Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,070 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
239
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
pakettiauto
xe tải nhỏ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pakettiauto — xe tải nhỏ
💬 Ví dụ câu
Muutamme pakettiautolla.
Chúng tôi chuyển nhà bằng xe tải.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường bộ Ví dụ khác: • pakettiauto on nopea. — xe tải nhỏ nhanh. • pakettiauton väri on punainen. — Màu xe tải nhỏ là đỏ.
Xem trang chi tiết pakettiauto →
📦
pakkanen
dưới 0°C
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pakkanen — dưới 0°C
💬 Ví dụ câu
On pakkasta.
Trời dưới 0 độ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhiệt độ Ví dụ khác: • Pakkanen on -20 astetta. — Nhiệt độ -20 độ. • Tiedän pakkasen hinnan. — Tôi biết giá dưới 0°C.
Xem trang chi tiết pakkanen →
📦
pakkasta
dưới 0° (partitivi)
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pakkasta — dưới 0° (partitivi)
💬 Ví dụ câu
On 15 astetta pakkasta.
-15 độ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhiệt độ Ví dụ khác: • Tämä on pakkasta. — Đây là dưới 0° (partitivi). • pakkasta on tärkeä. — dưới 0° (partitivi) quan trọng.
Xem trang chi tiết pakkasta →
📦
paksu
dày
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
paksu — dày
💬 Ví dụ câu
Se on paksu.
Nó dày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kích thước & Hình dạng Ví dụ khác: • Tarvitsen paksua. — Tôi cần dày. • Se on paksussa. — Nó ở trong dày. • Menen paksuun. — Tôi đi đến dày.
Xem trang chi tiết paksu →
📦
palapeli
ghép hình
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
palapeli — ghép hình
💬 Ví dụ câu
Tämä on palapeli.
Đây là ghép hình.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trò chơi & Giải trí Ví dụ khác: • Tarvitsen palapelia. — Tôi cần ghép hình. • palapelin hinta on sopiva. — Giá ghép hình phù hợp. • Se on palapelissa. — Nó ở trong ghép hình.
Xem trang chi tiết palapeli →
📦
palata
quay lại
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
palata — quay lại
💬 Ví dụ câu
Haluan palata.
Tôi muốn quay lại.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Di chuyển Ví dụ khác: • Tarvitsen palataa. — Tôi cần quay lại. • Se on palatassa. — Nó ở trong quay lại. • Menen palataan. — Tôi đi đến quay lại.
Xem trang chi tiết palata →
📦
palautus
đổi trả
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
palautus — đổi trả
💬 Ví dụ câu
Tämä on palautus.
Đây là đổi trả.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm Ví dụ khác: • Tarvitsen palautusta. — Tôi cần đổi trả. • palautusen hinta on sopiva. — Giá đổi trả phù hợp. • Se on palautusessa. — Nó ở trong đổi trả.
Xem trang chi tiết palautus →
📦
paljon
nhiều
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
paljon — nhiều
💬 Ví dụ câu
Paljon kiitoksia!
Cảm ơn nhiều!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mức độ & Liên kết Ví dụ khác: • Juon paljon kahvia. — Tôi uống nhiều cà phê.
Xem trang chi tiết paljon →
📦
Paljon onnea hääparille!
Chúc mừng cô dâu chú rể!
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Paljon onnea hääparille! — Chúc mừng cô dâu chú rể!
💬 Ví dụ câu
Onnittelut! Paljon onnea hääparille!
Chúc mừng! Chúc mừng cô dâu chú rể!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chúc (Toivotukset) Ví dụ khác: • Paljon onnea hääparille! on tärkeä. — Chúc mừng cô dâu chú rể! quan trọng. • Missä Paljon onnea hääparille! on? — Chúc mừng cô dâu chú rể! ở đâu?
Xem trang chi tiết Paljon onnea hääparille! →
📦
Paljon onnea!
Chúc mừng!
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Paljon onnea! — Chúc mừng!
💬 Ví dụ câu
Paljon onnea valmistumisesta!
Chúc mừng tốt nghiệp!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chúc Ví dụ khác: • Paljon onnea! on tärkeä. — Chúc mừng! quan trọng. • Missä Paljon onnea! on? — Chúc mừng! ở đâu?
Xem trang chi tiết Paljon onnea! →
📦
paljonko
//ˈpal.joŋ.ko//
bao nhiêu (giá/số lượng)
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
paljonko — bao nhiêu (giá/số lượng)
💬 Ví dụ câu
Paljonko tämä maksaa?
Cái này giá bao nhiêu?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết paljonko →
📦
palkka
lương
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
palkka — lương
💬 Ví dụ câu
Palkka tulee kuun lopussa.
Lương đến cuối tháng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nơi làm việc Ví dụ khác: • palkan määrä on suuri. — Số lượng lương lớn. • Maksan palkkaa. — Tôi trả lương. • palkat ovat suuria. — Những lương lớn.
Xem trang chi tiết palkka →
📦
pallo
quả bóng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pallo — quả bóng
💬 Ví dụ câu
Tämä on pallo.
Đây là quả bóng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dụng cụ & Địa điểm Ví dụ khác: • Tarvitsen palloa. — Tôi cần quả bóng. • pallon hinta on sopiva. — Giá quả bóng phù hợp. • Se on pallossa. — Nó ở trong quả bóng.
Xem trang chi tiết pallo →
📦
palolaitos
cứu hỏa
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
palolaitos — cứu hỏa
💬 Ví dụ câu
Tämä on palolaitos.
Đây là cứu hỏa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành chính Ví dụ khác: • Tarvitsen palolaitosta. — Tôi cần cứu hỏa. • palolaitosen hinta on sopiva. — Giá cứu hỏa phù hợp. • Se on palolaitosessa. — Nó ở trong cứu hỏa.
Xem trang chi tiết palolaitos →
📦
palomies
lính cứu hỏa
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
palomies — lính cứu hỏa
💬 Ví dụ câu
Hän on palomies.
Anh ấy là lính cứu hỏa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông & An ninh Ví dụ khác: • Tarvitsen palomiesta. — Tôi cần lính cứu hỏa. • Se on palomiesissa. — Nó ở trong lính cứu hỏa. • Tiedän palomiesin hinnan. — Tôi biết giá lính cứu hỏa.
Xem trang chi tiết palomies →
📦
paluu
/ˈpɑluː/
lượt về
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
paluu — lượt về
💬 Ví dụ câu
Paluu on sunnuntaina.
Lượt về là vào Chủ nhật.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết paluu →
📦
palvelin
server
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
palvelin — server
💬 Ví dụ câu
Tämä on palvelin.
Đây là server.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phần mềm & Lập trình Ví dụ khác: • Tarvitsen palvelinta. — Tôi cần server. • Se on palvelinissa. — Nó ở trong server.
Xem trang chi tiết palvelin →
📦
pankki
ngân hàng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pankki — ngân hàng
💬 Ví dụ câu
Menen pankkiin.
Tôi đi đến ngân hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công cộng Ví dụ khác: • Pankki on kaupungin keskustassa. — Ngân hàng ở trung tâm thành phố. • pankin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ ngân hàng là Mannerheimintie 1. • Etsin pankkia. — Tôi tìm ngân hàng.
Xem trang chi tiết pankki →
📦
pankkikortti
thẻ ngân hàng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pankkikortti — thẻ ngân hàng
💬 Ví dụ câu
Maksan pankkikortilla.
Tôi trả bằng thẻ ngân hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thẻ & Giấy tờ Ví dụ khác: • pankkikortti on lähellä. — thẻ ngân hàng ở gần. • pankkikortin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ thẻ ngân hàng là Mannerheimintie 1. • Etsin pankkikorttia. — Tôi tìm thẻ ngân hàng.
Xem trang chi tiết pankkikortti →
📦
pankkitili
tài khoản ngân hàng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pankkitili — tài khoản ngân hàng
💬 Ví dụ câu
Tämä on pankkitili.
Đây là tài khoản ngân hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Bưu điện Ví dụ khác: • Tarvitsen pankkitilia. — Tôi cần tài khoản ngân hàng. • pankkitilin hinta on sopiva. — Giá tài khoản ngân hàng phù hợp. • Olen pankkitilissa. — Tôi ở trong tài khoản ngân hàng.
Xem trang chi tiết pankkitili →