Bỏ qua đến nội dung

typpi

nitơ
📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Tämä on typpi.
Đây là nitơ.
BẢNG CHIA ĐẦY ĐỦ
CáchSố ítSố nhiềuNghĩa (ví dụ)
Nominatiivichủ ngữ typpi typet là nitơ (chủ ngữ)
Genetiivicủa typen typpien của nitơ
Partitiivimột phần typpeä typpiä một phần / chưa xác định: nitơ
Inessiiviở trong typessä typissä ở trong nitơ
Elatiivira khỏi typestä typistä từ trong nitơ ra
Illatiivivào trong typpeen typpiin vào trong nitơ
Adessiiviở trên typellä typillä ở trên / tại nitơ
Ablatiivitừ trên typeltä typiltä từ nitơ (rời khỏi)
Allatiivilên/cho typelle typille đến / cho nitơ
Essiivivới tư cách typpenä typpinä với tư cách là nitơ
Translatiivitrở thành typeksi typiksi trở thành nitơ
Abessiivikhông có typettä typittä không có nitơ