Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
kansi
/ˈkɑnsi/
boong tàu
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
kansi — boong tàu
💬 Ví dụ câu
Seisoimme kannella ja katselimme merta.
Chúng tôi đứng trên boong ngắm biển.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết kansi →
📦
kanssa
cùng với
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kanssa — cùng với
💬 Ví dụ câu
Chưa có ví dụ. Xem chi tiết →
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kanssa →
📦
kärsivällinen
kiên nhẫn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kärsivällinen — kiên nhẫn
💬 Ví dụ câu
Opettajan täytyy olla kärsivällinen.
Giáo viên cần phải kiên nhẫn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kärsivällinen →
📦
käsitellä
xử lý
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
käsitellä — xử lý
💬 Ví dụ câu
Kauppa käsittelee tilauksen nopeasti.
Cửa hàng xử lý đơn hàng nhanh chóng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết käsitellä →
📦
käsityöt
đồ thủ công, nghề thủ công
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
käsityöt — đồ thủ công, nghề thủ công
💬 Ví dụ câu
Mummo tekee käsitöitä illalla.
Bà làm đồ thủ công vào buổi tối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết käsityöt →
📦
käsivarsi
/ˈkæsivɑrsi/
cánh tay
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
käsivarsi — cánh tay
💬 Ví dụ câu
Sain rokotuksen käsivarteen.
Tôi được tiêm vào cánh tay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết käsivarsi →
📦
kassa
quầy thu ngân
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kassa — quầy thu ngân
💬 Ví dụ câu
Maksan ostokset kassalla.
Tôi thanh toán ở quầy thu ngân.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kassa →
📦
katella
ngắm nghía, xem quanh (văn nói của katsella)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
katella — ngắm nghía, xem quanh (văn nói của katsella)
💬 Ví dụ câu
Haluan vain katella vähän.
Tôi chỉ muốn ngắm xem một chút thôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết katella →
📦
kattaa
bao gồm, chi trả
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kattaa — bao gồm, chi trả
💬 Ví dụ câu
Vakuutus kattaa myös matkatavarat.
Bảo hiểm cũng chi trả cho hành lý.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kattaa →
📦
kauan
lâu, trong thời gian dài
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kauan — lâu, trong thời gian dài
💬 Ví dụ câu
Odotin bussia kauan.
Tôi đợi xe buýt rất lâu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kauan →
📦
kauas
/ˈkɑuɑs/
(đi) ra xa
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
kauas — (đi) ra xa
💬 Ví dụ câu
Älä mene liian kauas.
Đừng đi quá xa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ MIHIN.
Xem trang chi tiết kauas →
📦
kaukaa
/ˈkɑukɑː/
từ xa
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
kaukaa — từ xa
💬 Ví dụ câu
Tulin tänne kaukaa.
Tôi đến đây từ nơi xa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ MISTÄ.
Xem trang chi tiết kaukaa →
📦
kauppa
cửa hàng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kauppa — cửa hàng
💬 Ví dụ câu
Kauppa aukeaa kello yhdeksän.
Cửa hàng mở cửa lúc chín giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kauppa →
📦
kauppakeskus
trung tâm thương mại
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kauppakeskus — trung tâm thương mại
💬 Ví dụ câu
Tapaamme kauppakeskuksessa kello viisi.
Chúng ta gặp nhau ở trung tâm thương mại lúc năm giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kauppakeskus →
📦
kaupunkilainen
người thành phố
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kaupunkilainen — người thành phố
💬 Ví dụ câu
Kaupunkilainen käy usein kahvilassa.
Người thành phố hay đi quán cà phê.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kaupunkilainen →
📦
kautta
qua, thông qua (+ sở hữu cách)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kautta — qua, thông qua (+ sở hữu cách)
💬 Ví dụ câu
Hain työtä netin kautta.
Tôi đã tìm việc qua mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kautta →
📦
kävely
đi bộ, đi dạo
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kävely — đi bộ, đi dạo
💬 Ví dụ câu
Lähdetkö kävelylle kanssani?
Bạn có đi dạo với tôi không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kävely →
📦
kaveri
/ˈkɑveri/
bạn (bè)
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
kaveri — bạn (bè)
💬 Ví dụ câu
Matkustan kaverin kanssa.
Tôi đi du lịch cùng bạn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết kaveri →
📦
käydä
được, phù hợp (= sopia)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
käydä — được, phù hợp (= sopia)
💬 Ví dụ câu
Käykö tämä aika sinulle?
Giờ này có hợp với bạn không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết käydä →
📦
käydä ilmi
hóa ra, cho thấy (từ tài liệu)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
käydä ilmi — hóa ra, cho thấy (từ tài liệu)
💬 Ví dụ câu
Tutkimuksesta käy ilmi, että liikunta on suosittua.
Nghiên cứu cho thấy vận động rất phổ biến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết käydä ilmi →