Lan, kèm phiên âm và ví dụ thực tế.
104 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 104 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
🏥
📖 Từ gốc
ahdistunut — lo lắng, bồn chồn
💬 Ví dụ câu
Tunnen oloni ahdistuneeksi.
Tôi thấy bồn chồn lo lắng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Tính từ.
🏥
📖 Từ gốc
ajanvaraus — đặt lịch hẹn
💬 Ví dụ câu
Teen ajanvarauksen lääkärille.
Tôi đặt lịch hẹn bác sĩ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế
Ví dụ khác:
• Tämä on ajanvaraus. — Đây là đặt lịch hẹn.
• Tarvitsen ajanvarausta. — Tôi cần đặt lịch hẹn.
🏥
📖 Từ gốc
alentaa — hạ (xuống) + P
💬 Ví dụ câu
Lääke alentaa kuumetta.
Thuốc hạ sốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (alennan).
🏥
📖 Từ gốc
allergia — dị ứng
💬 Ví dụ câu
Tämä on allergia.
Đây là dị ứng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Triệu chứng & Bệnh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen allergiaa. — Tôi cần dị ứng.
• allergian hinta on sopiva. — Giá dị ứng phù hợp.
• Se on allergiassa. — Nó ở trong dị ứng.
🏥
📖 Từ gốc
allerginen — dị ứng
💬 Ví dụ câu
Olen allerginen kissalle.
Tôi dị ứng mèo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Triệu chứng
Ví dụ khác:
• Tiedän allergisen hinnan. — Tôi biết giá dị ứng.
• Tarvitsen allergista. — Tôi cần dị ứng.
🏥
📖 Từ gốc
ambulanssi — xe cấp cứu
💬 Ví dụ câu
ambulanssi on nopea.
xe cấp cứu nhanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế
Ví dụ khác:
• Ajan ambulanssia. — Tôi lái xe cấp cứu.
• Istun ambulanssissa. — Tôi ngồi trong xe cấp cứu.
• Nousen ambulanssiin. — Tôi lên xe cấp cứu.
🏥
📖 Từ gốc
antibiootit — kháng sinh
💬 Ví dụ câu
Nämä ovat antibiootit.
Đây là kháng sinh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thuốc & Điều trị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen antibiootitta. — Tôi cần kháng sinh.
• Se on antibiootitissa. — Nó ở trong kháng sinh.
🏥
📖 Từ gốc
antibiootti — kháng sinh
💬 Ví dụ câu
Lääkäri määräsi antibioottikuurin.
Bác sĩ kê một liệu trình kháng sinh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. antibioottikuuri = liệu trình KS
🏥
📖 Từ gốc
apteekki — hiệu thuốc
💬 Ví dụ câu
Ostan lääkettä apteekista.
Tôi mua thuốc từ nhà thuốc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công cộng
Ví dụ khác:
• Menen apteekkiin. — Tôi đi đến nhà thuốc.
• apteekki on lähellä. — hiệu thuốc ở gần.
• apteekin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ hiệu thuốc là Mannerheimintie 1.
B
🏥
📖 Từ gốc
bakteeri — vi khuẩn
💬 Ví dụ câu
Antibiootti tappaa bakteerit.
Kháng sinh diệt vi khuẩn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
D
🏥
📖 Từ gốc
diabetes — tiểu đường
💬 Ví dụ câu
Tämä on diabetes.
Đây là tiểu đường.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Triệu chứng & Bệnh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen diabetesta. — Tôi cần tiểu đường.
• diabetesen hinta on sopiva. — Giá tiểu đường phù hợp.
• Se on diabetesessa. — Nó ở trong tiểu đường.
🏥
📖 Từ gốc
diagnoosi — chẩn đoán
💬 Ví dụ câu
Tämä on diagnoosi.
Đây là chẩn đoán.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế
Ví dụ khác:
• Tarvitsen diagnoosia. — Tôi cần chẩn đoán.
• diagnoosin hinta on sopiva. — Giá chẩn đoán phù hợp.
• Se on diagnoosissa. — Nó ở trong chẩn đoán.
E
🏥
📖 Từ gốc
ensiapu — sơ cứu
💬 Ví dụ câu
Hän sai ensiapua heti.
Anh ấy được sơ cứu ngay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
🏥
📖 Từ gốc
ensihoito — cấp cứu
💬 Ví dụ câu
Tämä on ensihoito.
Đây là cấp cứu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ensihoitoa. — Tôi cần cấp cứu.
• ensihoiton hinta on sopiva. — Giá cấp cứu phù hợp.
• Se on ensihoitossa. — Nó ở trong cấp cứu.
🏥
📖 Từ gốc
esihenkilo — sếp, người quản lý
💬 Ví dụ câu
Ilmoitin esihenkilölle sairaudesta.
Tôi báo cho sếp về việc bị ốm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ (esihenkilö).
F
🏥
📖 Từ gốc
flunssa — cảm cúm
💬 Ví dụ câu
Minulla on flunssa.
Tôi bị cảm cúm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Triệu chứng
Ví dụ khác:
• Olen sairas. Minulla on flunssa. — Tôi bệnh. Tôi bị cảm.
• Tiedän flunssan hinnan. — Tôi biết giá cảm cúm.
• Tarvitsen flunssaa. — Tôi cần cảm cúm.
H
🏥
📖 Từ gốc
haava — vết thương
💬 Ví dụ câu
Tämä on haava.
Đây là vết thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Triệu chứng & Bệnh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen haavaa. — Tôi cần vết thương.
• haavan hinta on sopiva. — Giá vết thương phù hợp.
• Se on haavassa. — Nó ở trong vết thương.
🏥
📖 Từ gốc
hammaslääkäri — nha sĩ
💬 Ví dụ câu
hammaslääkäri on ystävällinen.
nha sĩ thân thiện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế
Ví dụ khác:
• hammaslääkärin työ on tärkeä. — Công việc của nha sĩ quan trọng.
• Tapaan hammaslääkäria huomenna. — Tôi gặp nha sĩ ngày mai.
• Luotan hammaslääkärissa. — Tôi tin tưởng nha sĩ.
🏥
📖 Từ gốc
hengittaa — thở
💬 Ví dụ câu
Hengitä syvään ja rauhoitu.
Hít thở sâu và bình tĩnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (hengittää, hengitän).
🏥
📖 Từ gốc
hoito — điều trị
💬 Ví dụ câu
Tämä on hoito.
Đây là điều trị.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế
Ví dụ khác:
• Tarvitsen hoitoa. — Tôi cần điều trị.
• hoiton hinta on sopiva. — Giá điều trị phù hợp.
• Se on hoitossa. — Nó ở trong điều trị.
🏥
📖 Từ gốc
huono olo — khó chịu
💬 Ví dụ câu
Minulla on huono olo.
Tôi thấy khó chịu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Triệu chứng
Ví dụ khác:
• huono olo on tärkeä. — khó chịu quan trọng.
• Missä huono olo on? — khó chịu ở đâu?
I
🏥
📖 Từ gốc
ihottuma — phát ban, mẩn ngứa
💬 Ví dụ câu
Iholle tuli punainen ihottuma.
Da nổi mẩn đỏ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
K
🏥
📖 Từ gốc
kainalosauva — nạng
💬 Ví dụ câu
Tämä on kainalosauva.
Đây là nạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thuốc & Điều trị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kainalosauvaa. — Tôi cần nạng.
• Se on kainalosauvassa. — Nó ở trong nạng.
🏥
📖 Từ gốc
kalpea — xanh xao, tái
💬 Ví dụ câu
Kasvot ovat kalpeat.
Khuôn mặt xanh xao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Tính từ.
🏥
📖 Từ gốc
kipea — ốm; đau
💬 Ví dụ câu
Kurkku on kipeä.
Họng đau.
💡 Ghi nhớ nhanh
Tính từ (kipeä).
🏥
📖 Từ gốc
kipu — đau
💬 Ví dụ câu
Kipu on kova.
Đau dữ dội.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Triệu chứng
Ví dụ khác:
• Tiedän kivun hinnan. — Tôi biết giá đau.
• Tarvitsen kipua. — Tôi cần đau.
• Se on kivussa. — Nó ở trong đau.
🏥
📖 Từ gốc
kipulääke — thuốc giảm đau
💬 Ví dụ câu
Tämä on kipulääke.
Đây là thuốc giảm đau.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thuốc & Điều trị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kipulääkeä. — Tôi cần thuốc giảm đau.
• Se on kipulääkessä. — Nó ở trong thuốc giảm đau.
🏥
📖 Từ gốc
kokeilla — thử
💬 Ví dụ câu
Kokeile tätä yskänlääkettä.
Thử loại thuốc ho này xem.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 3 (kokeilen).
🏥
📖 Từ gốc
kurkkukipu — đau họng
💬 Ví dụ câu
Minulla on kurkkukipua.
Tôi bị đau họng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Triệu chứng
Ví dụ khác:
• Tämä on kurkkukipu. — Đây là đau họng.
• Tiedän kurkkukivun hinnan. — Tôi biết giá đau họng.
🏥
📖 Từ gốc
kuulokoje — máy trợ thính
💬 Ví dụ câu
Tämä on kuulokoje.
Đây là máy trợ thính.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thuốc & Điều trị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kuulokojea. — Tôi cần máy trợ thính.
• Se on kuulokojessa. — Nó ở trong máy trợ thính.
🏥
📖 Từ gốc
kuume — sốt
💬 Ví dụ câu
Minulla on kuumetta.
Tôi bị sốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Triệu chứng
Ví dụ khác:
• Kuume on korkea. — Sốt cao.
• Tiedän kuumeen hinnan. — Tôi biết giá sốt.
L
🏥
📖 Từ gốc
laakarintodistus — giấy chứng nhận của bác sĩ
💬 Ví dụ câu
Tarvitsen lääkärintodistuksen sairauslomaa varten.
Tôi cần giấy bác sĩ để xin nghỉ ốm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ (lääkärintodistus).
🏥
📖 Từ gốc
lääke — thuốc
💬 Ví dụ câu
Otan lääkettä.
Tôi uống thuốc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế
Ví dụ khác:
• Lääkkeet ovat apteekissa. — Thuốc ở nhà thuốc.
• Tämä on lääke. — Đây là thuốc.
• Tiedän lääkkeen hinnan. — Tôi biết giá thuốc.
🏥
📖 Từ gốc
laastari — băng dán
💬 Ví dụ câu
Tämä on laastari.
Đây là băng dán.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thuốc & Điều trị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen laastaria. — Tôi cần băng dán.
• Se on laastarissa. — Nó ở trong băng dán.
🏥
📖 Từ gốc
lahete — giấy giới thiệu (chuyển khám)
💬 Ví dụ câu
Lääkäri antoi lähetteen erikoislääkärille.
Bác sĩ cho giấy chuyển đến bác sĩ chuyên khoa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ (lähete).
🏥
📖 Từ gốc
leikkaus — phẫu thuật
💬 Ví dụ câu
Tämä on leikkaus.
Đây là phẫu thuật.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế
Ví dụ khác:
• Tarvitsen leikkausta. — Tôi cần phẫu thuật.
• leikkausen hinta on sopiva. — Giá phẫu thuật phù hợp.
• Se on leikkausessa. — Nó ở trong phẫu thuật.
🏥
📖 Từ gốc
levata — nghỉ ngơi
💬 Ví dụ câu
Sinun täytyy levätä muutama päivä.
Bạn cần nghỉ ngơi vài ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 4 (levätä, lepään).
🏥
📖 Từ gốc
lopulta — cuối cùng
💬 Ví dụ câu
Lopulta löysin kuumemittarin.
Cuối cùng tôi cũng tìm thấy nhiệt kế.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ.
M
🏥
📖 Từ gốc
masennus — trầm cảm
💬 Ví dụ câu
Tämä on masennus.
Đây là trầm cảm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Triệu chứng & Bệnh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen masennusta. — Tôi cần trầm cảm.
• masennusen hinta on sopiva. — Giá trầm cảm phù hợp.
• Se on masennusessa. — Nó ở trong trầm cảm.
🏥
📖 Từ gốc
masentunut — buồn chán, trầm uất
💬 Ví dụ câu
Hän on ollut masentunut pitkään.
Anh ấy buồn chán đã lâu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Tính từ.
🏥
📖 Từ gốc
mielenterveys — sức khỏe tâm thần
💬 Ví dụ câu
Mielenterveys on yhtä tärkeä kuin keho.
Sức khỏe tâm thần quan trọng như thể chất.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
🏥
📖 Từ gốc
Minua särkee päätä. — Tôi bị đau đầu.
💬 Ví dụ câu
Minulla on päänsärky.
Tôi bị đau đầu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Câu thường dùng
Ví dụ khác:
• Minua särkee päätä. on tärkeä. — Tôi bị đau đầu. quan trọng.
• Missä Minua särkee päätä. on? — Tôi bị đau đầu. ở đâu?
🏥
📖 Từ gốc
Minulla on kuumetta. — Tôi bị sốt.
💬 Ví dụ câu
Minulla on kuumetta.
Tôi bị sốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Câu thường dùng
Ví dụ khác:
• Minulla on kuumetta. on tärkeä. — Tôi bị sốt. quan trọng.
• Missä Minulla on kuumetta. on? — Tôi bị sốt. ở đâu?
🏥
📖 Từ gốc
Minun pitää mennä lääkäriin. — Tôi phải đi bác sĩ.
💬 Ví dụ câu
Minun pitää mennä lääkäriin.
Tôi phải đi khám bác sĩ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Câu thường dùng
Ví dụ khác:
• Minun pitää mennä lääkäriin. on tärkeä. — Tôi phải đi bác sĩ. quan trọng.
• Missä Minun pitää mennä lääkäriin. on? — Tôi phải đi bác sĩ. ở đâu?
🏥
📖 Từ gốc
Missä on lähin apteekki? — Nhà thuốc gần nhất ở đâu?
💬 Ví dụ câu
Missä on lähin apteekki? — Torin vieressä.
Nhà thuốc gần nhất ở đâu? — Cạnh chợ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Câu thường dùng
Ví dụ khác:
• Missä on lähin apteekki? on tärkeä. — Nhà thuốc gần nhất ở đâu? quan trọng.
• Missä Missä on lähin apteekki? on? — Nhà thuốc gần nhất ở đâu? ở đâu?
🏥
📖 Từ gốc
mitata — đo
💬 Ví dụ câu
Mittaa kuume kuumemittarilla.
Đo nhiệt độ bằng nhiệt kế.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 4 (mittaan). kuumemittari = nhiệt kế
🏥
📖 Từ gốc
murtunut — gãy xương
💬 Ví dụ câu
Tämä on murtunut.
Đây là gãy xương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Triệu chứng & Bệnh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen murtunutta. — Tôi cần gãy xương.
• murtunuten hinta on sopiva. — Giá gãy xương phù hợp.
• Se on murtunutessa. — Nó ở trong gãy xương.
N
🏥
📖 Từ gốc
nayte — mẫu (xét nghiệm)
💬 Ví dụ câu
Hoitaja otti näytteen.
Điều dưỡng lấy mẫu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ (näyte).
🏥
📖 Từ gốc
neuvola — trung tâm tư vấn mẹ & bé
💬 Ví dụ câu
Vauva käy neuvolassa kuukausittain.
Em bé đi khám ở neuvola hằng tháng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
🏥
📖 Từ gốc
nuha — sổ mũi
💬 Ví dụ câu
Minulla on nuhaa.
Tôi bị sổ mũi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Triệu chứng
Ví dụ khác:
• nuha on kaunis. — sổ mũi đẹp.
• nuhan väri on sininen. — Màu sổ mũi là xanh.
O
🏥
📖 Từ gốc
oire — triệu chứng
💬 Ví dụ câu
Mitä oireita sinulla on?
Bạn có những triệu chứng gì?
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
🏥
📖 Từ gốc
oksennus — sự nôn; chất nôn
💬 Ví dụ câu
Vatsataudissa tulee oksennusta.
Bị bệnh đường ruột thì hay nôn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. oksentaa = nôn
P
🏥
📖 Từ gốc
päänsärky — đau đầu
💬 Ví dụ câu
Minulla on päänsärkyä.
Tôi bị đau đầu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Triệu chứng
Ví dụ khác:
• Tämä on päänsärky. — Đây là đau đầu.
• Tiedän päänsäryn hinnan. — Tôi biết giá đau đầu.
🏥
📖 Từ gốc
paivystys — phòng cấp cứu/trực
💬 Ví dụ câu
Illalla menimme päivystykseen.
Buổi tối chúng tôi vào phòng cấp cứu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ (päivystys).
🏥
📖 Từ gốc
parantua — khỏi bệnh, hồi phục
💬 Ví dụ câu
Hän parani flunssasta nopeasti.
Anh ấy khỏi cảm rất nhanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 + sta/stä.
🏥
📖 Từ gốc
proteesi — chân/tay giả
💬 Ví dụ câu
Tämä on proteesi.
Đây là chân.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thuốc & Điều trị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen proteesia. — Tôi cần chân/tay giả.
• Se on proteesissa. — Nó ở trong chân/tay giả.
🏥
📖 Từ gốc
pyörätuoli — xe lăn
💬 Ví dụ câu
Tämä on pyörätuoli.
Đây là xe lăn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thuốc & Điều trị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen pyörätuolia. — Tôi cần xe lăn.
• Se on pyörätuolissa. — Nó ở trong xe lăn.
R
🏥
📖 Từ gốc
resepti — đơn thuốc
💬 Ví dụ câu
Lääkäri kirjoittaa reseptin.
Bác sĩ kê đơn thuốc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế
Ví dụ khác:
• Tämä on resepti. — Đây là đơn thuốc.
• Tarvitsen reseptiä. — Tôi cần đơn thuốc.
🏥
📖 Từ gốc
ripuli — tiêu chảy
💬 Ví dụ câu
Ruoka aiheutti ripulia.
Thức ăn gây tiêu chảy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
🏥
📖 Từ gốc
rokote — vắc xin
💬 Ví dụ câu
Tämä on rokote.
Đây là vắc xin.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế
Ví dụ khác:
• Tarvitsen rokotetta. — Tôi cần vắc xin.
• rokoten hinta on sopiva. — Giá vắc xin phù hợp.
• Se on rokotessa. — Nó ở trong vắc xin.
🏥
📖 Từ gốc
rokotus — sự tiêm chủng, vắc-xin
💬 Ví dụ câu
Sain flunssarokotuksen.
Tôi đã tiêm vắc-xin cúm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
🏥
📖 Từ gốc
ruisku — ống tiêm
💬 Ví dụ câu
Tämä on ruisku.
Đây là ống tiêm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thuốc & Điều trị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ruiskua. — Tôi cần ống tiêm.
• Se on ruiskussa. — Nó ở trong ống tiêm.
S
🏥
📖 Từ gốc
sairaala — bệnh viện
💬 Ví dụ câu
Hän on sairaalassa.
Anh ấy ở bệnh viện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công cộng
Ví dụ khác:
• Menen sairaalaan. — Tôi đi đến bệnh viện.
• sairaala on lähellä. — bệnh viện ở gần.
• sairaalan osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ bệnh viện là Mannerheimintie 1.
🏥
📖 Từ gốc
sairaanhoitaja — y tá
💬 Ví dụ câu
Sairaanhoitaja auttaa potilasta.
Y tá giúp bệnh nhân.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế
Ví dụ khác:
• sairaanhoitajan nimi on Matti. — Tên của y tá là Matti.
• Tapaan sairaanhoitajaa huomenna. — Tôi gặp y tá ngày mai.
• Annan sen sairaanhoitajalle. — Tôi đưa nó cho y tá.
🏥
📖 Từ gốc
sairas — bị bệnh
💬 Ví dụ câu
Olen sairas.
Tôi bị bệnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế
Ví dụ khác:
• Sairas lapsi on kotona. — Đứa trẻ ốm ở nhà.
• Tiedän sairaan hinnan. — Tôi biết giá bị bệnh.
• Tarvitsen sairasta. — Tôi cần bị bệnh.
🏥
📖 Từ gốc
sairaus — bệnh tật
💬 Ví dụ câu
Sairaus on vakava.
Bệnh nghiêm trọng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế
Ví dụ khác:
• Tiedän sairauden hinnan. — Tôi biết giá bệnh tật.
• Tarvitsen sairautta. — Tôi cần bệnh tật.
🏥
📖 Từ gốc
sairausloma — nghỉ ốm, nghỉ bệnh
💬 Ví dụ câu
Sain kolme päivää sairauslomaa.
Tôi được nghỉ ốm ba ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
🏥
📖 Từ gốc
saman-tien — ngay lập tức
💬 Ví dụ câu
Voit mennä labraan saman tien.
Bạn có thể đến phòng xét nghiệm ngay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Cụm trạng từ. (= heti).
🏥
📖 Từ gốc
sarkylaake — thuốc giảm đau
💬 Ví dụ câu
Otin särkylääkettä päänsärkyyn.
Tôi uống thuốc giảm đau cho cơn đau đầu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ (särkylääke).
🏥
📖 Từ gốc
sattua — đau (ở đâu)
💬 Ví dụ câu
Mihin sinuun sattuu?
Bạn đau ở đâu?
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 + S-MIHIN. Mihin sattuu?
🏥
📖 Từ gốc
side — băng bó
💬 Ví dụ câu
Tämä on side.
Đây là băng bó.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thuốc & Điều trị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sideä. — Tôi cần băng bó.
• Se on sidessä. — Nó ở trong băng bó.
🏥
📖 Từ gốc
syopa — ung thư
💬 Ví dụ câu
Syöpä todettiin ajoissa.
Ung thư được phát hiện kịp thời.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ (syöpä).
T
🏥
📖 Từ gốc
Terve! — Chào!
💬 Ví dụ câu
Terve! Hauska nähdä.
Chào! Vui được gặp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Ví dụ khác:
• Terve! on tärkeä. — Chào! quan trọng.
• Missä Terve! on? — Chào! ở đâu?
🏥
📖 Từ gốc
terveysasema — trạm y tế
💬 Ví dụ câu
Menen terveysasemalle.
Tôi đi trạm y tế.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công cộng
Ví dụ khác:
• Tämä on terveysasema. — Đây là trạm y tế.
• Tiedän terveysaseman hinnan. — Tôi biết giá trạm y tế.
• Se on terveysasemalla. — Nó ở tại trạm y tế.
🏥
📖 Từ gốc
terveyskeskus — trung tâm y tế
💬 Ví dụ câu
terveyskeskus on lähellä.
trung tâm y tế ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế
Ví dụ khác:
• terveyskeskusen osoite on keskustassa. — Địa chỉ trung tâm y tế ở trung tâm.
• Olen terveyskeskusessa. — Tôi ở trong trung tâm y tế.
• Menen terveyskeskuseen. — Tôi đi vào trung tâm y tế.
🏥
📖 Từ gốc
tippa — thuốc nhỏ
💬 Ví dụ câu
Tämä on tippa.
Đây là thuốc nhỏ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thuốc & Điều trị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tippaa. — Tôi cần thuốc nhỏ.
• Se on tippassa. — Nó ở trong thuốc nhỏ.
🏥
📖 Từ gốc
tulehdus — viêm
💬 Ví dụ câu
Tämä on tulehdus.
Đây là viêm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Triệu chứng & Bệnh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tulehdusta. — Tôi cần viêm.
• tulehdusen hinta on sopiva. — Giá viêm phù hợp.
• Se on tulehdusessa. — Nó ở trong viêm.
🏥
📖 Từ gốc
tulos — kết quả
💬 Ví dụ câu
Tulos oli onneksi negatiivinen.
May là kết quả âm tính.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. (tulokset = các kết quả)
🏥
📖 Từ gốc
turvonnut — bị sưng
💬 Ví dụ câu
Nilkka on turvonnut.
Mắt cá chân bị sưng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Tính từ/phân từ (turvota).
U
🏥
📖 Từ gốc
unettomuus — mất ngủ
💬 Ví dụ câu
Tämä on unettomuus.
Đây là mất ngủ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Triệu chứng & Bệnh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen unettomuusta. — Tôi cần mất ngủ.
• unettomuusen hinta on sopiva. — Giá mất ngủ phù hợp.
• Se on unettomuusessa. — Nó ở trong mất ngủ.
🏥
📖 Từ gốc
uupumus — sự kiệt sức (burnout)
💬 Ví dụ câu
Työuupumus pakotti lomalle.
Kiệt sức vì công việc buộc phải nghỉ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. työuupumus = kiệt sức vì việc
🏥
📖 Từ gốc
uupunut — kiệt sức
💬 Ví dụ câu
Hän on täysin uupunut töiden jälkeen.
Anh ấy kiệt sức sau công việc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Tính từ.
V
🏥
📖 Từ gốc
varmaan — chắc là, có lẽ
💬 Ví dụ câu
Sinulla on varmaan kuumetta.
Bạn chắc là bị sốt rồi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ. (= varmasti).
🏥
📖 Từ gốc
varten — để (cho mục đích)
💬 Ví dụ câu
Tarvitsen todistuksen lomaa varten.
Tôi cần giấy để xin nghỉ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Hậu giới từ + P. todistus sairauslomaa varten
🏥
📖 Từ gốc
väsynyt — mệt mỏi
💬 Ví dụ câu
Olen väsynyt.
Tôi mệt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Triệu chứng
Ví dụ khác:
• Tämä on väsynyt. — Đây là mệt mỏi.
• väsynyt on tärkeä. — mệt mỏi quan trọng.
🏥
📖 Từ gốc
vatsakipu — đau bụng
💬 Ví dụ câu
Minulla on vatsakipua.
Tôi bị đau bụng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Triệu chứng
Ví dụ khác:
• Tämä on vatsakipu. — Đây là đau bụng.
• Tiedän vatsakivun hinnan. — Tôi biết giá đau bụng.
🏥
📖 Từ gốc
verenpaine — huyết áp
💬 Ví dụ câu
Tämä on verenpaine.
Đây là huyết áp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Triệu chứng & Bệnh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen verenpainetta. — Tôi cần huyết áp.
• verenpainen hinta on sopiva. — Giá huyết áp phù hợp.
• Se on verenpainessa. — Nó ở trong huyết áp.
🏥
📖 Từ gốc
verenpainemittari — máy đo huyết áp
💬 Ví dụ câu
Tämä on verenpainemittari.
Đây là máy đo huyết áp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thuốc & Điều trị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen verenpainemittaria. — Tôi cần máy đo huyết áp.
• Se on verenpainemittarissa. — Nó ở trong máy đo huyết áp.
🏥
📖 Từ gốc
verikoe — xét nghiệm máu
💬 Ví dụ câu
Verikoe näytti tulehduksen.
Xét nghiệm máu cho thấy bị viêm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
🏥
📖 Từ gốc
vilustunut — bị cảm lạnh
💬 Ví dụ câu
Vilustuin, kun ulkona oli kylmä.
Tôi bị cảm lạnh vì ngoài trời lạnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Tính từ/phân từ.
🏥
📖 Từ gốc
vitamiini — vitamin
💬 Ví dụ câu
Tämä on vitamiini.
Đây là vitamin.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thuốc & Điều trị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vitamiinia. — Tôi cần vitamin.
• Se on vitamiinissa. — Nó ở trong vitamin.
🏥
📖 Từ gốc
voide — thuốc mỡ
💬 Ví dụ câu
Tämä on voide.
Đây là thuốc mỡ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thuốc & Điều trị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen voidea. — Tôi cần thuốc mỡ.
• Se on voidessa. — Nó ở trong thuốc mỡ.
🏥
📖 Từ gốc
Voitko antaa lääkettä? — Cho tôi thuốc được không?
💬 Ví dụ câu
Minua särkee. Voitko antaa lääkettä?
Tôi bị đau. Bạn cho tôi thuốc được không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Câu thường dùng
Ví dụ khác:
• Voitko antaa lääkettä? on tärkeä. — Cho tôi thuốc được không? quan trọng.
• Missä Voitko antaa lääkettä? on? — Cho tôi thuốc được không? ở đâu?
🏥
📖 Từ gốc
vuoksi — vì, do (lý do)
💬 Ví dụ câu
Olen poissa sairauden vuoksi.
Tôi nghỉ vì bị ốm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Hậu giới từ + G.
Y
🏥
📖 Từ gốc
yrittää — cố gắng, thử
💬 Ví dụ câu
Yritän parhaani.
Tôi cố gắng hết sức.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (yrittää, yritän).
🏥
📖 Từ gốc
yskä — ho
💬 Ví dụ câu
Minulla on yskää.
Tôi bị ho.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Triệu chứng
Ví dụ khác:
• Tämä on yskä. — Đây là ho.
• Tiedän yskän hinnan. — Tôi biết giá ho.