Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
parantua
/ˈpɑrɑntuɑ/
khỏi bệnh, hồi phục
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
parantua — khỏi bệnh, hồi phục
💬 Ví dụ câu
Hän parani flunssasta nopeasti.
Anh ấy khỏi cảm rất nhanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 + sta/stä.
Xem trang chi tiết parantua →
📦
paras
tốt nhất
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
paras — tốt nhất
💬 Ví dụ câu
Tämä on paras kurssi koulussa.
Đây là khóa học tốt nhất ở trường.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết paras →
📦
parempi
tốt hơn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
parempi — tốt hơn
💬 Ví dụ câu
Tämä puhelin on parempi kuin vanha.
Điện thoại này tốt hơn cái cũ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết parempi →
📦
parikymmentä
khoảng hai mươi
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
parikymmentä — khoảng hai mươi
💬 Ví dụ câu
Kurssilla on parikymmentä opiskelijaa.
Khóa học có khoảng hai mươi sinh viên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết parikymmentä →
📦
passi
hộ chiếu
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
passi — hộ chiếu
💬 Ví dụ câu
Passini on voimassa viisi vuotta.
Hộ chiếu của tôi có hiệu lực năm năm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết passi →
📦
pätevä
có năng lực
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pätevä — có năng lực
💬 Ví dụ câu
Hän on pätevä sairaanhoitaja.
Cô ấy là y tá có năng lực.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết pätevä →
📦
pätevöitymiskoulutus
khóa đào tạo lấy chứng chỉ hành nghề
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pätevöitymiskoulutus — khóa đào tạo lấy chứng chỉ hành nghề
💬 Ví dụ câu
Hän osallistuu pätevöitymiskoulutukseen.
Cô ấy tham gia khóa đào tạo lấy chứng chỉ hành nghề.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết pätevöitymiskoulutus →
📦
pätevyys
trình độ chuyên môn, chứng chỉ nghề
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pätevyys — trình độ chuyên môn, chứng chỉ nghề
💬 Ví dụ câu
Minulla on pätevyys tähän työhön.
Tôi có trình độ chuyên môn cho công việc này.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết pätevyys →
📦
pelimatka
chuyến đi thi đấu
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pelimatka — chuyến đi thi đấu
💬 Ví dụ câu
Joukkue lähtee pelimatkalle Ouluun.
Đội bóng đi thi đấu ở Oulu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết pelimatka →
📦
penkkiurheilija
người mê xem thể thao
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
penkkiurheilija — người mê xem thể thao
💬 Ví dụ câu
Olen penkkiurheilija, en pelaa itse.
Tôi là người mê xem thể thao, tôi không tự chơi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết penkkiurheilija →
📦
penkkiurheilu
xem thể thao (không tự chơi)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
penkkiurheilu — xem thể thao (không tự chơi)
💬 Ví dụ câu
Isä harrastaa penkkiurheilua.
Bố tôi thích ngồi xem thể thao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết penkkiurheilu →
📦
pensas
bụi cây
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pensas — bụi cây
💬 Ví dụ câu
Talon edessä kasvaa vihreä pensas, joka pitää leikata keväällä.
Trước nhà có một bụi cây xanh, cần phải cắt tỉa vào mùa xuân.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết pensas →
📦
perua
/ˈperuɑ/
hủy (đặt chỗ)
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
perua — hủy (đặt chỗ)
💬 Ví dụ câu
Jouduin peruuttamaan varauksen.
Tôi đành phải hủy đặt chỗ.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (peruun). perua varaus
Xem trang chi tiết perua →
📦
perus
cơ bản
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
perus — cơ bản
💬 Ví dụ câu
Perusvakuutus riittää minulle.
Bảo hiểm cơ bản là đủ với tôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết perus →
📦
peruskoulu
trường phổ thông cơ sở (lớp 1-9)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
peruskoulu — trường phổ thông cơ sở (lớp 1-9)
💬 Ví dụ câu
Peruskoulu kestää yhdeksän vuotta.
Trường phổ thông cơ sở kéo dài chín năm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết peruskoulu →
📦
perustaa
thành lập
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
perustaa — thành lập
💬 Ví dụ câu
He perustivat uuden urheiluseuran.
Họ đã thành lập một câu lạc bộ thể thao mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết perustaa →
📦
peruttu
/ˈperutːu/
đã bị hủy
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
peruttu — đã bị hủy
💬 Ví dụ câu
Lento on valitettavasti peruttu.
Rất tiếc, chuyến bay đã bị hủy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Tính từ/phân từ (perua).
Xem trang chi tiết peruttu →
📦
pesäpallo
bóng chày kiểu Phần Lan (văn nói: pesis)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pesäpallo — bóng chày kiểu Phần Lan (văn nói: pesis)
💬 Ví dụ câu
Pesäpallo on suosittu laji Suomessa.
Pesäpallo là môn phổ biến ở Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết pesäpallo →
📦
pian
sắp, chẳng mấy chốc
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pian — sắp, chẳng mấy chốc
💬 Ví dụ câu
Juna lähtee pian.
Tàu sắp khởi hành.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết pian →
📦
pihlaja
cây thanh hương trà (rowan)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pihlaja — cây thanh hương trà (rowan)
💬 Ví dụ câu
Syksyllä pihlajassa on paljon punaisia marjoja.
Vào mùa thu, cây thanh hương trà có rất nhiều quả màu đỏ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết pihlaja →