Bỏ qua đến nội dung
›
Từ vựng
›
Đo lường
›
pinta-ala
pinta-ala
diện tích
🔢 Đo lường
Lưu từ
Yêu thích
🔢
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮
Tämä on pinta-ala.
Đây là diện tích.
Từ trước
neliömetri
Từ tiếp
paino
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
📝
Bài tập
☰
Thêm
Menu
✕
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
🗣️
Puhekieli
💬
Hội thoại
📝
Bài tập
❓
Luyện câu hỏi
📋
Ôn thi
✍️
Viết đoạn văn
🔍
Tìm kiếm