Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
lisää ostoskoriin
thêm vào giỏ hàng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lisää ostoskoriin — thêm vào giỏ hàng
💬 Ví dụ câu
Klikkaa "Lisää ostoskoriin", kun löydät tuotteen.
Nhấn "Thêm vào giỏ hàng" khi bạn tìm thấy sản phẩm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết lisää ostoskoriin →
📦
lisäksi
ngoài ra, thêm vào đó
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lisäksi — ngoài ra, thêm vào đó
💬 Ví dụ câu
Lisäksi tarvitsemme lisää tuoleja.
Ngoài ra, chúng tôi cần thêm ghế.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết lisäksi →
📦
lisätä
thêm vào
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lisätä — thêm vào
💬 Ví dụ câu
Lisään suolaa.
Tôi thêm muối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động từ nấu ăn Ví dụ khác: • Lisää vähän vettä. — Thêm chút nước.
Xem trang chi tiết lisätä →
📦
lisätieto
thông tin bổ sung
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lisätieto — thông tin bổ sung
💬 Ví dụ câu
Löydät lisätiedot kaupan sivulta.
Bạn có thể tìm thông tin bổ sung trên trang của cửa hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết lisätieto →
📦
lisko
thằn lằn
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lisko — thằn lằn
💬 Ví dụ câu
Tämä on lisko.
Đây là thằn lằn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát Ví dụ khác: • Tarvitsen liskoa. — Tôi cần thằn lằn. • Se on liskossa. — Nó ở trong thằn lằn.
Xem trang chi tiết lisko →
📦
litra
lít
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
litra — lít
💬 Ví dụ câu
Tämä on litra.
Đây là lít.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đo lường Ví dụ khác: • Tarvitsen litraa. — Tôi cần lít. • litran hinta on sopiva. — Giá lít phù hợp. • Se on litrassa. — Nó ở trong lít.
Xem trang chi tiết litra →
📦
liukua
trượt
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
liukua — trượt
💬 Ví dụ câu
Haluan liukua.
Tôi muốn trượt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Di chuyển Ví dụ khác: • Tarvitsen liukuaa. — Tôi cần trượt. • Se on liukuassa. — Nó ở trong trượt. • Menen liukuaan. — Tôi đi đến trượt.
Xem trang chi tiết liukua →
📦
liukumäki
cầu trượt
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
liukumäki — cầu trượt
💬 Ví dụ câu
Tämä on liukumäki.
Đây là cầu trượt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trò chơi & Giải trí Ví dụ khác: • Tarvitsen liukumäkiä. — Tôi cần cầu trượt. • liukumäkin hinta on sopiva. — Giá cầu trượt phù hợp. • Se on liukumäkissä. — Nó ở trong cầu trượt.
Xem trang chi tiết liukumäki →
📦
lohi
cá hồi
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lohi — cá hồi
💬 Ví dụ câu
Syön lohta.
Tôi ăn cá hồi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thịt & Cá (Liha ja kala) Ví dụ khác: • lohi on hyvää. — cá hồi ngon. • lohen maku on hyvä. — Vị của cá hồi ngon.
Xem trang chi tiết lohi →
📦
lohikeitto
soup cá hồi
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lohikeitto — soup cá hồi
💬 Ví dụ câu
lohikeitto on hyvää.
soup cá hồi ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ẩm thực Phần Lan Ví dụ khác: • Syön lohikeittoa. — Tôi ăn soup cá hồi. • Ostan lohikeittoa. — Tôi mua soup cá hồi. • lohikeitton maku on hyvä. — Vị của soup cá hồi ngon.
Xem trang chi tiết lohikeitto →
📦
lohkoketju
blockchain
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lohkoketju — blockchain
💬 Ví dụ câu
Tämä on lohkoketju.
Đây là blockchain.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phần mềm & Lập trình Ví dụ khác: • Tarvitsen lohkoketjua. — Tôi cần blockchain. • Se on lohkoketjussa. — Nó ở trong blockchain.
Xem trang chi tiết lohkoketju →
📦
lojua
nằm lăn lóc
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lojua — nằm lăn lóc
💬 Ví dụ câu
Vaatteet lojuvat lattialla.
Quần áo nằm lăn lóc trên sàn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết lojua →
📦
lokakuu
tháng 10
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lokakuu — tháng 10
💬 Ví dụ câu
Tämä on lokakuu.
Đây là tháng 10.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tháng (Kuukaudet) Ví dụ khác: • Tämä on lokakuu. — Đây là tháng 10. • Se on lokakuussa. — Nó ở trong tháng 10.
Xem trang chi tiết lokakuu →
📦
lokki
con mòng biển
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lokki — con mòng biển
💬 Ví dụ câu
Lokki lensi rannalla ja varasti minun voileipäni.
Con mòng biển bay trên bãi biển và lấy trộm bánh mì kẹp của tôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết lokki →
📦
loma
nghỉ phép
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
loma — nghỉ phép
💬 Ví dụ câu
Olen lomalla.
Tôi đang nghỉ phép.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nơi làm việc Ví dụ khác: • Menen lomalle. — Tôi đi nghỉ. • Tämä on loma. — Đây là nghỉ phép. • Tiedän loman hinnan. — Tôi biết giá nghỉ phép.
Xem trang chi tiết loma →
📦
lomake
biểu mẫu, tờ khai
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lomake — biểu mẫu, tờ khai
💬 Ví dụ câu
Täytä tämä lomake ensin.
Hãy điền biểu mẫu này trước.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết lomake →
📦
lompakko
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lompakko — ví
💬 Ví dụ câu
Lompakko on laukussa.
Ví ở trong túi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ mang theo Ví dụ khác: • Unohdin lompakon kotiin. — Tôi quên ví ở nhà. • Tarvitsen lompakkoa. — Tôi cần ví. • Se on lompakossa. — Nó ở trong ví.
Xem trang chi tiết lompakko →
📦
lopettaa
kết thúc, dừng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lopettaa — kết thúc, dừng
💬 Ví dụ câu
Lopetan työn kuudelta.
Tôi nghỉ làm lúc 6 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết lopettaa →
📦
lopulta
/ˈlopultɑ/
cuối cùng
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
lopulta — cuối cùng
💬 Ví dụ câu
Lopulta löysin kuumemittarin.
Cuối cùng tôi cũng tìm thấy nhiệt kế.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ.
Xem trang chi tiết lopulta →
📦
lounas
bữa trưa
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lounas — bữa trưa
💬 Ví dụ câu
Syön lounasta kello kaksitoista.
Tôi ăn trưa lúc 12 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết lounas →