Bỏ qua đến nội dung
›
Từ vựng
›
Nhóm 2 · Terveys (Sức khỏe)
›
nayte
A2
nayte
mẫu (xét nghiệm)
🏥 Nhóm 2 · Terveys (Sức khỏe)
Lưu từ
Yêu thích
🏥
nayte
mẫu (xét nghiệm)
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮
Hoitaja otti näytteen.
Điều dưỡng lấy mẫu.
Từ trước
verikoe
Từ tiếp
tulos
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
📝
Bài tập
☰
Thêm
Menu
✕
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
🧩
Mẫu câu
🗣️
Puhekieli
💬
Hội thoại
📝
Bài tập
❓
Luyện câu hỏi
📋
Ôn thi
📰
Blog
✍️
Viết đoạn văn
🔍
Tìm kiếm