Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
yksityinen
tư nhân, riêng tư
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
yksityinen — tư nhân, riêng tư
💬 Ví dụ câu
Hän käy yksityisellä lääkärillä.
Cô ấy khám ở bác sĩ tư.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết yksityinen →
📦
yläkoulu
trường cấp hai (lớp 7-9)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
yläkoulu — trường cấp hai (lớp 7-9)
💬 Ví dụ câu
Tyttäreni aloittaa yläkoulun syksyllä.
Con gái tôi bắt đầu học cấp hai vào mùa thu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết yläkoulu →
📦
yleinen
phổ biến, thông thường
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
yleinen — phổ biến, thông thường
💬 Ví dụ câu
Kävely on yleinen harrastus.
Đi bộ là sở thích phổ biến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết yleinen →
📦
ylempi AMK-tutkinto
bằng thạc sĩ AMK
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ylempi AMK-tutkinto — bằng thạc sĩ AMK
💬 Ví dụ câu
Hän haluaa suorittaa ylemmän AMK-tutkinnon.
Cô ấy muốn hoàn thành bằng thạc sĩ AMK.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ylempi AMK-tutkinto →
📦
ylhäällä
ở trên
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ylhäällä — ở trên
💬 Ví dụ câu
Kissa on ylhäällä puussa.
Con mèo ở trên cây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ylhäällä →
📦
yli
hơn, trên
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
yli — hơn, trên
💬 Ví dụ câu
Kurssilla on yli kaksikymmentä opiskelijaa.
Khóa học có hơn hai mươi học viên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết yli →
📦
yliopisto
trường đại học (tổng hợp)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
yliopisto — trường đại học (tổng hợp)
💬 Ví dụ câu
Helsingin yliopisto on iso ja vanha.
Đại học Helsinki lớn và lâu đời.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết yliopisto →
📦
ylioppilas
người tốt nghiệp THPT
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ylioppilas — người tốt nghiệp THPT
💬 Ví dụ câu
Hänestä tuli ylioppilas keväällä.
Cậu ấy tốt nghiệp THPT vào mùa xuân.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ylioppilas →
📦
ylioppilasjuhlat
tiệc tốt nghiệp THPT
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ylioppilasjuhlat — tiệc tốt nghiệp THPT
💬 Ví dụ câu
Ylioppilasjuhlat ovat toukokuun lopussa.
Tiệc tốt nghiệp trung học diễn ra vào cuối tháng Năm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ylioppilasjuhlat →
📦
ylioppilaskirjoitukset
kỳ thi tốt nghiệp THPT
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ylioppilaskirjoitukset — kỳ thi tốt nghiệp THPT
💬 Ví dụ câu
Ylioppilaskirjoitukset ovat keväällä.
Kỳ thi tốt nghiệp THPT diễn ra vào mùa xuân.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ylioppilaskirjoitukset →
📦
ylioppilaslakki
mũ tốt nghiệp THPT
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ylioppilaslakki — mũ tốt nghiệp THPT
💬 Ví dụ câu
Hän sai valkoisen ylioppilaslakin.
Cậu ấy nhận được chiếc mũ tốt nghiệp màu trắng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ylioppilaslakki →
📦
yllättää
làm ngạc nhiên
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
yllättää — làm ngạc nhiên
💬 Ví dụ câu
Uutinen yllätti minut.
Tin tức đó làm tôi ngạc nhiên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết yllättää →
📦
yllätys
sự bất ngờ, điều bất ngờ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
yllätys — sự bất ngờ, điều bất ngờ
💬 Ví dụ câu
Synttärijuhlat olivat minulle iso yllätys.
Bữa tiệc sinh nhật là một bất ngờ lớn đối với tôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết yllätys →
📦
ympäri
vòng quanh
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ympäri — vòng quanh
💬 Ví dụ câu
Matkustimme maailman ympäri.
Chúng tôi đi vòng quanh thế giới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ympäri →
📦
yrittää
cố gắng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
yrittää — cố gắng
💬 Ví dụ câu
Yritän oppia suomea joka päivä.
Tôi cố gắng học tiếng Phần mỗi ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết yrittää →
📦
ystävänpäivä
ngày Valentine (ngày Bạn hữu)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ystävänpäivä — ngày Valentine (ngày Bạn hữu)
💬 Ví dụ câu
Ystävänpäivänä lähetän kortteja ystäville.
Vào ngày Valentine, tôi gửi thiệp cho bạn bè.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ystävänpäivä →
📦
ystävyys
tình bạn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ystävyys — tình bạn
💬 Ví dụ câu
Meidän ystävyytemme alkoi koulussa.
Tình bạn của chúng tôi bắt đầu từ thời đi học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ystävyys →