Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,070 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
239
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
pinaatti
rau bina
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pinaatti — rau bina
💬 Ví dụ câu
Tämä on pinaatti.
Đây là rau bina.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau củ Ví dụ khác: • Tarvitsen pinaattia. — Tôi cần rau bina. • Se on pinaattissa. — Nó ở trong rau bina. • pinaattin maku on hyvä. — Vị của rau bina ngon.
Xem trang chi tiết pinaatti →
📦
pingviini
chim cánh cụt
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pingviini — chim cánh cụt
💬 Ví dụ câu
Tämä on pingviini.
Đây là chim cánh cụt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim Ví dụ khác: • Tarvitsen pingviiniä. — Tôi cần chim cánh cụt. • Se on pingviinissä. — Nó ở trong chim cánh cụt.
Xem trang chi tiết pingviini →
📦
pinkki
hồng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pinkki — hồng
💬 Ví dụ câu
Mekko on pinkki.
Váy hồng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Màu cơ bản Ví dụ khác: • Tiedän pinkin hinnan. — Tôi biết giá hồng. • Tarvitsen pinkkiä. — Tôi cần hồng.
Xem trang chi tiết pinkki →
📦
pinta-ala
diện tích
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pinta-ala — diện tích
💬 Ví dụ câu
Tämä on pinta-ala.
Đây là diện tích.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đo lường Ví dụ khác: • Tarvitsen pinta-alaa. — Tôi cần diện tích. • pinta-alan hinta on sopiva. — Giá diện tích phù hợp. • Se on pinta-alassa. — Nó ở trong diện tích.
Xem trang chi tiết pinta-ala →
📦
pipo
mũ len
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pipo — mũ len
💬 Ví dụ câu
Laitan pipon päähän.
Tôi đội mũ len.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phụ kiện Ví dụ khác: • pipo on kaunis. — mũ len đẹp. • Ostan uutta pipoa. — Tôi mua mũ len mới.
Xem trang chi tiết pipo →
📦
pippuri
tiêu
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pippuri — tiêu
💬 Ví dụ câu
Lisään pippuria.
Tôi thêm tiêu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia vị & Đồ ngọt Ví dụ khác: • Tämä on pippuri. — Đây là tiêu. • Tiedän pippurin hinnan. — Tôi biết giá tiêu.
Xem trang chi tiết pippuri →
📦
piste
điểm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
piste — điểm
💬 Ví dụ câu
Tämä on piste.
Đây là điểm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số lượng & Hình dạng Ví dụ khác: • Tarvitsen pisteä. — Tôi cần điểm. • pisten hinta on sopiva. — Giá điểm phù hợp. • Se on pistessä. — Nó ở trong điểm.
Xem trang chi tiết piste →
📦
pistorasia
ổ cắm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pistorasia — ổ cắm
💬 Ví dụ câu
Tämä on pistorasia.
Đây là ổ cắm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Xây dựng & Sửa chữa Ví dụ khác: • Tarvitsen pistorasiaa. — Tôi cần ổ cắm. • pistorasian hinta on sopiva. — Giá ổ cắm phù hợp. • Se on pistorasiassa. — Nó ở trong ổ cắm.
Xem trang chi tiết pistorasia →
📦
pitää
thích / phải / giữ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pitää — thích / phải / giữ
💬 Ví dụ câu
Pidän kahvista.
Tôi thích cà phê.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết pitää →
📦
pitkä
cao/dài
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pitkä — cao/dài
💬 Ví dụ câu
Hän on pitkä.
Anh ấy cao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hôn nhân & Ngoại hình Ví dụ khác: • Pitkän matkan jälkeen olen väsynyt. — Sau chuyến đi dài, tôi mệt. • Tämä tie on pitkä. — Con đường này dài. • Tarvitsen pitkää. — Tôi cần cao/dài.
Xem trang chi tiết pitkä →
📦
pitkä tukka
tóc dài
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pitkä tukka — tóc dài
💬 Ví dụ câu
Hänellä on pitkä tukka.
Cô ấy có tóc dài.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tóc & Mắt Ví dụ khác: • pitkä tukka on tärkeä. — tóc dài quan trọng. • Missä pitkä tukka on? — tóc dài ở đâu?
Xem trang chi tiết pitkä tukka →
📦
pitkin
dọc theo
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pitkin — dọc theo
💬 Ví dụ câu
Kävele pitkin katua.
Đi bộ dọc theo phố.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • Aja pitkin moottoritietä. — Lái dọc theo đường cao tốc.
Xem trang chi tiết pitkin →
📦
pitsi
ren
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pitsi — ren
💬 Ví dụ câu
Tämä on pitsi.
Đây là ren.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vải & Chất liệu Ví dụ khác: • Tarvitsen pitsiä. — Tôi cần ren. • Se on pitsissä. — Nó ở trong ren.
Xem trang chi tiết pitsi →
📦
pituus
chiều dài
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pituus — chiều dài
💬 Ví dụ câu
Tämä on pituus.
Đây là chiều dài.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đo lường Ví dụ khác: • Tarvitsen pituusta. — Tôi cần chiều dài. • pituksen hinta on sopiva. — Giá chiều dài phù hợp. • Se on pituksessa. — Nó ở trong chiều dài.
Xem trang chi tiết pituus →
📦
pituushyppy
nhảy xa
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pituushyppy — nhảy xa
💬 Ví dụ câu
Tämä on pituushyppy.
Đây là nhảy xa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao khác Ví dụ khác: • Tarvitsen pituushyppyä. — Tôi cần nhảy xa. • Se on pituushyppyssä. — Nó ở trong nhảy xa.
Xem trang chi tiết pituushyppy →
📦
pizza
pizza
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pizza — pizza
💬 Ví dụ câu
Tilaan pizzaa.
Tôi đặt pizza.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Món ăn (Ruoat) Ví dụ khác: • pizza on hyvää. — pizza ngon. • pizzan maku on hyvä. — Vị của pizza ngon.
Xem trang chi tiết pizza →
📦
planeetta
hành tinh
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
planeetta — hành tinh
💬 Ví dụ câu
Tämä on planeetta.
Đây là hành tinh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vũ trụ & Không gian Ví dụ khác: • Tarvitsen planeettaa. — Tôi cần hành tinh. • Se on planeettassa. — Nó ở trong hành tinh.
Xem trang chi tiết planeetta →
📦
plussa
trên 0°C
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
plussa — trên 0°C
💬 Ví dụ câu
On plus 20 astetta.
+20 độ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhiệt độ Ví dụ khác: • Tämä on plussa. — Đây là trên 0°C. • plussa on tärkeä. — trên 0°C quan trọng.
Xem trang chi tiết plussa →
📦
podcast
podcast
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
podcast — podcast
💬 Ví dụ câu
Tämä on podcast.
Đây là podcast.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thông Ví dụ khác: • Tarvitsen podcastta. — Tôi cần podcast. • podcasten hinta on sopiva. — Giá podcast phù hợp. • Se on podcastessa. — Nó ở trong podcast.
Xem trang chi tiết podcast →
📦
pohjoinen
phía bắc
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pohjoinen — phía bắc
💬 Ví dụ câu
Oulu on pohjoisessa.
Oulu ở phía bắc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • Tuuli tulee pohjoisesta. — Gió từ phía bắc.
Xem trang chi tiết pohjoinen →