Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
✅
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
⭐
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
valita
chọn
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
valita — chọn
💬 Ví dụ câu
Valitse väri!
Chọn màu!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 5 (ita/itä) Ví dụ khác: • Valitsen punaisen. — Tôi chọn cái đỏ.
Xem trang chi tiết valita →
📦
valitettavasti
tiếc là
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
valitettavasti — tiếc là
💬 Ví dụ câu
Valitettavasti en pääse tulemaan.
Tiếc là tôi không đến được.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết valitettavasti →
📦
valittaa
phàn nàn
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
valittaa — phàn nàn
💬 Ví dụ câu
Haluan valittaa.
Tôi muốn phàn nàn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao tiếp Ví dụ khác: • Tarvitsen valittaaa. — Tôi cần phàn nàn. • Se on valittaassa. — Nó ở trong phàn nàn. • Menen valittaaan. — Tôi đi đến phàn nàn.
Xem trang chi tiết valittaa →
📦
valitus
đơn khiếu nại
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
valitus — đơn khiếu nại
💬 Ví dụ câu
Hän teki valituksen päätöksestä.
Anh ấy đã khiếu nại về quyết định.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết valitus →
📦
valkoinen
trắng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
valkoinen — trắng
💬 Ví dụ câu
Lumi on valkoista.
Tuyết trắng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Màu cơ bản Ví dụ khác: • Seinät ovat valkoiset. — Tường trắng. • Tämä on valkoinen. — Đây là trắng. • Tiedän valkoisen hinnan. — Tôi biết giá trắng.
Xem trang chi tiết valkoinen →
📦
valkosipuli
tỏi
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
valkosipuli — tỏi
💬 Ví dụ câu
Lisään valkosipulia.
Tôi thêm tỏi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau (Vihannekset) Ví dụ khác: • Tämä on valkosipuli. — Đây là tỏi. • Tiedän valkosipulin hinnan. — Tôi biết giá tỏi.
Xem trang chi tiết valkosipuli →
📦
valmentaja
huấn luyện viên
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
valmentaja — huấn luyện viên
💬 Ví dụ câu
valmentaja on ystävällinen.
huấn luyện viên thân thiện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dụng cụ & Địa điểm Ví dụ khác: • valmentajan työ on tärkeä. — Công việc của huấn luyện viên quan trọng. • Tapaan valmentajaa huomenna. — Tôi gặp huấn luyện viên ngày mai. • Luotan valmentajassa. — Tôi tin tưởng huấn luyện viên.
Xem trang chi tiết valmentaja →
📦
valmistella
chuẩn bị
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
valmistella — chuẩn bị
💬 Ví dụ câu
Valmistelemme juhlia koko päivän.
Chúng tôi chuẩn bị tiệc cả ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết valmistella →
📦
valmistua
tốt nghiệp
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
valmistua — tốt nghiệp
💬 Ví dụ câu
Valmistun yliopistosta ensi keväänä.
Tôi tốt nghiệp đại học vào mùa xuân tới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết valmistua →
📦
valmistujaiset
lễ/tiệc tốt nghiệp
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
valmistujaiset — lễ/tiệc tốt nghiệp
💬 Ví dụ câu
Juhlimme valmistujaisia ravintolassa.
Chúng tôi ăn mừng lễ tốt nghiệp ở nhà hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết valmistujaiset →
📦
valmistujaiset
lễ tốt nghiệp
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
valmistujaiset — lễ tốt nghiệp
💬 Ví dụ câu
Valmistujaiset ovat kesäkuussa.
Lễ tốt nghiệp vào tháng 6.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lễ hội (Juhlat) Ví dụ khác: • Tämä on valmistujaiset. — Đây là lễ tốt nghiệp. • valmistujaiset on tärkeä. — lễ tốt nghiệp quan trọng.
Xem trang chi tiết valmistujaiset →
📦
valoisa
sáng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
valoisa — sáng
💬 Ví dụ câu
Asunto on valoisa.
Căn hộ sáng sủa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm giác Ví dụ khác: • Kesällä yöt ovat valoisia. — Mùa hè đêm sáng. • Tiedän valoisan hinnan. — Tôi biết giá sáng. • Tarvitsen valoisaa. — Tôi cần sáng.
Xem trang chi tiết valoisa →
📦
valokuva
ảnh chụp
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
valokuva — ảnh chụp
💬 Ví dụ câu
Tämä on valokuva.
Đây là ảnh chụp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật Ví dụ khác: • Tarvitsen valokuvaa. — Tôi cần ảnh chụp. • valokuvan hinta on sopiva. — Giá ảnh chụp phù hợp. • Se on valokuvassa. — Nó ở trong ảnh chụp.
Xem trang chi tiết valokuva →
📦
valokuvaamo
tiệm chụp ảnh
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
valokuvaamo — tiệm chụp ảnh
💬 Ví dụ câu
valokuvaamo on lähellä.
tiệm chụp ảnh ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ khác Ví dụ khác: • Olen valokuvaamossa. — Tôi ở tiệm chụp ảnh. • Menen valokuvaamoon. — Tôi đi đến tiệm chụp ảnh. • Tiedän valokuvaamon hinnan. — Tôi biết giá tiệm chụp ảnh.
Xem trang chi tiết valokuvaamo →
📦
valokuvaus
nhiếp ảnh
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
valokuvaus — nhiếp ảnh
💬 Ví dụ câu
Harrastan valokuvausta.
Tôi chơi nhiếp ảnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích Ví dụ khác: • Tämä on valokuvaus. — Đây là nhiếp ảnh. • Tiedän valokuvauksen hinnan. — Tôi biết giá nhiếp ảnh.
Xem trang chi tiết valokuvaus →
📦
valuutta
ngoại tệ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
valuutta — ngoại tệ
💬 Ví dụ câu
Tämä on valuutta.
Đây là ngoại tệ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Bưu điện Ví dụ khác: • Tarvitsen valuuttaa. — Tôi cần ngoại tệ. • valuuttan hinta on sopiva. — Giá ngoại tệ phù hợp. • Se on valuuttassa. — Nó ở trong ngoại tệ.
Xem trang chi tiết valuutta →
📦
valvoa
thức khuya, thức (không ngủ); cũng có nghĩa "giám sát, canh"
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
valvoa — thức khuya, thức (không ngủ); cũng có nghĩa "giám sát, canh"
💬 Ví dụ câu
Eilen valvoin myöhään ja luin kirjaa.
Hôm qua tôi thức khuya và đọc sách.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết valvoa →
📦
vanha
cũ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vanha — cũ
💬 Ví dụ câu
Talo on vanha.
Nhà cũ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chất lượng Ví dụ khác: • Vanhan talon edessä on puisto. — Trước ngôi nhà cũ có công viên. • Tarvitsen vanhaa. — Tôi cần cũ. • Se on vanhassa. — Nó ở trong cũ.
Xem trang chi tiết vanha →
📦
vanhemmat
bố mẹ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vanhemmat — bố mẹ
💬 Ví dụ câu
Nämä ovat vanhemmat.
Đây là bố mẹ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình & Quan hệ Ví dụ khác: • Tarvitsen vanhemmatta. — Tôi cần bố mẹ. • vanhemmaten hinta on sopiva. — Giá bố mẹ phù hợp. • Se on vanhemmatessa. — Nó ở trong bố mẹ.
Xem trang chi tiết vanhemmat →
📦
vankeus
tù giam
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vankeus — tù giam
💬 Ví dụ câu
Tämä on vankeus.
Đây là tù giam.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tội phạm & An ninh Ví dụ khác: • Tarvitsen vankeusta. — Tôi cần tù giam. • Se on vankeusissa. — Nó ở trong tù giam.
Xem trang chi tiết vankeus →