Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
nouda myymälästä
nhận hàng tại cửa hàng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
nouda myymälästä — nhận hàng tại cửa hàng
💬 Ví dụ câu
Valitsin toimitustavan: nouda myymälästä.
Tôi đã chọn cách nhận hàng: nhận tại cửa hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết nouda myymälästä →
📦
nousta
dậy
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
nousta — dậy
💬 Ví dụ câu
Nousen kello 7.
Tôi dậy lúc 7 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Buổi sáng Ví dụ khác: • Aurinko nousee. — Mặt trời mọc.
Xem trang chi tiết nousta →
📦
nousu
cất cánh
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
nousu — cất cánh
💬 Ví dụ câu
nousu on hyvää.
cất cánh ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sân bay & Bay Ví dụ khác: • Syön nousua. — Tôi ăn cất cánh. • Ostan nousua kaupasta. — Tôi mua cất cánh ở cửa hàng. • nousun maku on hyvä. — Vị của cất cánh ngon.
Xem trang chi tiết nousu →
📦
nuha
sổ mũi
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
nuha — sổ mũi
💬 Ví dụ câu
Minulla on nuhaa.
Tôi bị sổ mũi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Triệu chứng Ví dụ khác: • nuha on kaunis. — sổ mũi đẹp. • nuhan väri on sininen. — Màu sổ mũi là xanh.
Xem trang chi tiết nuha →
📦
nukke
búp bê
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
nukke — búp bê
💬 Ví dụ câu
Tämä on nukke.
Đây là búp bê.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trò chơi & Giải trí Ví dụ khác: • Tarvitsen nukkea. — Tôi cần búp bê. • nukken hinta on sopiva. — Giá búp bê phù hợp. • Se on nukkessa. — Nó ở trong búp bê.
Xem trang chi tiết nukke →
📦
nukkua
ngủ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
nukkua — ngủ
💬 Ví dụ câu
Nukun kahdeksan tuntia.
Tôi ngủ tám tiếng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết nukkua →
📦
nuo
những cái kia
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
nuo — những cái kia
💬 Ví dụ câu
Nuo ovat hyviä.
Những cái kia tốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết nuo →
📦
nuori
trẻ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
nuori — trẻ
💬 Ví dụ câu
Hän on nuori.
Anh ấy trẻ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách (Millainen?) Ví dụ khác: • Tiedän nuoren hinnan. — Tôi biết giá trẻ. • Tarvitsen nuorta. — Tôi cần trẻ. • nuoret ovat täällä. — Những trẻ ở đây.
Xem trang chi tiết nuori →
📦
nurkassa
ở góc
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
nurkassa — ở góc
💬 Ví dụ câu
Tuoli on nurkassa.
Ghế ở góc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường Ví dụ khác: • Kauppa on kadun nurkassa. — Cửa hàng ở góc phố.
Xem trang chi tiết nurkassa →
📦
nykyään
ngày nay
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
nykyään — ngày nay
💬 Ví dụ câu
Nykyään kaikilla on puhelin.
Ngày nay ai cũng có điện thoại.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết nykyään →
📦
nykyinen
hiện tại
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
nykyinen — hiện tại
💬 Ví dụ câu
Nykyinen asuntoni on pieni.
Căn hộ hiện tại của tôi nhỏ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết nykyinen →
📦
nykyisyys
hiện tại
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
nykyisyys — hiện tại
💬 Ví dụ câu
Tämä on nykyisyys.
Đây là hiện tại.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian Ví dụ khác: • Tarvitsen nykyisyystä. — Tôi cần hiện tại. • Se on nykyisyysissä. — Nó ở trong hiện tại. • Tiedän nykyisyysin hinnan. — Tôi biết giá hiện tại.
Xem trang chi tiết nykyisyys →
📦
nyrkkeily
đấm bốc
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
nyrkkeily — đấm bốc
💬 Ví dụ câu
Tämä on nyrkkeily.
Đây là đấm bốc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môn thể thao Ví dụ khác: • Tarvitsen nyrkkeilyä. — Tôi cần đấm bốc. • nyrkkeilyn hinta on sopiva. — Giá đấm bốc phù hợp. • Se on nyrkkeilyssä. — Nó ở trong đấm bốc.
Xem trang chi tiết nyrkkeily →
📦
nyt
//nyt//
bây giờ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
nyt — bây giờ
💬 Ví dụ câu
Mitä teet nyt?
Bây giờ bạn đang làm gì?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết nyt →
📦
oboe
kèn oboe
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
oboe — kèn oboe
💬 Ví dụ câu
Tämä on oboe.
Đây là kèn oboe.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhạc cụ mở rộng Ví dụ khác: • Tarvitsen oboea. — Tôi cần kèn oboe. • Se on oboessa. — Nó ở trong kèn oboe.
Xem trang chi tiết oboe →
📦
odottaa
chờ đợi
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
odottaa — chờ đợi
💬 Ví dụ câu
Odotan bussia.
Tôi đợi xe buýt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 1 (VVa/ä) Ví dụ khác: • Odota hetki! — Đợi chút!
Xem trang chi tiết odottaa →
📦
ohi
đi ngang qua
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ohi — đi ngang qua
💬 Ví dụ câu
Aja kirkon ohi.
Đi ngang qua nhà thờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • Bussi ajoi pysäkin ohi. — Xe buýt đi qua trạm.
Xem trang chi tiết ohi →
📦
ohittaa
vượt (xe)
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ohittaa — vượt (xe)
💬 Ví dụ câu
Älä ohita tässä!
Đừng vượt ở đây!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • Ohittaminen kielletty. — Cấm vượt.
Xem trang chi tiết ohittaa →
📦
ohituskaista
làn vượt
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ohituskaista — làn vượt
💬 Ví dụ câu
Ohita ohituskaistalla.
Vượt ở làn vượt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
Xem trang chi tiết ohituskaista →
📦
ohjaaja
đạo diễn
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ohjaaja — đạo diễn
💬 Ví dụ câu
Hän on ohjaaja.
Anh ấy là đạo diễn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật & Truyền thông Ví dụ khác: • Tarvitsen ohjaajaa. — Tôi cần đạo diễn. • Se on ohjaajassa. — Nó ở trong đạo diễn. • Tiedän ohjaajan hinnan. — Tôi biết giá đạo diễn.
Xem trang chi tiết ohjaaja →