📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
kookos — dừa
💬 Ví dụ câu
Tämä on kookos.
Đây là dừa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trái cây
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kookosta. — Tôi cần dừa.
• Se on kookosissa. — Nó ở trong dừa.
• Menen kookosiin. — Tôi đi đến dừa.
📦
📖 Từ gốc
koomikko — diễn viên hài
💬 Ví dụ câu
Hän on koomikko.
Anh ấy là diễn viên hài.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật & Truyền thông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen koomikkoa. — Tôi cần diễn viên hài.
• Se on koomikkossa. — Nó ở trong diễn viên hài.
• koomikkon nimi on Matti. — Tên của diễn viên hài là Matti.
📦
📖 Từ gốc
koripallo — bóng rổ (văn nói: koris)
💬 Ví dụ câu
Veljeni harrastaa koripalloa.
Anh trai tôi chơi bóng rổ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
koripallo — bóng rổ
💬 Ví dụ câu
Tämä on koripallo.
Đây là bóng rổ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môn thể thao
Ví dụ khác:
• Tarvitsen koripalloa. — Tôi cần bóng rổ.
• koripallon hinta on sopiva. — Giá bóng rổ phù hợp.
• Se on koripallossa. — Nó ở trong bóng rổ.
📦
📖 Từ gốc
koristella — trang trí
💬 Ví dụ câu
Koristelemme salin ilmapalloilla.
Chúng tôi trang trí hội trường bằng bóng bay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
korjata — sửa chữa
💬 Ví dụ câu
Haluan korjata.
Tôi muốn sửa chữa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc nhà
Ví dụ khác:
• Tarvitsen korjataa. — Tôi cần sửa chữa.
• Se on korjatassa. — Nó ở trong sửa chữa.
• Menen korjataan. — Tôi đi đến sửa chữa.
📦
📖 Từ gốc
korjauspalvelu — dịch vụ sửa chữa
💬 Ví dụ câu
Tämä on korjauspalvelu.
Đây là dịch vụ sửa chữa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ khác
Ví dụ khác:
• Tarvitsen korjauspalvelua. — Tôi cần dịch vụ sửa chữa.
• korjauspalvelun hinta on sopiva. — Giá dịch vụ sửa chữa phù hợp.
• Se on korjauspalvelussa. — Nó ở trong dịch vụ sửa chữa.
📦
📖 Từ gốc
korkea — cao
💬 Ví dụ câu
Talo on korkea.
Nhà cao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kích thước
Ví dụ khác:
• Korkean talon edessä. — Trước tòa nhà cao.
• Tarvitsen korkeaa. — Tôi cần cao.
• Se on korkeassa. — Nó ở trong cao.
📦
📖 Từ gốc
korkeakoulu — trường bậc đại học
💬 Ví dụ câu
Suomessa on monta korkeakoulua.
Ở Phần Lan có nhiều trường bậc đại học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
korkeus — chiều cao
💬 Ví dụ câu
Tämä on korkeus.
Đây là chiều cao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đo lường
Ví dụ khác:
• Tarvitsen korkeusta. — Tôi cần chiều cao.
• korkeksen hinta on sopiva. — Giá chiều cao phù hợp.
• Se on korkeksessa. — Nó ở trong chiều cao.
📦
📖 Từ gốc
korkeushyppy — nhảy cao
💬 Ví dụ câu
Tämä on korkeushyppy.
Đây là nhảy cao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao khác
Ví dụ khác:
• Tarvitsen korkeushyppyä. — Tôi cần nhảy cao.
• Se on korkeushyppyssä. — Nó ở trong nhảy cao.
📦
📖 Từ gốc
korko — lãi suất
💬 Ví dụ câu
Tämä on korko.
Đây là lãi suất.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Tiền
Ví dụ khác:
• Maksan korkoa. — Tôi trả lãi suất.
• korkon määrä on suuri. — Số lượng lãi suất lớn.
• Tarvitsen korkoa. — Tôi cần lãi suất.
📦
📖 Từ gốc
korruptio — tham nhũng
💬 Ví dụ câu
Tämä on korruptio.
Đây là tham nhũng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tội phạm & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen korruptioa. — Tôi cần tham nhũng.
• Se on korruptiossa. — Nó ở trong tham nhũng.
📦
📖 Từ gốc
kortti — thiệp
💬 Ví dụ câu
Tämä on kortti.
Đây là thiệp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chào & Xã giao
Ví dụ khác:
• Tarvitsen korttia. — Tôi cần thiệp.
• Se on korttissa. — Nó ở trong thiệp.
• Menen korttiin. — Tôi đi đến thiệp.
📦
📖 Từ gốc
korttipeli — bài
💬 Ví dụ câu
korttipeli on mukava.
bài dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trò chơi & Giải trí
Ví dụ khác:
• Tapaan korttipelia. — Tôi gặp bài.
• korttipelin työ on tärkeä. — Công việc của bài quan trọng.
• Luotan korttipelissa. — Tôi tin tưởng bài.
📦
📖 Từ gốc
korva — tai
💬 Ví dụ câu
Korvat ovat kylmät.
Tai lạnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đầu & Mặt
Ví dụ khác:
• Korva on kipeä. — Tai bị đau.
• Tiedän korvan hinnan. — Tôi biết giá tai.
• Tarvitsen korvaa. — Tôi cần tai.
📦
📖 Từ gốc
korvakorut — bông tai
💬 Ví dụ câu
Nämä ovat korvakorut.
Đây là bông tai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phụ kiện
Ví dụ khác:
• Tarvitsen korvakorutta. — Tôi cần bông tai.
• Se on korvakorutissa. — Nó ở trong bông tai.
📦
📖 Từ gốc
korvapuusti — bánh quế
💬 Ví dụ câu
korvapuusti on hyvää.
bánh quế ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ẩm thực Phần Lan
Ví dụ khác:
• Syön korvapuustia. — Tôi ăn bánh quế.
• Ostan korvapuustia. — Tôi mua bánh quế.
• korvapuustin maku on hyvä. — Vị của bánh quế ngon.
📦
📖 Từ gốc
korvata — bồi thường, thay thế
💬 Ví dụ câu
Vakuutus korvaa vahingon.
Bảo hiểm sẽ bồi thường thiệt hại.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
korvaus — tiền bồi thường
💬 Ví dụ câu
Sain korvauksen vakuutusyhtiöltä.
Tôi đã nhận tiền bồi thường từ công ty bảo hiểm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.