📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
matkailu — du lịch
💬 Ví dụ câu
Matkailu on hauskaa.
Du lịch vui.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch
Ví dụ khác:
• Tiedän matkailun hinnan. — Tôi biết giá du lịch.
• Tarvitsen matkailua. — Tôi cần du lịch.
📦
📖 Từ gốc
matkalaukku — vali
💬 Ví dụ câu
Tämä on matkalaukku.
Đây là vali.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sân bay & Bay
Ví dụ khác:
• Tarvitsen matkalaukkua. — Tôi cần vali.
• matkalaukkun hinta on sopiva. — Giá vali phù hợp.
• Se on matkalaukkussa. — Nó ở trong vali.
📦
📖 Từ gốc
matkalippu — vé đi đường (tàu/xe)
💬 Ví dụ câu
Ostin matkalipun automaatista.
Tôi mua vé ở máy bán vé.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. (lippu = vé)
📦
📖 Từ gốc
matkatoimisto — đại lý du lịch
💬 Ví dụ câu
Tämä on matkatoimisto.
Đây là đại lý du lịch.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ khác
Ví dụ khác:
• Tarvitsen matkatoimistoa. — Tôi cần đại lý du lịch.
• matkatoimiston hinta on sopiva. — Giá đại lý du lịch phù hợp.
• Se on matkatoimistossa. — Nó ở trong đại lý du lịch.
📦
📖 Từ gốc
matkavakuutus — bảo hiểm du lịch
💬 Ví dụ câu
Otin matkavakuutuksen ennen lähtöä.
Tôi đã mua bảo hiểm du lịch trước khi đi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
📦
📖 Từ gốc
matkustaa — đi xa, du lịch
💬 Ví dụ câu
Matkustan Helsinkiin.
Tôi đi Helsinki.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 4 (matkustan). + MIHIN/MILLÄ
📦
📖 Từ gốc
matkustaminen — việc đi lại, sự du hành
💬 Ví dụ câu
Matkustaminen junalla on mukavaa.
Đi lại bằng tàu hỏa thật dễ chịu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ -minen.
📦
📖 Từ gốc
matto — thảm
💬 Ví dụ câu
Matto on lattialla.
Thảm ở trên sàn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phòng khách
Ví dụ khác:
• Istun matolla. — Tôi ngồi trên thảm.
• maton väri on valkoinen. — Màu của thảm là trắng.
• Tarvitsen uutta mattoa. — Tôi cần thảm mới.
📦
📖 Từ gốc
maustaa — nêm gia vị
💬 Ví dụ câu
Tämä on maustaa.
Đây là nêm gia vị.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cách chế biến
Ví dụ khác:
• Tarvitsen maustaaa. — Tôi cần nêm gia vị.
• Se on maustaassa. — Nó ở trong nêm gia vị.
• Menen maustaaan. — Tôi đi đến nêm gia vị.
📦
📖 Từ gốc
meduusa — sứa
💬 Ví dụ câu
Tämä on meduusa.
Đây là sứa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Biển
Ví dụ khác:
• Tarvitsen meduusaa. — Tôi cần sứa.
• Se on meduusassa. — Nó ở trong sứa.
📦
📖 Từ gốc
mehiläinen — ong
💬 Ví dụ câu
Tämä on mehiläinen.
Đây là ong.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát
Ví dụ khác:
• Tarvitsen mehiläistä. — Tôi cần ong.
• Se on mehiläisessä. — Nó ở trong ong.
📦
📖 Từ gốc
mehu — nước trái cây
💬 Ví dụ câu
Juon mehua.
Tôi uống nước trái cây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ uống (Juomat)
Ví dụ khác:
• mehu on hyvää. — nước trái cây ngon.
• mehun maku on hyvä. — Vị của nước trái cây ngon.
📦
📖 Từ gốc
mekko — váy đầm
💬 Ví dụ câu
Mekko on kaunis.
Váy đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Áo
Ví dụ khác:
• mekon väri on sininen. — Màu váy đầm là xanh.
• Ostan uutta mekkoa. — Tôi mua váy đầm mới.
• mekot ovat kaapissa. — Những váy đầm ở trong tủ.
📦
📖 Từ gốc
melkein — gần như
💬 Ví dụ câu
On melkein valmista.
Gần xong rồi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mức độ & Liên kết
Ví dụ khác:
• Tämä on melkein. — Đây là gần như.
• melkein on tärkeä. — gần như quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
meloni — dưa
💬 Ví dụ câu
Syön melonia.
Tôi ăn dưa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trái cây (Hedelmät)
Ví dụ khác:
• Tämä on meloni. — Đây là dưa.
• Tiedän melonin hinnan. — Tôi biết giá dưa.
📦
📖 Từ gốc
melonta — chèo kayak
💬 Ví dụ câu
Tämä on melonta.
Đây là chèo kayak.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao khác
Ví dụ khác:
• Tarvitsen melontaa. — Tôi cần chèo kayak.
• Se on melontassa. — Nó ở trong chèo kayak.
📦
📖 Từ gốc
mennä — đi
💬 Ví dụ câu
Menen kotiin.
Tôi đi về nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ban ngày
Ví dụ khác:
• Menin kauppaan eilen. — Tôi đã đi cửa hàng hôm qua.
• Mene pois! — Đi đi!
📦
📖 Từ gốc
mennä nukkumaan — đi ngủ
💬 Ví dụ câu
Menen nukkumaan kello 11.
Tôi đi ngủ lúc 11 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Buổi tối
Ví dụ khác:
• mennä nukkumaan on tärkeä. — đi ngủ quan trọng.
• Missä mennä nukkumaan on? — đi ngủ ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
menneisyys — quá khứ
💬 Ví dụ câu
Tämä on menneisyys.
Đây là quá khứ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian
Ví dụ khác:
• Tarvitsen menneisyystä. — Tôi cần quá khứ.
• Se on menneisyysissä. — Nó ở trong quá khứ.
• Tiedän menneisyysin hinnan. — Tôi biết giá quá khứ.
📦
📖 Từ gốc
meno — lượt đi
💬 Ví dụ câu
Otan meno-paluulipun.
Tôi lấy vé khứ hồi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. meno paluu = khứ hồi