Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
hitaasti
chậm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hitaasti — chậm
💬 Ví dụ câu
Puhu hitaasti, ole hyvä.
Làm ơn nói chậm thôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết hitaasti →
📦
hoitaa
/ˈhoitɑː/
lo liệu, xử lý, chăm sóc
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
hoitaa — lo liệu, xử lý, chăm sóc
💬 Ví dụ câu
Minä hoidan liput, hoida sinä majoitus.
Tôi lo vé, bạn lo chỗ ở nhé.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (hoidan).
Xem trang chi tiết hoitaa →
📦
hoitoala
ngành chăm sóc sức khỏe
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hoitoala — ngành chăm sóc sức khỏe
💬 Ví dụ câu
Hoitoalalla on paljon töitä Suomessa.
Ngành chăm sóc sức khỏe ở Phần Lan có nhiều việc làm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết hoitoala →
📦
homma
công việc, việc cần làm (cách nói thân mật)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
homma — công việc, việc cần làm (cách nói thân mật)
💬 Ví dụ câu
Tämä homma pitää saada valmiiksi ennen iltaa.
Việc này phải hoàn thành trước buổi tối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết homma →
📦
hostelli
nhà nghỉ, hostel
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hostelli — nhà nghỉ, hostel
💬 Ví dụ câu
Yövymme halvassa hostellissa.
Chúng tôi ngủ ở hostel rẻ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết hostelli →
📦
huhhuh
ôi chao, chà (thán từ ngạc nhiên)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
huhhuh — ôi chao, chà (thán từ ngạc nhiên)
💬 Ví dụ câu
Huhhuh, onpa kallis puhelin!
Ôi chao, điện thoại đắt thế!
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết huhhuh →
📦
huolellinen
cẩn thận, tỉ mỉ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
huolellinen — cẩn thận, tỉ mỉ
💬 Ví dụ câu
Hän on huolellinen työssään.
Anh ấy cẩn thận trong công việc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết huolellinen →
📦
huolto
bảo trì, bảo dưỡng, sửa chữa
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
huolto — bảo trì, bảo dưỡng, sửa chữa
💬 Ví dụ câu
Vein puhelimen huoltoon.
Tôi đã mang điện thoại đi bảo trì.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết huolto →
📦
huoltoasema
trạm xăng, trạm dịch vụ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
huoltoasema — trạm xăng, trạm dịch vụ
💬 Ví dụ câu
Pysähdyimme huoltoasemalla tankkaamaan autoa.
Chúng tôi dừng ở trạm xăng để đổ xăng cho xe.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết huoltoasema →
📦
huomenna
ngày mai
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
huomenna — ngày mai
💬 Ví dụ câu
Tulen huomenna kouluun.
Mai tôi sẽ đến trường.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết huomenna →
📦
huonolaatuinen
chất lượng kém
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
huonolaatuinen — chất lượng kém
💬 Ví dụ câu
Halpa laukku oli huonolaatuinen.
Chiếc túi rẻ tiền có chất lượng kém.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết huonolaatuinen →
📦
huonosti
tệ, kém
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
huonosti — tệ, kém
💬 Ví dụ câu
Nukuin huonosti viime yönä.
Đêm qua tôi ngủ không ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết huonosti →
📦
huuli
/ˈhuːli/
môi
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
huuli — môi
💬 Ví dụ câu
Huulet ovat kuivat talvella.
Môi bị khô vào mùa đông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. (huulet = đôi môi)
Xem trang chi tiết huuli →
📦
huumorintajuinen
có khiếu hài hước
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
huumorintajuinen — có khiếu hài hước
💬 Ví dụ câu
Pomoni on huumorintajuinen.
Sếp tôi có khiếu hài hước.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết huumorintajuinen →
📦
huutaa
hét, la lớn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
huutaa — hét, la lớn
💬 Ví dụ câu
Fanit huutavat kovaa ottelussa.
Các cổ động viên hét to trong trận đấu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết huutaa →
📦
hytti
/ˈhytːi/
khoang, cabin (tàu/thuyền)
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
hytti — khoang, cabin (tàu/thuyền)
💬 Ví dụ câu
Varasimme kahden hengen hytin laivaan.
Chúng tôi đặt một cabin hai người trên tàu thủy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết hytti →
📦
hyvin
//ˈhy.vin//
tốt, giỏi, khỏe
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hyvin — tốt, giỏi, khỏe
💬 Ví dụ câu
Voin hyvin.
Tôi (cảm thấy) khỏe.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết hyvin →
📦
ihastua
phải lòng, cảm nắng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ihastua — phải lòng, cảm nắng
💬 Ví dụ câu
Ihastuin häneen heti.
Tôi phải lòng anh ấy ngay lập tức.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ihastua →
📦
Ihme juttu!
Chuyện lạ thật!
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Ihme juttu! — Chuyện lạ thật!
💬 Ví dụ câu
Avaimet ovat poissa. Ihme juttu!
Chìa khóa biến mất rồi. Chuyện lạ thật!
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết Ihme juttu! →
📦
ihottuma
/ˈihotːumɑ/
phát ban, mẩn ngứa
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
ihottuma — phát ban, mẩn ngứa
💬 Ví dụ câu
Iholle tuli punainen ihottuma.
Da nổi mẩn đỏ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết ihottuma →