📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
työskennellä — làm việc
💬 Ví dụ câu
Työskentelen toimistossa.
Tôi làm việc ở văn phòng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ban ngày
Ví dụ khác:
• Tämä on työskennellä. — Đây là làm việc.
• työskennellä on tärkeä. — làm việc quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
työsopimus — hợp đồng lao động
💬 Ví dụ câu
Tämä on työsopimus.
Đây là hợp đồng lao động.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc & Thu nhập
Ví dụ khác:
• Tarvitsen työsopimusta. — Tôi cần hợp đồng lao động.
• työsopimusen hinta on sopiva. — Giá hợp đồng lao động phù hợp.
• Se on työsopimusessa. — Nó ở trong hợp đồng lao động.
📦
📖 Từ gốc
työtehtävä — nhiệm vụ công việc
💬 Ví dụ câu
Uusi työtehtävä on mielenkiintoinen.
Nhiệm vụ công việc mới rất thú vị.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
työtodistus — giấy chứng nhận làm việc
💬 Ví dụ câu
Sain työtodistuksen vanhalta pomolta.
Tôi nhận được giấy chứng nhận làm việc từ sếp cũ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
työtön — thất nghiệp
💬 Ví dụ câu
Hän on ollut työtön kolme kuukautta.
Anh ấy đã thất nghiệp ba tháng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
työtoveri — đồng nghiệp
💬 Ví dụ câu
Tämä on työtoveri.
Đây là đồng nghiệp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc & Thu nhập
Ví dụ khác:
• Tarvitsen työtoveria. — Tôi cần đồng nghiệp.
• työtoverin hinta on sopiva. — Giá đồng nghiệp phù hợp.
• Se on työtoverissa. — Nó ở trong đồng nghiệp.
📦
📖 Từ gốc
työttömyys — thất nghiệp
💬 Ví dụ câu
Tämä on työttömyys.
Đây là thất nghiệp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc & Thu nhập
Ví dụ khác:
• Tarvitsen työttömyystä. — Tôi cần thất nghiệp.
• työttömyysen hinta on sopiva. — Giá thất nghiệp phù hợp.
• Se on työttömyysessä. — Nó ở trong thất nghiệp.
📦
📖 Từ gốc
työttömyystuki — trợ cấp thất nghiệp
💬 Ví dụ câu
Hän saa työttömyystukea joka kuukausi.
Anh ấy nhận trợ cấp thất nghiệp hàng tháng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
työttömyysturva — bảo hiểm thất nghiệp
💬 Ví dụ câu
Tämä on työttömyysturva.
Đây là bảo hiểm thất nghiệp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ công
Ví dụ khác:
• Maksan työttömyysturvaa. — Tôi trả bảo hiểm thất nghiệp.
• työttömyysturvan määrä on suuri. — Số lượng bảo hiểm thất nghiệp lớn.
• Tarvitsen työttömyysturvaa. — Tôi cần bảo hiểm thất nghiệp.
📦
📖 Từ gốc
työväenopisto — trung tâm học tập cho người lớn
💬 Ví dụ câu
Työväenopistossa voi opiskella kieliä.
Ở trung tâm học tập cho người lớn có thể học ngoại ngữ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
työvoimatoimisto — trung tâm việc làm
💬 Ví dụ câu
työvoimatoimisto on lähellä.
trung tâm việc làm ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ công
Ví dụ khác:
• työvoimatoimiston osoite on keskustassa. — Địa chỉ trung tâm việc làm ở trung tâm.
• Olen työvoimatoimistossa. — Tôi ở trong trung tâm việc làm.
• Menen työvoimatoimistoon. — Tôi đi vào trung tâm việc làm.
📦
📖 Từ gốc
typpi — nitơ
💬 Ví dụ câu
Tämä on typpi.
Đây là nitơ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý
Ví dụ khác:
• Tarvitsen typpiä. — Tôi cần nitơ.
• Se on typpissä. — Nó ở trong nitơ.
📦
📖 Từ gốc
tytär — con gái (của ai)
💬 Ví dụ câu
Tyttären nimi on Julia.
Tên con gái là Julia.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Họ hàng
Ví dụ khác:
• tytär on mukava. — con gái (của ai) dễ thương.
• Tapaan tytärtä huomenna. — Tôi gặp con gái (của ai) ngày mai.
• tyttäret ovat mukavia. — Những con gái (của ai) dễ thương.
📦
📖 Từ gốc
tyttö — con gái
💬 Ví dụ câu
Tytön nimi on Julia.
Tên con gái là Julia.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình
Ví dụ khác:
• Näen tytön kadulla. — Tôi thấy con gái trên phố.
• tyttö on mukava. — con gái dễ thương.
• Tapaan tyttöä huomenna. — Tôi gặp con gái ngày mai.
📦
📖 Từ gốc
tyttöystävä — bạn gái
💬 Ví dụ câu
Hän asuu tyttöystävänsä kanssa.
Anh ấy sống cùng bạn gái của mình.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
tyttöystävä — bạn gái
💬 Ví dụ câu
Pedron tyttöystävä on Hanna.
Bạn gái của Pedro là Hanna.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hôn nhân
Ví dụ khác:
• tyttöystävän nimi on Matti. — Tên của bạn gái là Matti.
• Tapaan tyttöystävää huomenna. — Tôi gặp bạn gái ngày mai.
📦
📖 Từ gốc
U-käännös — quay đầu xe
💬 Ví dụ câu
Tee U-käännös.
Quay đầu xe.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• U-käännös on kielletty. — Cấm quay đầu xe.
📦
📖 Từ gốc
uhanalainen — có nguy cơ tuyệt chủng
💬 Ví dụ câu
Tämä on uhanalainen.
Đây là có nguy cơ tuyệt chủng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môi trường
Ví dụ khác:
• Tarvitsen uhanalaista. — Tôi cần có nguy cơ tuyệt chủng.
• Se on uhanalaisessa. — Nó ở trong có nguy cơ tuyệt chủng.
📦
📖 Từ gốc
uida — bơi
💬 Ví dụ câu
Uin meressä.
Tôi bơi ở biển.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao & Giải trí
Ví dụ khác:
• Osaatko uida? — Bạn biết bơi không?
📦
📖 Từ gốc
uima-allas — bể bơi
💬 Ví dụ câu
uima-allas on lähellä.
bể bơi ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn
Ví dụ khác:
• uima-allasen osoite on keskustassa. — Địa chỉ bể bơi ở trung tâm.
• Olen uima-allasessa. — Tôi ở trong bể bơi.
• Menen uima-allaseen. — Tôi đi vào bể bơi.