📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
pääteasema — ga cuối
💬 Ví dụ câu
Helsinki on junan pääteasema.
Helsinki là ga cuối của tàu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
📦
📖 Từ gốc
päätös — quyết định
💬 Ví dụ câu
Sain päätöksen postissa.
Tôi nhận được quyết định qua bưu điện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
päättää — quyết định
💬 Ví dụ câu
Päätimme jäädä kotiin.
Chúng tôi quyết định ở nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
päättää — quyết định
💬 Ví dụ câu
Haluan päättää.
Tôi muốn quyết định.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc & Suy nghĩ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen päättäää. — Tôi cần quyết định.
• Se on päättäässä. — Nó ở trong quyết định.
• Menen päättäään. — Tôi đi đến quyết định.
📦
📖 Từ gốc
paholainen — ác quỷ, quỷ dữ
💬 Ví dụ câu
Lapsi pelkää paholaista sadussa.
Đứa trẻ sợ con quỷ trong truyện cổ tích.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
paikallinen — thuộc địa phương
💬 Ví dụ câu
Pelaan paikallisessa joukkueessa.
Tôi chơi trong đội địa phương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
paikkakunta — địa phương, thị trấn
💬 Ví dụ câu
Pienellä paikkakunnalla kaikki tuntevat toisensa.
Ở địa phương nhỏ, mọi người đều quen biết nhau.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
painava — nặng
💬 Ví dụ câu
Se on painava.
Nó nặng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chất lượng & Trạng thái
Ví dụ khác:
• Tarvitsen painavaa. — Tôi cần nặng.
• Se on painavassa. — Nó ở trong nặng.
• Menen painavaan. — Tôi đi đến nặng.
📦
📖 Từ gốc
paine — áp suất
💬 Ví dụ câu
Tämä on paine.
Đây là áp suất.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý
Ví dụ khác:
• Tarvitsen painea. — Tôi cần áp suất.
• Se on painessa. — Nó ở trong áp suất.
📦
📖 Từ gốc
paini — đấu vật
💬 Ví dụ câu
Tämä on paini.
Đây là đấu vật.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao khác
Ví dụ khác:
• Tarvitsen painia. — Tôi cần đấu vật.
• Se on painissa. — Nó ở trong đấu vật.
📦
📖 Từ gốc
paino — cân nặng
💬 Ví dụ câu
Tämä on paino.
Đây là cân nặng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đo lường
Ví dụ khác:
• Tarvitsen painoa. — Tôi cần cân nặng.
• painon hinta on sopiva. — Giá cân nặng phù hợp.
• Se on painossa. — Nó ở trong cân nặng.
📦
📖 Từ gốc
painonnosto — cử tạ
💬 Ví dụ câu
Tämä on painonnosto.
Đây là cử tạ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao khác
Ví dụ khác:
• Tarvitsen painonnostoa. — Tôi cần cử tạ.
• Se on painonnostossa. — Nó ở trong cử tạ.
📦
📖 Từ gốc
painovoima — trọng lực
💬 Ví dụ câu
Tämä on painovoima.
Đây là trọng lực.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vũ trụ & Không gian
Ví dụ khác:
• Tarvitsen painovoimaa. — Tôi cần trọng lực.
• Se on painovoimassa. — Nó ở trong trọng lực.
📦
📖 Từ gốc
paistaa — chiên/rán
💬 Ví dụ câu
Paistan kananmunaa.
Tôi chiên trứng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động từ nấu ăn
Ví dụ khác:
• Aurinko paistaa. — Mặt trời chiếu sáng.
📦
📖 Từ gốc
paistinpannu — chảo
💬 Ví dụ câu
Paistan lihaa paistinpannussa.
Tôi chiên thịt trên chảo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nấu nướng
Ví dụ khác:
• paistinpannu on uusi. — chảo mới.
• paistinpannun väri on valkoinen. — Màu của chảo là trắng.
📦
📖 Từ gốc
paita — áo sơ mi
💬 Ví dụ câu
Paidan väri on sininen.
Màu áo là xanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Áo
Ví dụ khác:
• Ostan uuden paidan. — Tôi mua áo mới.
• paita on kaunis. — áo sơ mi đẹp.
• Ostan uutta paitaa. — Tôi mua áo sơ mi mới.
📦
📖 Từ gốc
päivä — ngày
💬 Ví dụ câu
Hyvää päivää!
Chào buổi chiều!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Buổi trong ngày
Ví dụ khác:
• Tänään on kaunis päivä. — Hôm nay là ngày đẹp.
• Päivällä on lämmin. — Ban ngày ấm.
• Tiedän päivän hinnan. — Tôi biết giá ngày.
📦
📖 Từ gốc
päivähoito — dịch vụ trông trẻ
💬 Ví dụ câu
Tämä on päivähoito.
Đây là dịch vụ trông trẻ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ công
Ví dụ khác:
• Tarvitsen päivähoitoa. — Tôi cần dịch vụ trông trẻ.
• päivähoiton hinta on sopiva. — Giá dịch vụ trông trẻ phù hợp.
• Se on päivähoitossa. — Nó ở trong dịch vụ trông trẻ.
📦
📖 Từ gốc
päiväkoti — nhà trẻ
💬 Ví dụ câu
Vien lapsen päiväkotiin aamulla.
Tôi đưa con đến nhà trẻ vào buổi sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
päiväkoti — nhà trẻ
💬 Ví dụ câu
Emma menee päiväkotiin.
Emma đi nhà trẻ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công cộng
Ví dụ khác:
• päiväkoti on lähellä. — nhà trẻ ở gần.
• päiväkodin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà trẻ là Mannerheimintie 1.
• Etsin päiväkotia. — Tôi tìm nhà trẻ.