Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,070 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
239
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
pohjoiseen
về phía bắc
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pohjoiseen — về phía bắc
💬 Ví dụ câu
Aja pohjoiseen.
Lái về phía bắc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
Xem trang chi tiết pohjoiseen →
📦
poika
con trai
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
poika — con trai
💬 Ví dụ câu
Pojan nimi on Kalle.
Tên con trai là Kalle.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình Ví dụ khác: • Meillä on yksi poika. — Chúng tôi có một con trai. • Pojat pelaavat jalkapalloa. — Các con trai chơi bóng đá. • Tapaan poikaa huomenna. — Tôi gặp con trai ngày mai.
Xem trang chi tiết poika →
📦
poikaystävä
bạn trai
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
poikaystävä — bạn trai
💬 Ví dụ câu
Minun poikaystävä on suomalainen.
Bạn trai tôi là người Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hôn nhân Ví dụ khác: • poikaystävän nimi on Matti. — Tên của bạn trai là Matti. • Tapaan poikaystävää huomenna. — Tôi gặp bạn trai ngày mai.
Xem trang chi tiết poikaystävä →
📦
poliisi
cảnh sát
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
poliisi — cảnh sát
💬 Ví dụ câu
Poliisi auttaa ihmisiä.
Cảnh sát giúp mọi người.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghề nghiệp Ví dụ khác: • poliisin nimi on Matti. — Tên của cảnh sát là Matti. • Tapaan poliisia huomenna. — Tôi gặp cảnh sát ngày mai. • poliisilla on auto. — cảnh sát có xe.
Xem trang chi tiết poliisi →
📦
polkupyörä
xe đạp
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
polkupyörä — xe đạp
💬 Ví dụ câu
Ajan polkupyörällä.
Tôi đạp xe.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phương tiện bổ sung Ví dụ khác: • Minulla on uusi polkupyörä. — Tôi có xe đạp mới. • polkupyörän väri on punainen. — Màu xe đạp là đỏ. • Ajan polkupyörää. — Tôi lái xe đạp.
Xem trang chi tiết polkupyörä →
📦
polkupyörä/pyörä
xe đạp
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
polkupyörä/pyörä — xe đạp
💬 Ví dụ câu
Polkupyörä on uusi.
Chiếc xe đạp thì mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường bộ Ví dụ khác: • polkupyörä/pyörä on tärkeä. — xe đạp quan trọng. • Missä polkupyörä/pyörä on? — xe đạp ở đâu?
Xem trang chi tiết polkupyörä/pyörä →
📦
pöllö
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pöllö — cú
💬 Ví dụ câu
Tämä on pöllö.
Đây là cú.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim Ví dụ khác: • Tarvitsen pöllöä. — Tôi cần cú. • Se on pöllössä. — Nó ở trong cú.
Xem trang chi tiết pöllö →
📦
polvi
đầu gối
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
polvi — đầu gối
💬 Ví dụ câu
Polvi on kipeä.
Đầu gối bị đau.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thân & Chi Ví dụ khác: • polven väri on valkoinen. — Màu của đầu gối là trắng. • Tarvitsen uutta polvea. — Tôi cần đầu gối mới. • polvet ovat uusia. — Những đầu gối mới.
Xem trang chi tiết polvi →
📦
polyesteri
polyester
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
polyesteri — polyester
💬 Ví dụ câu
Tämä on polyesteri.
Đây là polyester.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vải & Chất liệu Ví dụ khác: • Tarvitsen polyesteria. — Tôi cần polyester. • Se on polyesterissa. — Nó ở trong polyester.
Xem trang chi tiết polyesteri →
📦
pölynimuri
robot hút bụi
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pölynimuri — robot hút bụi
💬 Ví dụ câu
Tämä on pölynimuri.
Đây là robot hút bụi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ gia dụng Ví dụ khác: • Tarvitsen pölynimuria. — Tôi cần robot hút bụi. • pölynimurin hinta on sopiva. — Giá robot hút bụi phù hợp. • Se on pölynimurissa. — Nó ở trong robot hút bụi.
Xem trang chi tiết pölynimuri →
📦
pomo
sếp
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pomo — sếp
💬 Ví dụ câu
Pomo on kokouksessa.
Sếp đang họp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nơi làm việc Ví dụ khác: • pomon nimi on Matti. — Tên của sếp là Matti. • Tapaan pomoa huomenna. — Tôi gặp sếp ngày mai. • Annan sen pomolle. — Tôi đưa nó cho sếp.
Xem trang chi tiết pomo →
📦
pop
nhạc pop
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pop — nhạc pop
💬 Ví dụ câu
Tämä on pop.
Đây là nhạc pop.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể loại nhạc Ví dụ khác: • Tarvitsen popta. — Tôi cần nhạc pop. • Se on popissa. — Nó ở trong nhạc pop.
Xem trang chi tiết pop →
📦
porkkana
cà rốt
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
porkkana — cà rốt
💬 Ví dụ câu
Syön porkkanaa.
Tôi ăn cà rốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau (Vihannekset) Ví dụ khác: • Tämä on porkkana. — Đây là cà rốt. • Tiedän porkkanan hinnan. — Tôi biết giá cà rốt. • porkkanat ovat täällä. — Những cà rốt ở đây.
Xem trang chi tiết porkkana →
📦
poro
tuần lộc
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
poro — tuần lộc
💬 Ví dụ câu
poro on söpö.
tuần lộc dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động vật Ví dụ khác: • Näen poroa. — Tôi thấy tuần lộc. • poron nimi on Musti. — Tên tuần lộc là Musti. • porolla on nälkä. — tuần lộc đang đói.
Xem trang chi tiết poro →
📦
poronkäristys
thịt tuần lộc xào
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
poronkäristys — thịt tuần lộc xào
💬 Ví dụ câu
poronkäristys on hyvää.
thịt tuần lộc xào ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ẩm thực Phần Lan Ví dụ khác: • Syön poronkäristystä. — Tôi ăn thịt tuần lộc xào. • Ostan poronkäristystä. — Tôi mua thịt tuần lộc xào. • poronkäristksen maku on hyvä. — Vị của thịt tuần lộc xào ngon.
Xem trang chi tiết poronkäristys →
📦
porsaanliha
thịt heo
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
porsaanliha — thịt heo
💬 Ví dụ câu
Syön porsaanlihaa.
Tôi ăn thịt lợn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thịt & Cá (Liha ja kala) Ví dụ khác: • porsaanliha on hyvää. — thịt heo ngon. • porsaanlihan maku on hyvä. — Vị của thịt heo ngon.
Xem trang chi tiết porsaanliha →
📦
portaat
cầu thang
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
portaat — cầu thang
💬 Ví dụ câu
Menen portaita ylös.
Tôi đi cầu thang lên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cấu trúc nhà Ví dụ khác: • portaat on lähellä. — cầu thang ở gần. • portaiden osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ cầu thang là Mannerheimintie 1.
Xem trang chi tiết portaat →
📦
portti
cổng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
portti — cổng
💬 Ví dụ câu
Tämä on portti.
Đây là cổng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sân bay & Bay Ví dụ khác: • Tarvitsen porttia. — Tôi cần cổng. • porttin hinta on sopiva. — Giá cổng phù hợp. • Se on porttissa. — Nó ở trong cổng.
Xem trang chi tiết portti →
📦
portugali
tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
portugali — tiếng Bồ Đào Nha
💬 Ví dụ câu
Pedro puhuu portugalia.
Pedro nói tiếng Bồ Đào Nha.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngôn ngữ (Kielet) Ví dụ khác: • Tämä on portugali. — Đây là tiếng Bồ Đào Nha. • Tiedän portugalin hinnan. — Tôi biết giá tiếng Bồ Đào Nha.
Xem trang chi tiết portugali →
📦
positiivinen
dương
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
positiivinen — dương
💬 Ví dụ câu
Tämä on positiivinen.
Đây là dương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phép tính Ví dụ khác: • Tarvitsen positiivista. — Tôi cần dương. • Se on positiivisessa. — Nó ở trong dương.
Xem trang chi tiết positiivinen →