Bỏ qua đến nội dung
›
Từ vựng
›
Nhóm 2 · Terveys (Sức khỏe)
›
masentunut
A2
masentunut
buồn chán, trầm uất
🏥 Nhóm 2 · Terveys (Sức khỏe)
Lưu từ
Yêu thích
🏥
masentunut
buồn chán, trầm uất
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮
Hän on ollut masentunut pitkään.
Anh ấy buồn chán đã lâu.
Từ trước
ahdistunut
Từ tiếp
vilustunut
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
📝
Bài tập
☰
Thêm
Menu
✕
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
🧩
Mẫu câu
🗣️
Puhekieli
💬
Hội thoại
📝
Bài tập
❓
Luyện câu hỏi
📋
Ôn thi
📰
Blog
✍️
Viết đoạn văn
🔍
Tìm kiếm