Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
🏥
Y tế
Mục con Y tế thuộc chủ đề Sức khỏe & Bệnh — 8 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.
8 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 8 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
🏥
📖 Từ gốc
ambulanssi — xe cấp cứu
💬 Ví dụ câu
ambulanssi on nopea.
xe cấp cứu nhanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế
Ví dụ khác:
• Ajan ambulanssia. — Tôi lái xe cấp cứu.
• Istun ambulanssissa. — Tôi ngồi trong xe cấp cứu.
• Nousen ambulanssiin. — Tôi lên xe cấp cứu.
D
🏥
📖 Từ gốc
diagnoosi — chẩn đoán
💬 Ví dụ câu
Tämä on diagnoosi.
Đây là chẩn đoán.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế
Ví dụ khác:
• Tarvitsen diagnoosia. — Tôi cần chẩn đoán.
• diagnoosin hinta on sopiva. — Giá chẩn đoán phù hợp.
• Se on diagnoosissa. — Nó ở trong chẩn đoán.
E
🏥
📖 Từ gốc
ensihoito — cấp cứu
💬 Ví dụ câu
Tämä on ensihoito.
Đây là cấp cứu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ensihoitoa. — Tôi cần cấp cứu.
• ensihoiton hinta on sopiva. — Giá cấp cứu phù hợp.
• Se on ensihoitossa. — Nó ở trong cấp cứu.
H
🏥
📖 Từ gốc
hammaslääkäri — nha sĩ
💬 Ví dụ câu
hammaslääkäri on ystävällinen.
nha sĩ thân thiện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế
Ví dụ khác:
• hammaslääkärin työ on tärkeä. — Công việc của nha sĩ quan trọng.
• Tapaan hammaslääkäria huomenna. — Tôi gặp nha sĩ ngày mai.
• Luotan hammaslääkärissa. — Tôi tin tưởng nha sĩ.
🏥
📖 Từ gốc
hoito — điều trị
💬 Ví dụ câu
Tämä on hoito.
Đây là điều trị.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế
Ví dụ khác:
• Tarvitsen hoitoa. — Tôi cần điều trị.
• hoiton hinta on sopiva. — Giá điều trị phù hợp.
• Se on hoitossa. — Nó ở trong điều trị.
L
🏥
📖 Từ gốc
leikkaus — phẫu thuật
💬 Ví dụ câu
Tämä on leikkaus.
Đây là phẫu thuật.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế
Ví dụ khác:
• Tarvitsen leikkausta. — Tôi cần phẫu thuật.
• leikkausen hinta on sopiva. — Giá phẫu thuật phù hợp.
• Se on leikkausessa. — Nó ở trong phẫu thuật.
R
🏥
📖 Từ gốc
rokote — vắc xin
💬 Ví dụ câu
Tämä on rokote.
Đây là vắc xin.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế
Ví dụ khác:
• Tarvitsen rokotetta. — Tôi cần vắc xin.
• rokoten hinta on sopiva. — Giá vắc xin phù hợp.
• Se on rokotessa. — Nó ở trong vắc xin.
T
🏥
📖 Từ gốc
terveyskeskus — trung tâm y tế
💬 Ví dụ câu
terveyskeskus on lähellä.
trung tâm y tế ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế
Ví dụ khác:
• terveyskeskusen osoite on keskustassa. — Địa chỉ trung tâm y tế ở trung tâm.
• Olen terveyskeskusessa. — Tôi ở trong trung tâm y tế.
• Menen terveyskeskuseen. — Tôi đi vào trung tâm y tế.