Bỏ qua đến nội dung
A2

varten

để (cho mục đích)
🏥
varten để (cho mục đích)
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Tarvitsen todistuksen lomaa varten.
Tôi cần giấy để xin nghỉ.
02
🇫🇮 Ostin lahjan sinua varten.
Tôi mua một món quà cho bạn.
03
🇫🇮 Tämä kirja on lapsia varten.
Cuốn sách này dành cho trẻ em.
04
🇫🇮 Säästän rahaa matkaa varten.
Tôi tiết kiệm tiền cho chuyến đi.