📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
upseeri — sĩ quan
💬 Ví dụ câu
Hän on upseeri.
Anh ấy là sĩ quan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen upseeria. — Tôi cần sĩ quan.
• Se on upseerissa. — Nó ở trong sĩ quan.
• Tiedän upseerin hinnan. — Tôi biết giá sĩ quan.
📦
📖 Từ gốc
ura — sự nghiệp
💬 Ví dụ câu
Tämä on ura.
Đây là sự nghiệp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc & Thu nhập
Ví dụ khác:
• Tunnen uraa. — Tôi cảm thấy sự nghiệp.
• uran tunne on voimakas. — Cảm giác sự nghiệp mạnh mẽ.
• Elän urassa. — Tôi sống trong sự nghiệp.
📦
📖 Từ gốc
urheilu — thể thao
💬 Ví dụ câu
Urheilu on hyväksi terveydelle.
Thể thao tốt cho sức khỏe.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
urheilu — thể thao
💬 Ví dụ câu
Pidän urheilusta.
Tôi thích thể thao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích
Ví dụ khác:
• Tämä on urheilu. — Đây là thể thao.
• Tiedän urheilun hinnan. — Tôi biết giá thể thao.
• Tarvitsen urheilua. — Tôi cần thể thao.
📦
📖 Từ gốc
urheiluhalli — nhà thi đấu thể thao
💬 Ví dụ câu
Tämä on urheiluhalli.
Đây là nhà thi đấu thể thao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giải trí & Công cộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen urheiluhallia. — Tôi cần nhà thi đấu thể thao.
• Se on urheiluhallissa. — Nó ở trong nhà thi đấu thể thao.
• urheiluhallin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà thi đấu thể thao là Mannerheimintie 1.
📦
📖 Từ gốc
urheilulaji — môn thể thao
💬 Ví dụ câu
Jalkapallo on suosittu urheilulaji.
Bóng đá là môn thể thao được ưa chuộng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
urheiluseura — câu lạc bộ thể thao
💬 Ví dụ câu
Lapsi liittyi urheiluseuraan.
Đứa trẻ đã gia nhập câu lạc bộ thể thao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
usein — thường xuyên
💬 Ví dụ câu
Käymme usein elokuvissa.
Chúng tôi thường đi xem phim.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
usein — thường xuyên
💬 Ví dụ câu
Käyn usein uimassa.
Tôi thường đi bơi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian & Tần suất
Ví dụ khác:
• Tämä on usein. — Đây là thường xuyên.
• usein on tärkeä. — thường xuyên quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
uskaltaa — dám (làm gì đó)
💬 Ví dụ câu
En uskalla hypätä korkealta kalliolta veteen.
Tôi không dám nhảy xuống nước từ vách đá cao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
uskoa — tin
💬 Ví dụ câu
Haluan uskoa.
Tôi muốn tin.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc & Suy nghĩ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen uskoaa. — Tôi cần tin.
• Se on uskoassa. — Nó ở trong tin.
• Menen uskoaan. — Tôi đi đến tin.
📦
📖 Từ gốc
uunissa — trong lò
💬 Ví dụ câu
Tämä on uunissa.
Đây là trong lò.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cách chế biến
Ví dụ khác:
• Tarvitsen uunissaa. — Tôi cần trong lò.
• Se on uunissassa. — Nó ở trong trong lò.
• Menen uunissaan. — Tôi đi đến trong lò.
📦
📖 Từ gốc
uupumus — sự kiệt sức (burnout)
💬 Ví dụ câu
Työuupumus pakotti lomalle.
Kiệt sức vì công việc buộc phải nghỉ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. työuupumus = kiệt sức vì việc
📦
📖 Từ gốc
uupunut — kiệt sức
💬 Ví dụ câu
Hän on täysin uupunut töiden jälkeen.
Anh ấy kiệt sức sau công việc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Tính từ.
📦
📖 Từ gốc
uusi — mới
💬 Ví dụ câu
Minulla on uusi auto.
Tôi có xe mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chất lượng
Ví dụ khác:
• Uuden auton hinta on korkea. — Giá xe mới thì cao.
• Muutan uuteen asuntoon. — Tôi chuyển đến căn hộ mới.
• Tarvitsen uutta. — Tôi cần mới.
📦
📖 Từ gốc
uusivuosi — năm mới
💬 Ví dụ câu
Juhlimme uutta vuotta ystävien kanssa.
Chúng tôi đón năm mới cùng bạn bè.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
uusperhe — gia đình tái hôn
💬 Ví dụ câu
Meillä on uusperhe.
Chúng tôi có gia đình tái hôn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hôn nhân
Ví dụ khác:
• uusperheen nimi on Matti. — Tên của gia đình tái hôn là Matti.
• Luotan uusperheessä. — Tôi tin tưởng gia đình tái hôn.
📦
📖 Từ gốc
uutiset — tin tức, bản tin
💬 Ví dụ câu
Katson uutiset joka ilta.
Tôi xem tin tức mỗi tối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
uutiset — tin tức
💬 Ví dụ câu
Nämä ovat uutiset.
Đây là tin tức.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen uutisetta. — Tôi cần tin tức.
• uutiseten hinta on sopiva. — Giá tin tức phù hợp.
• Se on uutisetessa. — Nó ở trong tin tức.
📦
📖 Từ gốc
vaahtera — cây phong (maple)
💬 Ví dụ câu
Vaahteran lehdet muuttuvat syksyllä kauniin punaisiksi.
Lá cây phong chuyển sang màu đỏ đẹp vào mùa thu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.