📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
mökki — nhà gỗ nghỉ dưỡng
💬 Ví dụ câu
Asun mökissä.
Tôi sống ở nhà gỗ nghỉ dưỡng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từlasi
Biến âmkk → k
Thân từmökki-
📦
📖 Từ gốc
molekyyli — phân tử
💬 Ví dụ câu
Tämä on molekyyli.
Đây là phân tử.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý
Ví dụ khác:
• Tarvitsen molekyyliä. — Tôi cần phân tử.
• Se on molekyylissä. — Nó ở trong phân tử.
📦
📖 Từ gốc
moottoripyörä — xe máy
💬 Ví dụ câu
Ajan moottoripyörällä.
Tôi đi xe máy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường bộ
Ví dụ khác:
• moottoripyörä on nopea. — xe máy nhanh.
• moottoripyörän väri on punainen. — Màu xe máy là đỏ.
📦
📖 Từ gốc
moottoritie — đường cao tốc
💬 Ví dụ câu
Tämä on moottoritie.
Đây là đường cao tốc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường & Biển báo
Ví dụ khác:
• Tarvitsen moottoritietta. — Tôi cần đường cao tốc.
• moottoritien hinta on sopiva. — Giá đường cao tốc phù hợp.
• Se on moottoritiessa. — Nó ở trong đường cao tốc.
📦
📖 Từ gốc
moskeija — nhà thờ Hồi giáo
💬 Ví dụ câu
Tämä on moskeija.
Đây là nhà thờ Hồi giáo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công trình công cộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen moskeijaa. — Tôi cần nhà thờ Hồi giáo.
• Se on moskeijassa. — Nó ở trong nhà thờ Hồi giáo.
• moskeijan osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà thờ Hồi giáo là Mannerheimintie 1.
📦
📖 Từ gốc
muistaa — nhớ
💬 Ví dụ câu
Haluan muistaa.
Tôi muốn nhớ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao tiếp
Ví dụ khác:
• Tarvitsen muistaaa. — Tôi cần nhớ.
• Se on muistaassa. — Nó ở trong nhớ.
• Menen muistaaan. — Tôi đi đến nhớ.
📦
📖 Từ gốc
muistitikku — USB
💬 Ví dụ câu
Tämä on muistitikku.
Đây là USB.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thiết bị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen muistitikkua. — Tôi cần USB.
• muistitikkun hinta on sopiva. — Giá USB phù hợp.
• Se on muistitikkussa. — Nó ở trong USB.
📦
📖 Từ gốc
mummi — bà (thân mật)
💬 Ví dụ câu
Käymme mummilla.
Chúng tôi thăm bà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Họ hàng
Ví dụ khác:
• mummi on mukava. — bà (thân mật) dễ thương.
• mummin nimi on Matti. — Tên của bà (thân mật) là Matti.
• Tapaan mummia huomenna. — Tôi gặp bà (thân mật) ngày mai.
📦
📖 Từ gốc
muna — trứng
💬 Ví dụ câu
Paistan munia.
Tôi chiên trứng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bữa ăn sáng (Aamupala)
Ví dụ khác:
• muna on hyvää. — trứng ngon.
• munan maku on hyvä. — Vị của trứng ngon.
• Syön munaa. — Tôi ăn trứng.
📦
📖 Từ gốc
murha — giết người
💬 Ví dụ câu
Tämä on murha.
Đây là giết người.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tội phạm & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen murhaa. — Tôi cần giết người.
• Se on murhassa. — Nó ở trong giết người.
📦
📖 Từ gốc
murot — ngũ cốc
💬 Ví dụ câu
Lapset syövät aamulla muroja.
Trẻ em ăn ngũ cốc buổi sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bữa ăn sáng (Aamupala)
Ví dụ khác:
• Tämä on murot. — Đây là ngũ cốc.
• murot on tärkeä. — ngũ cốc quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
mursu — hải mã
💬 Ví dụ câu
Tämä on mursu.
Đây là hải mã.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Biển
Ví dụ khác:
• Tarvitsen mursua. — Tôi cần hải mã.
• Se on mursussa. — Nó ở trong hải mã.
📦
📖 Từ gốc
murtoluku — phân số
💬 Ví dụ câu
Tämä on murtoluku.
Đây là phân số.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phép tính
Ví dụ khác:
• Tarvitsen murtolukua. — Tôi cần phân số.
• Se on murtolukussa. — Nó ở trong phân số.
📦
📖 Từ gốc
murtunut — gãy xương
💬 Ví dụ câu
Tämä on murtunut.
Đây là gãy xương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Triệu chứng & Bệnh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen murtunutta. — Tôi cần gãy xương.
• murtunuten hinta on sopiva. — Giá gãy xương phù hợp.
• Se on murtunutessa. — Nó ở trong gãy xương.
📦
📖 Từ gốc
museo — bảo tàng
💬 Ví dụ câu
Käymme museossa.
Chúng tôi đi bảo tàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Văn hóa & Giải trí
Ví dụ khác:
• Museo on auki tiistaisin. — Bảo tàng mở cửa thứ ba.
• museon osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ bảo tàng là Mannerheimintie 1.
• Etsin museota. — Tôi tìm bảo tàng.
📦
📖 Từ gốc
musiikki — âm nhạc
💬 Ví dụ câu
Kuuntelen musiikkia.
Tôi nghe nhạc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích
Ví dụ khác:
• Pidän musiikista. — Tôi thích nhạc.
• Tämä on musiikki. — Đây là âm nhạc.
• Tiedän musiikin hinnan. — Tôi biết giá âm nhạc.
📦
📖 Từ gốc
musta — đen
💬 Ví dụ câu
Minulla on musta takki.
Tôi có áo khoác đen.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tóc & Mắt
Ví dụ khác:
• Kahvi on mustaa. — Cà phê đen.
• Tiedän mustan hinnan. — Tôi biết giá đen.
• Se on mustassa. — Nó ở trong đen.
📦
📖 Từ gốc
mustamakkara — xúc xích đen
💬 Ví dụ câu
Tämä on mustamakkara.
Đây là xúc xích đen.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ẩm thực Phần Lan
Ví dụ khác:
• Tarvitsen mustamakkaraa. — Tôi cần xúc xích đen.
• mustamakkaran hinta on sopiva. — Giá xúc xích đen phù hợp.
• Se on mustamakkarassa. — Nó ở trong xúc xích đen.
📦
📖 Từ gốc
mustekala — bạch tuộc
💬 Ví dụ câu
Tämä on mustekala.
Đây là bạch tuộc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Biển
Ví dụ khác:
• Tarvitsen mustekalaa. — Tôi cần bạch tuộc.
• Se on mustekalassa. — Nó ở trong bạch tuộc.
📦
📖 Từ gốc
mustikka — việt quất
💬 Ví dụ câu
Poimin mustikoita metsässä.
Tôi hái việt quất trong rừng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quả mọng (Marjat)
Ví dụ khác:
• Tämä on mustikka. — Đây là việt quất.
• Tiedän mustikan hinnan. — Tôi biết giá việt quất.
• Tarvitsen mustikkaa. — Tôi cần việt quất.