Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
✅
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
⭐
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
upseeri
sĩ quan
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
upseeri — sĩ quan
💬 Ví dụ câu
Hän on upseeri.
Anh ấy là sĩ quan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông & An ninh Ví dụ khác: • Tarvitsen upseeria. — Tôi cần sĩ quan. • Se on upseerissa. — Nó ở trong sĩ quan. • Tiedän upseerin hinnan. — Tôi biết giá sĩ quan.
Xem trang chi tiết upseeri →
📦
ura
sự nghiệp
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ura — sự nghiệp
💬 Ví dụ câu
Tämä on ura.
Đây là sự nghiệp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc & Thu nhập Ví dụ khác: • Tunnen uraa. — Tôi cảm thấy sự nghiệp. • uran tunne on voimakas. — Cảm giác sự nghiệp mạnh mẽ. • Elän urassa. — Tôi sống trong sự nghiệp.
Xem trang chi tiết ura →
📦
urheilu
thể thao
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
urheilu — thể thao
💬 Ví dụ câu
Urheilu on hyväksi terveydelle.
Thể thao tốt cho sức khỏe.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết urheilu →
📦
urheilu
thể thao
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
urheilu — thể thao
💬 Ví dụ câu
Pidän urheilusta.
Tôi thích thể thao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích Ví dụ khác: • Tämä on urheilu. — Đây là thể thao. • Tiedän urheilun hinnan. — Tôi biết giá thể thao. • Tarvitsen urheilua. — Tôi cần thể thao.
Xem trang chi tiết urheilu →
📦
urheiluhalli
nhà thi đấu thể thao
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
urheiluhalli — nhà thi đấu thể thao
💬 Ví dụ câu
Tämä on urheiluhalli.
Đây là nhà thi đấu thể thao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giải trí & Công cộng Ví dụ khác: • Tarvitsen urheiluhallia. — Tôi cần nhà thi đấu thể thao. • Se on urheiluhallissa. — Nó ở trong nhà thi đấu thể thao. • urheiluhallin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà thi đấu thể thao là Mannerheimintie 1.
Xem trang chi tiết urheiluhalli →
📦
urheilulaji
môn thể thao
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
urheilulaji — môn thể thao
💬 Ví dụ câu
Jalkapallo on suosittu urheilulaji.
Bóng đá là môn thể thao được ưa chuộng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết urheilulaji →
📦
urheiluseura
câu lạc bộ thể thao
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
urheiluseura — câu lạc bộ thể thao
💬 Ví dụ câu
Lapsi liittyi urheiluseuraan.
Đứa trẻ đã gia nhập câu lạc bộ thể thao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết urheiluseura →
📦
usein
thường xuyên
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
usein — thường xuyên
💬 Ví dụ câu
Käymme usein elokuvissa.
Chúng tôi thường đi xem phim.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết usein →
📦
usein
thường xuyên
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
usein — thường xuyên
💬 Ví dụ câu
Käyn usein uimassa.
Tôi thường đi bơi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian & Tần suất Ví dụ khác: • Tämä on usein. — Đây là thường xuyên. • usein on tärkeä. — thường xuyên quan trọng.
Xem trang chi tiết usein →
📦
uskaltaa
dám (làm gì đó)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
uskaltaa — dám (làm gì đó)
💬 Ví dụ câu
En uskalla hypätä korkealta kalliolta veteen.
Tôi không dám nhảy xuống nước từ vách đá cao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết uskaltaa →
📦
uskoa
tin
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
uskoa — tin
💬 Ví dụ câu
Haluan uskoa.
Tôi muốn tin.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc & Suy nghĩ Ví dụ khác: • Tarvitsen uskoaa. — Tôi cần tin. • Se on uskoassa. — Nó ở trong tin. • Menen uskoaan. — Tôi đi đến tin.
Xem trang chi tiết uskoa →
📦
uunissa
trong lò
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
uunissa — trong lò
💬 Ví dụ câu
Tämä on uunissa.
Đây là trong lò.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cách chế biến Ví dụ khác: • Tarvitsen uunissaa. — Tôi cần trong lò. • Se on uunissassa. — Nó ở trong trong lò. • Menen uunissaan. — Tôi đi đến trong lò.
Xem trang chi tiết uunissa →
📦
uupumus
/ˈuːpumus/
sự kiệt sức (burnout)
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
uupumus — sự kiệt sức (burnout)
💬 Ví dụ câu
Työuupumus pakotti lomalle.
Kiệt sức vì công việc buộc phải nghỉ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. työuupumus = kiệt sức vì việc
Xem trang chi tiết uupumus →
📦
uupunut
/ˈuːpunut/
kiệt sức
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
uupunut — kiệt sức
💬 Ví dụ câu
Hän on täysin uupunut töiden jälkeen.
Anh ấy kiệt sức sau công việc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Tính từ.
Xem trang chi tiết uupunut →
📦
uusi
mới
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
uusi — mới
💬 Ví dụ câu
Minulla on uusi auto.
Tôi có xe mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chất lượng Ví dụ khác: • Uuden auton hinta on korkea. — Giá xe mới thì cao. • Muutan uuteen asuntoon. — Tôi chuyển đến căn hộ mới. • Tarvitsen uutta. — Tôi cần mới.
Xem trang chi tiết uusi →
📦
uusivuosi
năm mới
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
uusivuosi — năm mới
💬 Ví dụ câu
Juhlimme uutta vuotta ystävien kanssa.
Chúng tôi đón năm mới cùng bạn bè.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết uusivuosi →
📦
uusperhe
gia đình tái hôn
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
uusperhe — gia đình tái hôn
💬 Ví dụ câu
Meillä on uusperhe.
Chúng tôi có gia đình tái hôn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hôn nhân Ví dụ khác: • uusperheen nimi on Matti. — Tên của gia đình tái hôn là Matti. • Luotan uusperheessä. — Tôi tin tưởng gia đình tái hôn.
Xem trang chi tiết uusperhe →
📦
uutiset
tin tức, bản tin
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
uutiset — tin tức, bản tin
💬 Ví dụ câu
Katson uutiset joka ilta.
Tôi xem tin tức mỗi tối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết uutiset →
📦
uutiset
tin tức
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
uutiset — tin tức
💬 Ví dụ câu
Nämä ovat uutiset.
Đây là tin tức.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thông Ví dụ khác: • Tarvitsen uutisetta. — Tôi cần tin tức. • uutiseten hinta on sopiva. — Giá tin tức phù hợp. • Se on uutisetessa. — Nó ở trong tin tức.
Xem trang chi tiết uutiset →
📦
vaahtera
cây phong (maple)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vaahtera — cây phong (maple)
💬 Ví dụ câu
Vaahteran lehdet muuttuvat syksyllä kauniin punaisiksi.
Lá cây phong chuyển sang màu đỏ đẹp vào mùa thu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết vaahtera →