📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
nouda myymälästä — nhận hàng tại cửa hàng
💬 Ví dụ câu
Valitsin toimitustavan: nouda myymälästä.
Tôi đã chọn cách nhận hàng: nhận tại cửa hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
nousta — dậy
💬 Ví dụ câu
Nousen kello 7.
Tôi dậy lúc 7 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Buổi sáng
Ví dụ khác:
• Aurinko nousee. — Mặt trời mọc.
📦
📖 Từ gốc
nousu — cất cánh
💬 Ví dụ câu
nousu on hyvää.
cất cánh ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sân bay & Bay
Ví dụ khác:
• Syön nousua. — Tôi ăn cất cánh.
• Ostan nousua kaupasta. — Tôi mua cất cánh ở cửa hàng.
• nousun maku on hyvä. — Vị của cất cánh ngon.
📦
📖 Từ gốc
nuha — sổ mũi
💬 Ví dụ câu
Minulla on nuhaa.
Tôi bị sổ mũi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Triệu chứng
Ví dụ khác:
• nuha on kaunis. — sổ mũi đẹp.
• nuhan väri on sininen. — Màu sổ mũi là xanh.
📦
📖 Từ gốc
nukke — búp bê
💬 Ví dụ câu
Tämä on nukke.
Đây là búp bê.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trò chơi & Giải trí
Ví dụ khác:
• Tarvitsen nukkea. — Tôi cần búp bê.
• nukken hinta on sopiva. — Giá búp bê phù hợp.
• Se on nukkessa. — Nó ở trong búp bê.
📦
📖 Từ gốc
nukkua — ngủ
💬 Ví dụ câu
Nukun kahdeksan tuntia.
Tôi ngủ tám tiếng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
nuo — những cái kia
💬 Ví dụ câu
Nuo ovat hyviä.
Những cái kia tốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
nuori — trẻ
💬 Ví dụ câu
Hän on nuori.
Anh ấy trẻ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách (Millainen?)
Ví dụ khác:
• Tiedän nuoren hinnan. — Tôi biết giá trẻ.
• Tarvitsen nuorta. — Tôi cần trẻ.
• nuoret ovat täällä. — Những trẻ ở đây.
📦
📖 Từ gốc
nurkassa — ở góc
💬 Ví dụ câu
Tuoli on nurkassa.
Ghế ở góc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
Ví dụ khác:
• Kauppa on kadun nurkassa. — Cửa hàng ở góc phố.
📦
📖 Từ gốc
nykyään — ngày nay
💬 Ví dụ câu
Nykyään kaikilla on puhelin.
Ngày nay ai cũng có điện thoại.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
nykyinen — hiện tại
💬 Ví dụ câu
Nykyinen asuntoni on pieni.
Căn hộ hiện tại của tôi nhỏ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
nykyisyys — hiện tại
💬 Ví dụ câu
Tämä on nykyisyys.
Đây là hiện tại.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian
Ví dụ khác:
• Tarvitsen nykyisyystä. — Tôi cần hiện tại.
• Se on nykyisyysissä. — Nó ở trong hiện tại.
• Tiedän nykyisyysin hinnan. — Tôi biết giá hiện tại.
📦
📖 Từ gốc
nyrkkeily — đấm bốc
💬 Ví dụ câu
Tämä on nyrkkeily.
Đây là đấm bốc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môn thể thao
Ví dụ khác:
• Tarvitsen nyrkkeilyä. — Tôi cần đấm bốc.
• nyrkkeilyn hinta on sopiva. — Giá đấm bốc phù hợp.
• Se on nyrkkeilyssä. — Nó ở trong đấm bốc.
📦
📖 Từ gốc
nyt — bây giờ
💬 Ví dụ câu
Mitä teet nyt?
Bây giờ bạn đang làm gì?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
oboe — kèn oboe
💬 Ví dụ câu
Tämä on oboe.
Đây là kèn oboe.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhạc cụ mở rộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen oboea. — Tôi cần kèn oboe.
• Se on oboessa. — Nó ở trong kèn oboe.
📦
📖 Từ gốc
odottaa — chờ đợi
💬 Ví dụ câu
Odotan bussia.
Tôi đợi xe buýt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 1 (VVa/ä)
Ví dụ khác:
• Odota hetki! — Đợi chút!
📦
📖 Từ gốc
ohi — đi ngang qua
💬 Ví dụ câu
Aja kirkon ohi.
Đi ngang qua nhà thờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Bussi ajoi pysäkin ohi. — Xe buýt đi qua trạm.
📦
📖 Từ gốc
ohittaa — vượt (xe)
💬 Ví dụ câu
Älä ohita tässä!
Đừng vượt ở đây!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Ohittaminen kielletty. — Cấm vượt.
📦
📖 Từ gốc
ohituskaista — làn vượt
💬 Ví dụ câu
Ohita ohituskaistalla.
Vượt ở làn vượt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
📦
📖 Từ gốc
ohjaaja — đạo diễn
💬 Ví dụ câu
Hän on ohjaaja.
Anh ấy là đạo diễn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật & Truyền thông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ohjaajaa. — Tôi cần đạo diễn.
• Se on ohjaajassa. — Nó ở trong đạo diễn.
• Tiedän ohjaajan hinnan. — Tôi biết giá đạo diễn.