Bỏ qua đến nội dung
›
Từ vựng
›
Nhóm 2 · Terveys (Sức khỏe)
›
ensiapu
A2
ensiapu
sơ cứu
🏥 Nhóm 2 · Terveys (Sức khỏe)
Lưu từ
Yêu thích
🏥
ensiapu
sơ cứu
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮
Hän sai ensiapua heti.
Anh ấy được sơ cứu ngay.
Từ trước
paivystys
Từ tiếp
sarkylaake
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
📝
Bài tập
☰
Thêm
Menu
✕
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
🧩
Mẫu câu
🗣️
Puhekieli
💬
Hội thoại
📝
Bài tập
❓
Luyện câu hỏi
📋
Ôn thi
📰
Blog
✍️
Viết đoạn văn
🔍
Tìm kiếm