Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
🏥
Triệu chứng & Bệnh
Mục con Triệu chứng & Bệnh thuộc chủ đề Sức khỏe & Bệnh — 8 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.
8 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 8 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
🏥
📖 Từ gốc
allergia — dị ứng
💬 Ví dụ câu
Tämä on allergia.
Đây là dị ứng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Triệu chứng & Bệnh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen allergiaa. — Tôi cần dị ứng.
• allergian hinta on sopiva. — Giá dị ứng phù hợp.
• Se on allergiassa. — Nó ở trong dị ứng.
D
🏥
📖 Từ gốc
diabetes — tiểu đường
💬 Ví dụ câu
Tämä on diabetes.
Đây là tiểu đường.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Triệu chứng & Bệnh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen diabetesta. — Tôi cần tiểu đường.
• diabetesen hinta on sopiva. — Giá tiểu đường phù hợp.
• Se on diabetesessa. — Nó ở trong tiểu đường.
H
🏥
📖 Từ gốc
haava — vết thương
💬 Ví dụ câu
Tämä on haava.
Đây là vết thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Triệu chứng & Bệnh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen haavaa. — Tôi cần vết thương.
• haavan hinta on sopiva. — Giá vết thương phù hợp.
• Se on haavassa. — Nó ở trong vết thương.
M
🏥
📖 Từ gốc
masennus — trầm cảm
💬 Ví dụ câu
Tämä on masennus.
Đây là trầm cảm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Triệu chứng & Bệnh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen masennusta. — Tôi cần trầm cảm.
• masennusen hinta on sopiva. — Giá trầm cảm phù hợp.
• Se on masennusessa. — Nó ở trong trầm cảm.
🏥
📖 Từ gốc
murtunut — gãy xương
💬 Ví dụ câu
Tämä on murtunut.
Đây là gãy xương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Triệu chứng & Bệnh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen murtunutta. — Tôi cần gãy xương.
• murtunuten hinta on sopiva. — Giá gãy xương phù hợp.
• Se on murtunutessa. — Nó ở trong gãy xương.
T
🏥
📖 Từ gốc
tulehdus — viêm
💬 Ví dụ câu
Tämä on tulehdus.
Đây là viêm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Triệu chứng & Bệnh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tulehdusta. — Tôi cần viêm.
• tulehdusen hinta on sopiva. — Giá viêm phù hợp.
• Se on tulehdusessa. — Nó ở trong viêm.
U
🏥
📖 Từ gốc
unettomuus — mất ngủ
💬 Ví dụ câu
Tämä on unettomuus.
Đây là mất ngủ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Triệu chứng & Bệnh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen unettomuusta. — Tôi cần mất ngủ.
• unettomuusen hinta on sopiva. — Giá mất ngủ phù hợp.
• Se on unettomuusessa. — Nó ở trong mất ngủ.
V
🏥
📖 Từ gốc
verenpaine — huyết áp
💬 Ví dụ câu
Tämä on verenpaine.
Đây là huyết áp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Triệu chứng & Bệnh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen verenpainetta. — Tôi cần huyết áp.
• verenpainen hinta on sopiva. — Giá huyết áp phù hợp.
• Se on verenpainessa. — Nó ở trong huyết áp.