Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,070 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
239
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
mökki
nhà gỗ nghỉ dưỡng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mökki — nhà gỗ nghỉ dưỡng
💬 Ví dụ câu
Asun mökissä.
Tôi sống ở nhà gỗ nghỉ dưỡng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từlasi
Biến âmkk → k
Thân từmökki-
Xem trang chi tiết mökki →
📦
molekyyli
phân tử
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
molekyyli — phân tử
💬 Ví dụ câu
Tämä on molekyyli.
Đây là phân tử.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý Ví dụ khác: • Tarvitsen molekyyliä. — Tôi cần phân tử. • Se on molekyylissä. — Nó ở trong phân tử.
Xem trang chi tiết molekyyli →
📦
moottoripyörä
xe máy
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
moottoripyörä — xe máy
💬 Ví dụ câu
Ajan moottoripyörällä.
Tôi đi xe máy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường bộ Ví dụ khác: • moottoripyörä on nopea. — xe máy nhanh. • moottoripyörän väri on punainen. — Màu xe máy là đỏ.
Xem trang chi tiết moottoripyörä →
📦
moottoritie
đường cao tốc
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
moottoritie — đường cao tốc
💬 Ví dụ câu
Tämä on moottoritie.
Đây là đường cao tốc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường & Biển báo Ví dụ khác: • Tarvitsen moottoritietta. — Tôi cần đường cao tốc. • moottoritien hinta on sopiva. — Giá đường cao tốc phù hợp. • Se on moottoritiessa. — Nó ở trong đường cao tốc.
Xem trang chi tiết moottoritie →
📦
moskeija
nhà thờ Hồi giáo
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
moskeija — nhà thờ Hồi giáo
💬 Ví dụ câu
Tämä on moskeija.
Đây là nhà thờ Hồi giáo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công trình công cộng Ví dụ khác: • Tarvitsen moskeijaa. — Tôi cần nhà thờ Hồi giáo. • Se on moskeijassa. — Nó ở trong nhà thờ Hồi giáo. • moskeijan osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà thờ Hồi giáo là Mannerheimintie 1.
Xem trang chi tiết moskeija →
📦
muistaa
nhớ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
muistaa — nhớ
💬 Ví dụ câu
Haluan muistaa.
Tôi muốn nhớ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao tiếp Ví dụ khác: • Tarvitsen muistaaa. — Tôi cần nhớ. • Se on muistaassa. — Nó ở trong nhớ. • Menen muistaaan. — Tôi đi đến nhớ.
Xem trang chi tiết muistaa →
📦
muistitikku
USB
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
muistitikku — USB
💬 Ví dụ câu
Tämä on muistitikku.
Đây là USB.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thiết bị Ví dụ khác: • Tarvitsen muistitikkua. — Tôi cần USB. • muistitikkun hinta on sopiva. — Giá USB phù hợp. • Se on muistitikkussa. — Nó ở trong USB.
Xem trang chi tiết muistitikku →
📦
mummi
bà (thân mật)
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mummi — bà (thân mật)
💬 Ví dụ câu
Käymme mummilla.
Chúng tôi thăm bà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Họ hàng Ví dụ khác: • mummi on mukava. — bà (thân mật) dễ thương. • mummin nimi on Matti. — Tên của bà (thân mật) là Matti. • Tapaan mummia huomenna. — Tôi gặp bà (thân mật) ngày mai.
Xem trang chi tiết mummi →
📦
muna
trứng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
muna — trứng
💬 Ví dụ câu
Paistan munia.
Tôi chiên trứng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bữa ăn sáng (Aamupala) Ví dụ khác: • muna on hyvää. — trứng ngon. • munan maku on hyvä. — Vị của trứng ngon. • Syön munaa. — Tôi ăn trứng.
Xem trang chi tiết muna →
📦
murha
giết người
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
murha — giết người
💬 Ví dụ câu
Tämä on murha.
Đây là giết người.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tội phạm & An ninh Ví dụ khác: • Tarvitsen murhaa. — Tôi cần giết người. • Se on murhassa. — Nó ở trong giết người.
Xem trang chi tiết murha →
📦
murot
ngũ cốc
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
murot — ngũ cốc
💬 Ví dụ câu
Lapset syövät aamulla muroja.
Trẻ em ăn ngũ cốc buổi sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bữa ăn sáng (Aamupala) Ví dụ khác: • Tämä on murot. — Đây là ngũ cốc. • murot on tärkeä. — ngũ cốc quan trọng.
Xem trang chi tiết murot →
📦
mursu
hải mã
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mursu — hải mã
💬 Ví dụ câu
Tämä on mursu.
Đây là hải mã.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Biển Ví dụ khác: • Tarvitsen mursua. — Tôi cần hải mã. • Se on mursussa. — Nó ở trong hải mã.
Xem trang chi tiết mursu →
📦
murtoluku
phân số
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
murtoluku — phân số
💬 Ví dụ câu
Tämä on murtoluku.
Đây là phân số.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phép tính Ví dụ khác: • Tarvitsen murtolukua. — Tôi cần phân số. • Se on murtolukussa. — Nó ở trong phân số.
Xem trang chi tiết murtoluku →
📦
murtunut
gãy xương
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
murtunut — gãy xương
💬 Ví dụ câu
Tämä on murtunut.
Đây là gãy xương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Triệu chứng & Bệnh Ví dụ khác: • Tarvitsen murtunutta. — Tôi cần gãy xương. • murtunuten hinta on sopiva. — Giá gãy xương phù hợp. • Se on murtunutessa. — Nó ở trong gãy xương.
Xem trang chi tiết murtunut →
📦
museo
bảo tàng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
museo — bảo tàng
💬 Ví dụ câu
Käymme museossa.
Chúng tôi đi bảo tàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Văn hóa & Giải trí Ví dụ khác: • Museo on auki tiistaisin. — Bảo tàng mở cửa thứ ba. • museon osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ bảo tàng là Mannerheimintie 1. • Etsin museota. — Tôi tìm bảo tàng.
Xem trang chi tiết museo →
📦
musiikki
âm nhạc
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
musiikki — âm nhạc
💬 Ví dụ câu
Kuuntelen musiikkia.
Tôi nghe nhạc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích Ví dụ khác: • Pidän musiikista. — Tôi thích nhạc. • Tämä on musiikki. — Đây là âm nhạc. • Tiedän musiikin hinnan. — Tôi biết giá âm nhạc.
Xem trang chi tiết musiikki →
📦
musta
đen
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
musta — đen
💬 Ví dụ câu
Minulla on musta takki.
Tôi có áo khoác đen.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tóc & Mắt Ví dụ khác: • Kahvi on mustaa. — Cà phê đen. • Tiedän mustan hinnan. — Tôi biết giá đen. • Se on mustassa. — Nó ở trong đen.
Xem trang chi tiết musta →
📦
mustamakkara
xúc xích đen
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mustamakkara — xúc xích đen
💬 Ví dụ câu
Tämä on mustamakkara.
Đây là xúc xích đen.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ẩm thực Phần Lan Ví dụ khác: • Tarvitsen mustamakkaraa. — Tôi cần xúc xích đen. • mustamakkaran hinta on sopiva. — Giá xúc xích đen phù hợp. • Se on mustamakkarassa. — Nó ở trong xúc xích đen.
Xem trang chi tiết mustamakkara →
📦
mustekala
bạch tuộc
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mustekala — bạch tuộc
💬 Ví dụ câu
Tämä on mustekala.
Đây là bạch tuộc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Biển Ví dụ khác: • Tarvitsen mustekalaa. — Tôi cần bạch tuộc. • Se on mustekalassa. — Nó ở trong bạch tuộc.
Xem trang chi tiết mustekala →
📦
mustikka
việt quất
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mustikka — việt quất
💬 Ví dụ câu
Poimin mustikoita metsässä.
Tôi hái việt quất trong rừng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quả mọng (Marjat) Ví dụ khác: • Tämä on mustikka. — Đây là việt quất. • Tiedän mustikan hinnan. — Tôi biết giá việt quất. • Tarvitsen mustikkaa. — Tôi cần việt quất.
Xem trang chi tiết mustikka →