📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
yrittää — cố gắng
💬 Ví dụ câu
Yritän oppia suomea joka päivä.
Tôi cố gắng học tiếng Phần mỗi ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
yrittää — cố gắng, thử
💬 Ví dụ câu
Yritän parhaani.
Tôi cố gắng hết sức.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (yrittää, yritän).
📦
📖 Từ gốc
yrittäjä — doanh nhân
💬 Ví dụ câu
Hän on yrittäjä.
Anh ấy là doanh nhân.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kinh doanh & Pháp luật
Ví dụ khác:
• Tarvitsen yrittäjää. — Tôi cần doanh nhân.
• Se on yrittäjässä. — Nó ở trong doanh nhân.
• yrittäjän nimi on Matti. — Tên của doanh nhân là Matti.
📦
📖 Từ gốc
yskä — ho
💬 Ví dụ câu
Minulla on yskää.
Tôi bị ho.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Triệu chứng
Ví dụ khác:
• Tämä on yskä. — Đây là ho.
• Tiedän yskän hinnan. — Tôi biết giá ho.
📦
📖 Từ gốc
ystävä — bạn bè
💬 Ví dụ câu
Tämä on ystävä.
Đây là bạn bè.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình & Quan hệ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ystävää. — Tôi cần bạn bè.
• ystävän hinta on sopiva. — Giá bạn bè phù hợp.
• Se on ystävässä. — Nó ở trong bạn bè.
📦
📖 Từ gốc
ystävällinen — thân thiện
💬 Ví dụ câu
Naapuri on ystävällinen.
Hàng xóm thân thiện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách (Millainen?)
Ví dụ khác:
• Tiedän ystävällisen hinnan. — Tôi biết giá thân thiện.
• Tarvitsen ystävällistä. — Tôi cần thân thiện.
📦
📖 Từ gốc
ystävänpäivä — ngày Valentine (ngày Bạn hữu)
💬 Ví dụ câu
Ystävänpäivänä lähetän kortteja ystäville.
Vào ngày Valentine, tôi gửi thiệp cho bạn bè.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ystävyys — tình bạn
💬 Ví dụ câu
Meidän ystävyytemme alkoi koulussa.
Tình bạn của chúng tôi bắt đầu từ thời đi học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ystävyys — tình bạn
💬 Ví dụ câu
Tämä on ystävyys.
Đây là tình bạn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chào & Xã giao
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ystävyystä. — Tôi cần tình bạn.
• Se on ystävyysissä. — Nó ở trong tình bạn.
• Menen ystävyysiin. — Tôi đi đến tình bạn.