Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
🏥
Thuốc & Điều trị
Mục con Thuốc & Điều trị thuộc chủ đề Sức khỏe & Bệnh — 13 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.
13 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 13 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
🏥
📖 Từ gốc
antibiootit — kháng sinh
💬 Ví dụ câu
Nämä ovat antibiootit.
Đây là kháng sinh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thuốc & Điều trị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen antibiootitta. — Tôi cần kháng sinh.
• Se on antibiootitissa. — Nó ở trong kháng sinh.
K
🏥
📖 Từ gốc
kainalosauva — nạng
💬 Ví dụ câu
Tämä on kainalosauva.
Đây là nạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thuốc & Điều trị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kainalosauvaa. — Tôi cần nạng.
• Se on kainalosauvassa. — Nó ở trong nạng.
🏥
📖 Từ gốc
kipulääke — thuốc giảm đau
💬 Ví dụ câu
Tämä on kipulääke.
Đây là thuốc giảm đau.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thuốc & Điều trị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kipulääkeä. — Tôi cần thuốc giảm đau.
• Se on kipulääkessä. — Nó ở trong thuốc giảm đau.
🏥
📖 Từ gốc
kuulokoje — máy trợ thính
💬 Ví dụ câu
Tämä on kuulokoje.
Đây là máy trợ thính.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thuốc & Điều trị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kuulokojea. — Tôi cần máy trợ thính.
• Se on kuulokojessa. — Nó ở trong máy trợ thính.
L
🏥
📖 Từ gốc
laastari — băng dán
💬 Ví dụ câu
Tämä on laastari.
Đây là băng dán.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thuốc & Điều trị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen laastaria. — Tôi cần băng dán.
• Se on laastarissa. — Nó ở trong băng dán.
P
🏥
📖 Từ gốc
proteesi — chân/tay giả
💬 Ví dụ câu
Tämä on proteesi.
Đây là chân.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thuốc & Điều trị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen proteesia. — Tôi cần chân/tay giả.
• Se on proteesissa. — Nó ở trong chân/tay giả.
🏥
📖 Từ gốc
pyörätuoli — xe lăn
💬 Ví dụ câu
Tämä on pyörätuoli.
Đây là xe lăn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thuốc & Điều trị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen pyörätuolia. — Tôi cần xe lăn.
• Se on pyörätuolissa. — Nó ở trong xe lăn.
R
🏥
📖 Từ gốc
ruisku — ống tiêm
💬 Ví dụ câu
Tämä on ruisku.
Đây là ống tiêm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thuốc & Điều trị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ruiskua. — Tôi cần ống tiêm.
• Se on ruiskussa. — Nó ở trong ống tiêm.
S
🏥
📖 Từ gốc
side — băng bó
💬 Ví dụ câu
Tämä on side.
Đây là băng bó.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thuốc & Điều trị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sideä. — Tôi cần băng bó.
• Se on sidessä. — Nó ở trong băng bó.
T
🏥
📖 Từ gốc
tippa — thuốc nhỏ
💬 Ví dụ câu
Tämä on tippa.
Đây là thuốc nhỏ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thuốc & Điều trị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tippaa. — Tôi cần thuốc nhỏ.
• Se on tippassa. — Nó ở trong thuốc nhỏ.
V
🏥
📖 Từ gốc
verenpainemittari — máy đo huyết áp
💬 Ví dụ câu
Tämä on verenpainemittari.
Đây là máy đo huyết áp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thuốc & Điều trị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen verenpainemittaria. — Tôi cần máy đo huyết áp.
• Se on verenpainemittarissa. — Nó ở trong máy đo huyết áp.
🏥
📖 Từ gốc
vitamiini — vitamin
💬 Ví dụ câu
Tämä on vitamiini.
Đây là vitamin.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thuốc & Điều trị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vitamiinia. — Tôi cần vitamin.
• Se on vitamiinissa. — Nó ở trong vitamin.
🏥
📖 Từ gốc
voide — thuốc mỡ
💬 Ví dụ câu
Tämä on voide.
Đây là thuốc mỡ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thuốc & Điều trị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen voidea. — Tôi cần thuốc mỡ.
• Se on voidessa. — Nó ở trong thuốc mỡ.