Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
kookos
dừa
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kookos — dừa
💬 Ví dụ câu
Tämä on kookos.
Đây là dừa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trái cây Ví dụ khác: • Tarvitsen kookosta. — Tôi cần dừa. • Se on kookosissa. — Nó ở trong dừa. • Menen kookosiin. — Tôi đi đến dừa.
Xem trang chi tiết kookos →
📦
koomikko
diễn viên hài
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
koomikko — diễn viên hài
💬 Ví dụ câu
Hän on koomikko.
Anh ấy là diễn viên hài.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật & Truyền thông Ví dụ khác: • Tarvitsen koomikkoa. — Tôi cần diễn viên hài. • Se on koomikkossa. — Nó ở trong diễn viên hài. • koomikkon nimi on Matti. — Tên của diễn viên hài là Matti.
Xem trang chi tiết koomikko →
📦
koripallo
bóng rổ (văn nói: koris)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
koripallo — bóng rổ (văn nói: koris)
💬 Ví dụ câu
Veljeni harrastaa koripalloa.
Anh trai tôi chơi bóng rổ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết koripallo →
📦
koripallo
bóng rổ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
koripallo — bóng rổ
💬 Ví dụ câu
Tämä on koripallo.
Đây là bóng rổ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môn thể thao Ví dụ khác: • Tarvitsen koripalloa. — Tôi cần bóng rổ. • koripallon hinta on sopiva. — Giá bóng rổ phù hợp. • Se on koripallossa. — Nó ở trong bóng rổ.
Xem trang chi tiết koripallo →
📦
koristella
trang trí
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
koristella — trang trí
💬 Ví dụ câu
Koristelemme salin ilmapalloilla.
Chúng tôi trang trí hội trường bằng bóng bay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết koristella →
📦
korjata
sửa chữa
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
korjata — sửa chữa
💬 Ví dụ câu
Haluan korjata.
Tôi muốn sửa chữa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc nhà Ví dụ khác: • Tarvitsen korjataa. — Tôi cần sửa chữa. • Se on korjatassa. — Nó ở trong sửa chữa. • Menen korjataan. — Tôi đi đến sửa chữa.
Xem trang chi tiết korjata →
📦
korjauspalvelu
dịch vụ sửa chữa
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
korjauspalvelu — dịch vụ sửa chữa
💬 Ví dụ câu
Tämä on korjauspalvelu.
Đây là dịch vụ sửa chữa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ khác Ví dụ khác: • Tarvitsen korjauspalvelua. — Tôi cần dịch vụ sửa chữa. • korjauspalvelun hinta on sopiva. — Giá dịch vụ sửa chữa phù hợp. • Se on korjauspalvelussa. — Nó ở trong dịch vụ sửa chữa.
Xem trang chi tiết korjauspalvelu →
📦
korkea
cao
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
korkea — cao
💬 Ví dụ câu
Talo on korkea.
Nhà cao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kích thước Ví dụ khác: • Korkean talon edessä. — Trước tòa nhà cao. • Tarvitsen korkeaa. — Tôi cần cao. • Se on korkeassa. — Nó ở trong cao.
Xem trang chi tiết korkea →
📦
korkeakoulu
trường bậc đại học
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
korkeakoulu — trường bậc đại học
💬 Ví dụ câu
Suomessa on monta korkeakoulua.
Ở Phần Lan có nhiều trường bậc đại học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết korkeakoulu →
📦
korkeus
chiều cao
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
korkeus — chiều cao
💬 Ví dụ câu
Tämä on korkeus.
Đây là chiều cao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đo lường Ví dụ khác: • Tarvitsen korkeusta. — Tôi cần chiều cao. • korkeksen hinta on sopiva. — Giá chiều cao phù hợp. • Se on korkeksessa. — Nó ở trong chiều cao.
Xem trang chi tiết korkeus →
📦
korkeushyppy
nhảy cao
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
korkeushyppy — nhảy cao
💬 Ví dụ câu
Tämä on korkeushyppy.
Đây là nhảy cao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao khác Ví dụ khác: • Tarvitsen korkeushyppyä. — Tôi cần nhảy cao. • Se on korkeushyppyssä. — Nó ở trong nhảy cao.
Xem trang chi tiết korkeushyppy →
📦
korko
lãi suất
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
korko — lãi suất
💬 Ví dụ câu
Tämä on korko.
Đây là lãi suất.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Tiền Ví dụ khác: • Maksan korkoa. — Tôi trả lãi suất. • korkon määrä on suuri. — Số lượng lãi suất lớn. • Tarvitsen korkoa. — Tôi cần lãi suất.
Xem trang chi tiết korko →
📦
korruptio
tham nhũng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
korruptio — tham nhũng
💬 Ví dụ câu
Tämä on korruptio.
Đây là tham nhũng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tội phạm & An ninh Ví dụ khác: • Tarvitsen korruptioa. — Tôi cần tham nhũng. • Se on korruptiossa. — Nó ở trong tham nhũng.
Xem trang chi tiết korruptio →
📦
kortti
thiệp
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kortti — thiệp
💬 Ví dụ câu
Tämä on kortti.
Đây là thiệp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chào & Xã giao Ví dụ khác: • Tarvitsen korttia. — Tôi cần thiệp. • Se on korttissa. — Nó ở trong thiệp. • Menen korttiin. — Tôi đi đến thiệp.
Xem trang chi tiết kortti →
📦
korttipeli
bài
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
korttipeli — bài
💬 Ví dụ câu
korttipeli on mukava.
bài dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trò chơi & Giải trí Ví dụ khác: • Tapaan korttipelia. — Tôi gặp bài. • korttipelin työ on tärkeä. — Công việc của bài quan trọng. • Luotan korttipelissa. — Tôi tin tưởng bài.
Xem trang chi tiết korttipeli →
📦
korva
tai
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
korva — tai
💬 Ví dụ câu
Korvat ovat kylmät.
Tai lạnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đầu & Mặt Ví dụ khác: • Korva on kipeä. — Tai bị đau. • Tiedän korvan hinnan. — Tôi biết giá tai. • Tarvitsen korvaa. — Tôi cần tai.
Xem trang chi tiết korva →
📦
korvakorut
bông tai
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
korvakorut — bông tai
💬 Ví dụ câu
Nämä ovat korvakorut.
Đây là bông tai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phụ kiện Ví dụ khác: • Tarvitsen korvakorutta. — Tôi cần bông tai. • Se on korvakorutissa. — Nó ở trong bông tai.
Xem trang chi tiết korvakorut →
📦
korvapuusti
bánh quế
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
korvapuusti — bánh quế
💬 Ví dụ câu
korvapuusti on hyvää.
bánh quế ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ẩm thực Phần Lan Ví dụ khác: • Syön korvapuustia. — Tôi ăn bánh quế. • Ostan korvapuustia. — Tôi mua bánh quế. • korvapuustin maku on hyvä. — Vị của bánh quế ngon.
Xem trang chi tiết korvapuusti →
📦
korvata
bồi thường, thay thế
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
korvata — bồi thường, thay thế
💬 Ví dụ câu
Vakuutus korvaa vahingon.
Bảo hiểm sẽ bồi thường thiệt hại.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết korvata →
📦
korvaus
tiền bồi thường
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
korvaus — tiền bồi thường
💬 Ví dụ câu
Sain korvauksen vakuutusyhtiöltä.
Tôi đã nhận tiền bồi thường từ công ty bảo hiểm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết korvaus →