Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
liikennevalot
đèn giao thông
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
liikennevalot — đèn giao thông
💬 Ví dụ câu
Odota liikennevaloissa.
Đợi ở đèn giao thông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường Ví dụ khác: • Käänny vasemmalle liikennevaloista. — Rẽ trái ở đèn giao thông. • Liikennevalot ovat rikki. — Đèn giao thông bị hỏng.
Xem trang chi tiết liikennevalot →
📦
liikenneympyrä
vòng xuyến / bùng binh
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
liikenneympyrä — vòng xuyến / bùng binh
💬 Ví dụ câu
Aja liikenneympyrästä toinen ulos.
Đi vòng xuyến ra lối thứ hai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường Ví dụ khác: • Liikenneympyrässä väistä vasemmalta tulevaa. — Trong vòng xuyến nhường xe từ bên trái.
Xem trang chi tiết liikenneympyrä →
📦
liikerakennus
tòa nhà thương mại
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
liikerakennus — tòa nhà thương mại
💬 Ví dụ câu
Tämä on liikerakennus.
Đây là tòa nhà thương mại.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công trình công cộng Ví dụ khác: • Tarvitsen liikerakennusta. — Tôi cần tòa nhà thương mại. • Se on liikerakennusissa. — Nó ở trong tòa nhà thương mại. • liikerakennusin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ tòa nhà thương mại là Mannerheimintie 1.
Xem trang chi tiết liikerakennus →
📦
liikkua
di chuyển
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
liikkua — di chuyển
💬 Ví dụ câu
Liikun joka päivä.
Tôi vận động mỗi ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết liikkua →
📦
liikunta
vận động
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
liikunta — vận động
💬 Ví dụ câu
Harrastan liikuntaa.
Tôi tập thể dục.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích Ví dụ khác: • Tämä on liikunta. — Đây là vận động. • Tiedän liikunnan hinnan. — Tôi biết giá vận động.
Xem trang chi tiết liikunta →
📦
liikuntasali
nhà thi đấu, phòng thể chất
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
liikuntasali — nhà thi đấu, phòng thể chất
💬 Ví dụ câu
Koulun liikuntasali on iso.
Nhà thi đấu của trường rất to.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết liikuntasali →
📦
liikuntasali
phòng thể chất
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
liikuntasali — phòng thể chất
💬 Ví dụ câu
liikuntasali on lähellä.
phòng thể chất ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trường học Ví dụ khác: • liikuntasalin osoite on keskustassa. — Địa chỉ phòng thể chất ở trung tâm. • Olen liikuntasalissa. — Tôi ở trong phòng thể chất. • Menen liikuntasaliin. — Tôi đi vào phòng thể chất.
Xem trang chi tiết liikuntasali →
📦
liila
tím
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
liila — tím
💬 Ví dụ câu
Mekko on liila.
Váy màu tím.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Màu cơ bản Ví dụ khác: • Tiedän liilan hinnan. — Tôi biết giá tím. • Tarvitsen liilaa. — Tôi cần tím.
Xem trang chi tiết liila →
📦
liima
keo dán
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
liima — keo dán
💬 Ví dụ câu
Tämä on liima.
Đây là keo dán.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Học tập Ví dụ khác: • Tarvitsen liimaa. — Tôi cần keo dán. • liiman hinta on sopiva. — Giá keo dán phù hợp. • Se on liimassa. — Nó ở trong keo dán.
Xem trang chi tiết liima →
📦
liite
phụ lục, tệp đính kèm
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
liite — phụ lục, tệp đính kèm
💬 Ví dụ câu
Lähetä kuva liitteenä.
Hãy gửi ảnh dưới dạng tệp đính kèm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết liite →
📦
liittää
đính kèm, gắn vào (cái gì)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
liittää — đính kèm, gắn vào (cái gì)
💬 Ví dụ câu
Liitä kuitti viestiin.
Hãy đính kèm hóa đơn vào tin nhắn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết liittää →
📦
likainen
bẩn
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
likainen — bẩn
💬 Ví dụ câu
Lattia on likainen.
Sàn bẩn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trạng thái Ví dụ khác: • Tiedän likaisen hinnan. — Tôi biết giá bẩn. • Tarvitsen likaista. — Tôi cần bẩn. • likaiset ovat täällä. — Những bẩn ở đây.
Xem trang chi tiết likainen →
📦
limu
nước ngọt
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
limu — nước ngọt
💬 Ví dụ câu
Juon limua.
Tôi uống nước ngọt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ uống (Juomat) Ví dụ khác: • limu on hyvää. — nước ngọt ngon. • limun maku on hyvä. — Vị của nước ngọt ngon.
Xem trang chi tiết limu →
📦
linja-autoasema
bến xe buýt
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
linja-autoasema — bến xe buýt
💬 Ví dụ câu
Bussi lähtee linja-autoasemalta.
Xe buýt khởi hành từ bến xe.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • Matkustan linja-autoasemalle. — Tôi đi đến bến xe.
Xem trang chi tiết linja-autoasema →
📦
linja-autonkuljettaja
tài xế xe buýt
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
linja-autonkuljettaja — tài xế xe buýt
💬 Ví dụ câu
Hän on linja-autonkuljettaja.
Anh ấy là tài xế xe buýt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông & An ninh Ví dụ khác: • Tarvitsen linja-autonkuljettajaa. — Tôi cần tài xế xe buýt. • Se on linja-autonkuljettajassa. — Nó ở trong tài xế xe buýt. • linja-autonkuljettajan väri on punainen. — Màu tài xế xe buýt là đỏ.
Xem trang chi tiết linja-autonkuljettaja →
📦
linkki
liên kết
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
linkki — liên kết
💬 Ví dụ câu
Tämä on linkki.
Đây là liên kết.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Internet & Phần mềm Ví dụ khác: • Tarvitsen linkkiä. — Tôi cần liên kết. • linkkin hinta on sopiva. — Giá liên kết phù hợp. • Se on linkkissä. — Nó ở trong liên kết.
Xem trang chi tiết linkki →
📦
linna
lâu đài
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
linna — lâu đài
💬 Ví dụ câu
Linna on vanha ja kaunis.
Lâu đài cổ và đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Văn hóa & Giải trí Ví dụ khác: • Tiedän linnan hinnan. — Tôi biết giá lâu đài. • Tarvitsen linnaa. — Tôi cần lâu đài. • Se on linnassa. — Nó ở trong lâu đài.
Xem trang chi tiết linna →
📦
linssi
đậu lăng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
linssi — đậu lăng
💬 Ví dụ câu
Tämä on linssi.
Đây là đậu lăng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau củ Ví dụ khác: • Tarvitsen linssiä. — Tôi cần đậu lăng. • Se on linssissä. — Nó ở trong đậu lăng. • linssin maku on hyvä. — Vị của đậu lăng ngon.
Xem trang chi tiết linssi →
📦
lintu
chim
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lintu — chim
💬 Ví dụ câu
lintu on söpö.
chim dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động vật Ví dụ khác: • Näen lintua. — Tôi thấy chim. • lintun nimi on Musti. — Tên chim là Musti. • lintulla on nälkä. — chim đang đói.
Xem trang chi tiết lintu →
📦
lippu
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lippu — vé
💬 Ví dụ câu
Ostan lipun.
Tôi mua vé.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch Ví dụ khác: • Lipun hinta on 10 euroa. — Giá vé là 10 euro. • Tämä on lippu. — Đây là vé. • Tarvitsen lippua. — Tôi cần vé.
Xem trang chi tiết lippu →